(Top Banner Ad)
lean
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

lean

UK: /liːn/ • US: /liːn/

Nghĩa tiếng Việt

dựa nghiêng nạc tinh gọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To incline or bend from a vertical position.

Vietnamese Meaning

Nghiêng, dựa vào, tựa vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She leaned against the wall, exhausted."

    "Cô ấy tựa vào tường, kiệt sức."

  • "The dog leaned his head against my leg."

    "Con chó tựa đầu vào chân tôi."

  • "The company is trying to lean its operations."

    "Công ty đang cố gắng tinh gọn các hoạt động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leaning Đang nghiêng, đang dựa
Noun leaner Vật để dựa vào, người dựa vào
Adjective lean Gầy, ít mỡ (thịt)
Adverb leanly Một cách gầy guộc, một cách thanh đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlainijan
Old English
hleanian

Nguồn gốc của 'lean'

Từ 'lean' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, *hlainijan, có nghĩa là 'làm cho dựa vào'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'hleanian' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang ý nghĩa tương tự. Thật thú vị khi một hành động đơn giản như dựa vào lại có một lịch sử ngôn ngữ lâu đời như vậy!

Usage Note

Diễn tả hành động nghiêng người hoặc vật. Thường dùng để chỉ sự thiếu vững chắc hoặc sự hỗ trợ tạm thời. Khác với 'incline' (nghiêng về mặt ý kiến hoặc khuynh hướng) và 'bend' (uốn cong). 'Lean' thường mang ý nghĩa có điểm tựa hoặc hướng về một phía.

Prepositions

against on towards

'Lean against' dùng khi tựa vào một vật gì đó để giữ thăng bằng hoặc nghỉ ngơi. 'Lean on' có thể dùng tương tự 'lean against' nhưng cũng có nghĩa bóng là dựa dẫm, tin tưởng vào ai đó. 'Lean towards' diễn tả xu hướng, khuynh hướng về một ý kiến hoặc hành động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lean
  • slightly slightly lean
    (hơi nghiêng)
  • dangerously dangerously lean
    (nghiêng một cách nguy hiểm)
  • financially financially lean
    (tài chính eo hẹp)
Verb + lean
  • begin to begin to lean
    (bắt đầu nghiêng)
  • continue to continue to lean
    (tiếp tục nghiêng)
  • make something make something lean
    (làm cho cái gì đó nghiêng)
lean + Preposition
  • on lean on someone
    (dựa vào ai đó)
  • against lean against something
    (dựa vào cái gì đó)
  • towards lean towards something
    (nghiêng về phía cái gì đó, có xu hướng về cái gì đó)

Idioms

  • lean on someone

    dựa dẫm vào ai đó, tìm sự giúp đỡ từ ai đó

    "When things get tough, you can always lean on your friends."

    (Khi mọi thứ trở nên khó khăn, bạn luôn có thể dựa vào bạn bè của mình.)

  • lean towards something

    thiên về điều gì đó, có xu hướng thích điều gì đó hơn

    "I lean towards accepting their offer."

    (Tôi có xu hướng chấp nhận lời đề nghị của họ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lean

Động từ
Lật mặt

Nghiêng, dựa vào, tựa vào.

"She leaned against the wall, exhausted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean".

Lean Startup

Trong giới kinh doanh, 'Lean Startup' là một phương pháp phát triển sản phẩm tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí và thử nghiệm nhanh chóng các ý tưởng. Phương pháp này nhấn mạnh việc học hỏi liên tục và điều chỉnh dựa trên phản hồi từ khách hàng.