(Top Banner Ad)
slim
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

slim

UK: /slɪm/ • US: /slɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thon thả mảnh dẻ gọn nhẹ tinh gọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

attractively thin; gracefully slender

Vietnamese Meaning

thon thả, mảnh dẻ, thanh mảnh một cách hấp dẫn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a slim figure."

    "Cô ấy có một vóc dáng thon thả."

  • "The slim book contained only essential information."

    "Cuốn sách mỏng chỉ chứa đựng những thông tin thiết yếu."

  • "The company adopted a slim organizational structure."

    "Công ty áp dụng một cấu trúc tổ chức tinh gọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slimness sự mảnh mai, sự thon thả
Adverb slimly một cách mảnh mai/thon thả
Verb to slim làm cho thon thả, giảm cân
Noun slimmer người đang giảm cân
Adjective / Noun slimming (thuộc về) quá trình giảm cân/làm thon thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slimbaz
Middle Low German / Old Dutch
slim
Dutch
slim
English
slim

Nguồn gốc từ 'slim' trong tiếng Đức cổ

Từ 'slim' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ. Ban đầu, trong tiếng Hà Lan cổ và tiếng Hạ German trung đại, nó mang nghĩa 'cong vẹo' hoặc 'xấu'. Theo thời gian, trong tiếng Hà Lan, từ này phát triển nghĩa 'khéo léo, sắc sảo'. Khi được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, 'slim' đặc biệt được dùng để chỉ sự 'thon thả, mảnh mai', có thể chịu ảnh hưởng từ một từ Hà Lan khác là 'slimp' cũng có nghĩa tương tự. Điều này cho thấy một sự thay đổi thú vị từ nghĩa tiêu cực hoặc trí tuệ sang nghĩa mô tả hình thể.

Usage Note

Từ 'slim' thường mang nghĩa tích cực, chỉ dáng vẻ cân đối, gọn gàng và có tính thẩm mỹ. Khác với 'thin' có thể mang nghĩa tiêu cực, gầy gò, ốm yếu. 'Slender' cũng tương tự 'slim' nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

down on

'Slim down' nghĩa là giảm cân, trở nên thon thả hơn. 'Slim on' không phải là một cụm động từ phổ biến đi với 'slim'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slim
  • very very slim
    (rất mảnh mai/thon thả)
  • razor- razor-slim
    (cực kỳ nhỏ, sít sao (thường dùng cho cơ hội, đa số))
  • incredibly incredibly slim
    (cực kỳ mảnh mai/thon thả)
Verb + slim
  • look look slim
    (trông mảnh mai/thon thả)
  • stay stay slim
    (giữ dáng mảnh mai/thon thả)
  • want to want to slim
    (muốn giảm cân/làm thon gọn)
slim + Noun
  • chance slim chance
    (cơ hội mong manh)
  • figure slim figure
    (thân hình mảnh mai)
  • waist slim waist
    (eo thon)
  • majority slim majority
    (đa số sít sao)
  • design slim design
    (thiết kế mỏng gọn/tối giản)

Idioms

  • a slim chance

    một cơ hội rất mong manh, khó xảy ra

    "There's a slim chance of snow today, but don't count on it."

    (Hôm nay có một cơ hội rất mong manh là trời sẽ có tuyết, nhưng đừng kỳ vọng quá.)

  • by a slim margin

    với một tỷ lệ/khoảng cách sít sao, chỉ hơn một chút xíu

    "The candidate won the election by a slim margin of only 200 votes."

    (Ứng cử viên đã thắng cử với số phiếu sít sao chỉ 200 phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slim

tính từ
Lật mặt

thon thả, mảnh dẻ, thanh mảnh một cách hấp dẫn

"She has a slim figure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slim".

Chuẩn mực vẻ đẹp và thời trang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thân hình 'slim' (thon thả, mảnh mai) ở phụ nữ thường được lý tưởng hóa như một chuẩn mực sắc đẹp, được ngành thời trang và truyền thông quảng bá mạnh mẽ. Điều này đã dẫn đến sự phổ biến của nhiều chế độ ăn kiêng và tập luyện nhằm đạt được hoặc duy trì một thân hình thon gọn.

Thiết kế hiện đại và công nghệ

Thuật ngữ 'slim' cũng rất được coi trọng trong thiết kế sản phẩm, đặc biệt là trong công nghệ. Một 'slim design' (thiết kế mỏng gọn) cho điện thoại, máy tính xách tay hoặc TV thường gắn liền với sự tinh tế, hiện đại và tính di động, phản ánh sở thích về thẩm mỹ tối giản và hiệu quả.