(Top Banner Ad)
cutting machine
B1
Noun B1 Công nghiệp, Kỹ thuật

cutting machine

UK: /ˈkʌtɪŋ məˌʃiːn/ • US: /ˈkʌtɪŋ məˌʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy cắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine designed for cutting materials.

Vietnamese Meaning

Một loại máy được thiết kế để cắt các vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory uses a cutting machine to process the metal sheets."

    "Nhà máy sử dụng một máy cắt để xử lý các tấm kim loại."

  • "This cutting machine is highly efficient."

    "Máy cắt này có hiệu suất rất cao."

  • "He operates the cutting machine safely."

    "Anh ấy vận hành máy cắt một cách an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cut cắt, xén, thái
Noun a cut vết cắt, sự cắt giảm
Noun cutter dụng cụ cắt, người cắt
Adjective cutting sắc bén, dùng để cắt; (nghĩa bóng) gay gắt, sâu cay

Synonyms

Related Words

laser cutter (máy cắt laser)guillotine (máy chém, máy xén giấy)die cutter (máy cắt dập)

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*magh- (to be able, have power)
Ancient Greek
μηχανή (mēkhanḗ - device, tool)
Latin
māchina (machine, engine)
Old French
machine
Old English
cyttan (to cut)
Modern English
cutting machine

Nguồn gốc của 'Machine': Từ Sức mạnh đến Cơ khí

Từ 'machine' (máy móc) có nguồn gốc từ một từ Hy Lạp cổ là 'mēkhanḗ', có nghĩa là 'phương tiện' hoặc 'công cụ'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó trong ngôn ngữ Proto-Indo-European là '*magh-', nghĩa là 'có khả năng, có sức mạnh'. Ban đầu, nó chỉ bất kỳ công cụ thông minh nào giúp con người thực hiện công việc. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ các thiết bị cơ khí phức tạp mà chúng ta biết ngày nay.

Sự đơn giản của 'Cutting'

Từ 'cutting' đến từ động từ 'cut', một từ rất cơ bản và cổ xưa trong tiếng Anh (từ 'cyttan' trong tiếng Anh cổ). Không giống như 'machine' với hành trình qua nhiều ngôn ngữ, 'cut' là một từ trực tiếp mô tả một trong những hành động cơ bản nhất của con người. Khi kết hợp lại, 'cutting machine' mô tả chính xác chức năng của nó: một cỗ máy dùng để cắt.

Usage Note

Cụm từ 'cutting machine' mang nghĩa chung về một thiết bị thực hiện chức năng cắt. Nó có thể bao gồm nhiều loại máy khác nhau tùy thuộc vào vật liệu được cắt (ví dụ: máy cắt kim loại, máy cắt gỗ, máy cắt vải). Cần phân biệt với các từ như 'cutter' (dao, dụng cụ cắt cầm tay) hay các loại máy cắt chuyên dụng cụ thể (ví dụ: 'laser cutter', 'guillotine').

Prepositions

with

'with' thường được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc công cụ hỗ trợ việc cắt: 'The fabric was cut with a cutting machine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cutting machine
  • laser cutting machine
    (máy cắt laser)
  • industrial cutting machine
    (máy cắt công nghiệp)
  • automatic cutting machine
    (máy cắt tự động)
  • precision cutting machine
    (máy cắt chính xác cao)
Verb + cutting machine
  • operate a cutting machine
    (vận hành máy cắt)
  • install a cutting machine
    (lắp đặt máy cắt)
  • maintain a cutting machine
    (bảo trì, bảo dưỡng máy cắt)
  • purchase a cutting machine
    (mua một chiếc máy cắt)
Noun + cutting machine
  • fabric cutting machine
    (máy cắt vải)
  • steel cutting machine
    (máy cắt thép)
  • paper cutting machine
    (máy cắt giấy)
  • cutting machine operator
    (người vận hành máy cắt)

Idioms

  • to work like a well-oiled cutting machine

    Hoạt động cực kỳ hiệu quả, trơn tru và chính xác. (Đây là một phép ẩn dụ, không phải thành ngữ cố định).

    "After the new software update, our entire workflow runs like a well-oiled cutting machine."

    (Sau bản cập nhật phần mềm mới, toàn bộ quy trình làm việc của chúng tôi chạy như một cỗ máy cắt được tra dầu kỹ lưỡng.)

  • on the cutting edge

    Ở giai đoạn phát triển tiên tiến nhất; hiện đại nhất. (Thành ngữ này liên quan đến từ 'cutting' và thường áp dụng cho các máy móc hiện đại).

    "Our factory's new plasma cutting machine is on the cutting edge of metal fabrication technology."

    (Máy cắt plasma mới của nhà máy chúng tôi là công nghệ tiên tiến nhất trong ngành chế tạo kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutting machine

Noun
Lật mặt

Một loại máy được thiết kế để cắt các vật liệu.

"The factory uses a cutting machine to process the metal sheets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutting machine".

Cách mạng Công nghiệp và Sản xuất hàng loạt

Máy cắt là một phần không thể thiếu của Cuộc cách mạng Công nghiệp ở phương Tây. Các loại máy cắt vải, cắt kim loại đã cho phép các nhà máy sản xuất hàng hóa (quần áo, phụ tùng máy móc) với tốc độ và quy mô chưa từng có. Điều này đã thay đổi xã hội từ nền kinh tế nông nghiệp, thủ công sang sản xuất công nghiệp, định hình nên thế giới hiện đại.

Từ Xưởng cơ khí đến Văn hóa DIY ('Tự tay làm hết')

Trong quá khứ, máy cắt là những cỗ máy khổng lồ chỉ có trong các nhà máy lớn. Ngày nay, công nghệ đã tạo ra các loại máy cắt nhỏ gọn, giá cả phải chăng như máy cắt laser, máy cắt CNC mini, hay máy Cricut. Điều này đã thúc đẩy một 'văn hóa sáng chế' (maker culture) hay DIY (Do It Yourself) ở các nước phương Tây, nơi mọi người có thể tự thiết kế và tạo ra sản phẩm độc đáo ngay tại nhà.