(Top Banner Ad)
weight loss
B1
Danh từ B1 Y học/Sức khỏe

weight loss

UK: /ˈweɪt lɒs/ • US: /ˈweɪt lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

giảm cân sụt cân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of losing weight, especially intentionally.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình giảm cân, đặc biệt là có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She achieved significant weight loss through regular exercise and a balanced diet."

    "Cô ấy đã đạt được sự giảm cân đáng kể thông qua việc tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng."

  • "Many people struggle with weight loss."

    "Nhiều người vật lộn với việc giảm cân."

  • "Weight loss can improve your overall health."

    "Giảm cân có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight Cân nặng
Verb lose Mất, giảm
Adjective weightless Không trọng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiht
Old English
los
Modern English
weight loss

Nguồn gốc của 'weight loss'

Cụm từ 'weight loss' xuất phát từ việc kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'wiht' (cân nặng) và 'los' (sự mất mát). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả hành động giảm cân, nhưng theo thời gian, nó đã trở thành một khái niệm quan trọng trong sức khỏe và thể hình.

Usage Note

Cụm từ 'weight loss' thường được sử dụng để chỉ sự giảm cân do chế độ ăn kiêng, tập thể dục hoặc các phương pháp y tế. Nó khác với 'weight reduction' ở chỗ 'weight loss' nhấn mạnh quá trình, trong khi 'weight reduction' nhấn mạnh kết quả. Cần phân biệt với 'fat loss' (giảm mỡ), một mục tiêu cụ thể hơn là giảm cân nói chung (có thể bao gồm cả mất cơ bắp hoặc nước).

Prepositions

for from due to

* **weight loss for**: mục đích (ví dụ: weight loss for health reasons). * **weight loss from**: nguyên nhân (ví dụ: weight loss from dieting). * **weight loss due to**: nguyên nhân (ví dụ: weight loss due to illness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weight loss
  • significant weight loss
    (Giảm cân đáng kể)
  • gradual weight loss
    (Giảm cân từ từ)
  • sudden weight loss
    (Giảm cân đột ngột)
Verb + weight loss
  • achieve weight loss
    (Đạt được việc giảm cân)
  • promote weight loss
    (Thúc đẩy việc giảm cân)
  • experience weight loss
    (Trải qua việc giảm cân)

Idioms

  • lose weight

    giảm cân

    "I want to lose weight before my wedding."

    (Tôi muốn giảm cân trước đám cưới của mình.)

  • Watching your weight

    Để ý đến cân nặng của bạn, giữ dáng

    "She is always watching her weight."

    (Cô ấy luôn để ý đến cân nặng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weight loss

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình giảm cân, đặc biệt là có chủ ý.

"She achieved significant weight loss through regular exercise and a balanced diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor's weight loss advice has been very helpful.
Lời khuyên giảm cân của bác sĩ của tôi rất hữu ích.
Phủ định
The patient's weight loss wasn't due to a healthy diet, but rather an illness.
Việc giảm cân của bệnh nhân không phải do chế độ ăn uống lành mạnh, mà là do bệnh tật.
Nghi vấn
Is Sarah and John's weight loss success attributed to their strict diet?
Liệu thành công giảm cân của Sarah và John có phải là do chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight loss".

Áp lực về hình thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực lớn về việc phải có một hình thể 'lý tưởng', thường dẫn đến việc nhiều người cố gắng giảm cân. Điều này có thể dẫn đến những vấn đề về sức khỏe tâm lý và thể chất.

Thực phẩm chức năng giảm cân

Thị trường thực phẩm chức năng giảm cân rất lớn ở phương Tây, với nhiều sản phẩm hứa hẹn giảm cân nhanh chóng. Tuy nhiên, không phải tất cả các sản phẩm này đều an toàn hoặc hiệu quả.