(Top Banner Ad)
cutter
B1
Noun B1 Tổng quát

cutter

UK: /ˈkʌtə(r)/ • US: /ˈkʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

dao cắt người cắt tàu tuần tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that cuts something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật cắt một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a diamond cutter by trade."

    "Anh ấy là một thợ cắt kim cương theo nghề."

  • "A cookie cutter is used to make shaped cookies."

    "Khuôn cắt bánh quy được sử dụng để làm bánh quy có hình dạng."

  • "The paper cutter is very sharp."

    "Dao cắt giấy rất sắc bén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut Cắt, xén, chia, giảm
Noun cut Vết cắt, sự giảm bớt (ngân sách, chi phí)
Adjective cutting Sắc bén, cay độc (lời nói); lạnh buốt
Noun cutting Mảnh cắt, cành giâm (trong trồng trọt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kutta
Middle English
cutten
English (14th C.)
cutter

Nguồn Gốc Đơn Giản: Hành Động Cắt

Từ 'cutter' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'cut' (cắt). Trong tiếng Anh, hậu tố '-er' thường dùng để chỉ người thực hiện hành động (như 'worker' - người làm việc) hoặc vật dụng thực hiện hành động (như 'eraser' - cục tẩy). Vì vậy, 'cutter' đơn giản là một công cụ hoặc người thực hiện việc cắt.

Ý Nghĩa Hàng Hải

Một trong những ý nghĩa lâu đời của 'cutter' là để chỉ một loại thuyền buồm nhỏ, nhanh, thường được các cơ quan tuần duyên (Coast Guard) hoặc hải quân sử dụng cho nhiệm vụ tuần tra ven biển. Mặc dù là danh từ chung, nó mang sắc thái chuyên môn cao trong ngành hàng hải.

Usage Note

Từ 'cutter' có nghĩa rộng, chỉ bất cứ ai hoặc vật gì dùng để cắt. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, 'diamond cutter' chỉ người thợ cắt kim cương, trong khi 'cookie cutter' là khuôn cắt bánh quy.

Prepositions

of for

'cutter of' thường đi với vật liệu bị cắt (ví dụ: a cutter of wood). 'cutter for' thường đi với mục đích sử dụng (ví dụ: a cutter for cloth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cutter (Loại dụng cụ)
  • box a box cutter
    (Dao rọc giấy/dao rọc thùng hàng)
  • glass a glass cutter
    (Dụng cụ cắt kính)
  • laser a laser cutter
    (Máy cắt laser)
  • wire wire cutters
    (Kìm cắt dây điện)
Verb + cutter (Hành động với dụng cụ)
  • use use a cutter
    (Sử dụng dụng cụ cắt)
  • handle handle the cutter carefully
    (Cầm/sử dụng dụng cụ cắt cẩn thận)
  • replace replace the cutter blade
    (Thay lưỡi dao/lưỡi cắt)

Idioms

  • Cookie-cutter (adjective)

    Rập khuôn, theo khuôn mẫu có sẵn, thiếu sự độc đáo (Giống như khuôn bánh quy)

    "The suburban development was filled with cookie-cutter houses that all looked the same."

    (Khu đô thị ngoại ô đó tràn ngập những ngôi nhà rập khuôn, tất cả đều trông giống nhau.)

  • A clean cut with a sharp cutter

    Một vết cắt gọn gàng, dứt khoát (Thường dùng để nói về việc kết thúc một mối quan hệ/dự án một cách rõ ràng)

    "They decided to make a clean cut with a sharp cutter and end the unprofitable partnership immediately."

    (Họ quyết định chấm dứt dứt khoát và kết thúc mối quan hệ đối tác không có lợi nhuận ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutter

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật cắt một cái gì đó.

"He is a diamond cutter by trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutter".

Văn hóa 'Cookie-cutter'

Thuật ngữ 'cookie-cutter' (khuôn cắt bánh quy) mang hàm ý tiêu cực trong văn hóa phương Tây. Nó được sử dụng để chỉ bất cứ thứ gì quá tiêu chuẩn hóa, không có cá tính, hoặc thiếu sự sáng tạo riêng biệt. Ví dụ, một ngôi trường theo 'cookie-cutter approach' là một ngôi trường áp dụng cùng một phương pháp giảng dạy cho tất cả học sinh, bỏ qua sự khác biệt cá nhân.

Cutter trong Hải quân Mỹ

Trong Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ (US Coast Guard), một 'cutter' là thuật ngữ chính thức để gọi một con tàu có kích thước lớn hơn 65 feet (khoảng 20 mét). Chúng thường được dùng để thực thi luật pháp, tìm kiếm và cứu hộ, và hoạt động quân sự. Tên gọi này đã trở thành biểu tượng cho sự nhanh nhẹn và linh hoạt của các tàu tuần tra.