(Top Banner Ad)
slicer
B1
noun B1 Đồ dùng nhà bếp, Công nghệ

slicer

UK: /ˈslaɪsər/ • US: /ˈslaɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

máy thái lát dụng cụ thái lát hàm cắt (trong lập trình)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool or machine for slicing something, especially food.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ hoặc máy dùng để thái lát một cái gì đó, đặc biệt là thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a new slicer for cutting meat."

    "Anh ấy đã mua một cái máy thái mới để cắt thịt."

  • "The deli uses a slicer to prepare thin slices of ham."

    "Cửa hàng bán đồ nguội sử dụng máy thái để chuẩn bị những lát giăm bông mỏng."

  • "Python's string slicer allows you to easily extract substrings."

    "Chức năng slicer chuỗi của Python cho phép bạn dễ dàng trích xuất các chuỗi con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slice Thái lát, cắt lát (thực phẩm, vật liệu)
Noun slice Miếng (thái lát), lát cắt; phần, khẩu phần
Adjective slicing Dùng để thái lát; sắc bén (về dụng cụ cắt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slitaną
Old French
esclice
Middle English
slice
English
slicer

Nguồn gốc của từ 'Slicer'

Từ 'slicer' có nguồn gốc từ động từ 'to slice' (thái lát, cắt lát). Bản thân 'slice' có lịch sử từ tiếng Pháp cổ 'esclice' (nghĩa là mảnh vỡ, vụn), mà từ này lại có liên hệ với các gốc từ German cổ mang nghĩa 'xẻ, chẻ'. Hậu tố '-er' được thêm vào trong tiếng Anh để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động (trong trường hợp này là hành động thái lát), tạo thành danh từ 'slicer' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Chỉ dụng cụ hoặc máy móc chuyên dụng để thái lát. Khác với 'knife' (dao) là công cụ đa năng hơn.

Prepositions

of for

'Slicer of' chỉ ra vật liệu được thái lát. Ví dụ: a slicer of bread (máy thái bánh mì). 'Slicer for' chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: a slicer for tomatoes (dụng cụ thái cà chua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slicer
  • meat meat slicer
    (Máy thái thịt)
  • cheese cheese slicer
    (Dụng cụ thái phô mai)
  • vegetable vegetable slicer
    (Dụng cụ thái rau củ)
  • bread bread slicer
    (Máy thái bánh mì)
  • electric electric slicer
    (Máy thái lát chạy điện)
  • mandoline mandoline slicer
    (Dụng cụ thái lát mandoline)
  • sharp sharp slicer
    (Dụng cụ thái lát sắc bén)
Verb + slicer
  • use use a slicer
    (Sử dụng máy/dụng cụ thái lát)
  • operate operate a slicer
    (Vận hành máy thái lát)
  • clean clean a slicer
    (Làm sạch máy/dụng cụ thái lát)
  • buy buy a slicer
    (Mua máy/dụng cụ thái lát)
Noun + slicer
  • apple apple slicer
    (Dụng cụ cắt táo)
  • egg egg slicer
    (Dụng cụ cắt trứng)
  • pizza pizza slicer
    (Dụng cụ cắt pizza)

Idioms

  • a sharp slicer makes quick work of it

    Một dụng cụ thái lát sắc bén giúp công việc hoàn thành nhanh chóng và dễ dàng (ám chỉ hiệu quả của công cụ tốt)

    "Preparing the salad was a breeze because a sharp slicer made quick work of all the vegetables."

    (Việc chuẩn bị salad thật dễ dàng vì một dụng cụ thái lát sắc bén đã giúp thái tất cả rau củ rất nhanh.)

  • get a good slicer

    Có được một dụng cụ thái lát tốt/chất lượng cao (ám chỉ tầm quan trọng của việc lựa chọn công cụ phù hợp để đạt hiệu quả)

    "If you're serious about making homemade charcuterie, you really need to get a good slicer."

    (Nếu bạn nghiêm túc về việc làm thịt nguội tại nhà, bạn thực sự cần phải có một dụng cụ thái lát tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slicer

noun
Lật mặt

Một dụng cụ hoặc máy dùng để thái lát một cái gì đó, đặc biệt là thực phẩm.

"He bought a new slicer for cutting meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cheese was sliced perfectly by the slicer.
Miếng phô mai được cắt hoàn hảo bởi máy cắt.
Phủ định
The bread will not be sliced if the slicer is broken.
Bánh mì sẽ không được cắt nếu máy cắt bị hỏng.
Nghi vấn
Can the meat be sliced thinner with this slicer?
Thịt có thể được cắt mỏng hơn với máy cắt này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slicer".

Tiện ích trong gian bếp hiện đại và công nghiệp

Slicer đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều gian bếp hiện đại ở phương Tây, từ nhà hàng chuyên nghiệp đến gia đình. Nó giúp việc chuẩn bị thực phẩm trở nên nhanh chóng và đồng đều hơn, đặc biệt khi thái thịt nguội, phô mai, hoặc rau củ cho salad và món ăn kèm. Trong công nghiệp thực phẩm và dịch vụ ăn uống, slicer đóng vai trò quan trọng trong việc tăng hiệu quả và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất.

Văn hóa ẩm thực Deli và Sandwich

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là các cửa hàng 'deli' (cửa hàng bán đồ ăn chế biến sẵn như thịt nguội, phô mai), slicer là thiết bị trung tâm. Nó cho phép cắt lát mỏng đều các loại thịt nguội (như giăm bông, xúc xích Ý) và phô mai với độ chính xác cao. Những lát cắt này là thành phần thiết yếu trong vô số loại bánh mì sandwich và đĩa khai vị, thể hiện sự chuyên nghiệp và tươi ngon của sản phẩm.