(Top Banner Ad)
unctuous
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

unctuous

UK: /ˈʌŋktʃuəs/ • US: /ˈʌŋktʃuəs/

Nghĩa tiếng Việt

giả tạo nịnh bợ khúm núm lươn lẹo mồm mép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively flattering or ingratiating; oily.

Vietnamese Meaning

Quá mức tâng bốc hoặc nịnh bợ; giả tạo một cách đáng ghê tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unctuous car salesman tried to charm us with compliments."

    "Người bán xe hơi nịnh bợ cố gắng quyến rũ chúng tôi bằng những lời khen ngợi."

  • "He spoke in an unctuous voice, trying to win her over."

    "Anh ta nói bằng một giọng điệu nịnh hót, cố gắng chinh phục cô ấy."

  • "The unctuous manner of the waiter made me suspicious."

    "Cách cư xử giả tạo của người phục vụ khiến tôi nghi ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unction Sự xức dầu; sự xoa bóp (trong tôn giáo hoặc chữa bệnh)
Adverb unctuously Một cách giả tạo, nịnh bợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unctus (anointed)
Latin
unguere (to anoint)
French
onctueux
English
unctuous

Nguồn gốc 'Unctuous'

Từ 'unctuous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'unctus', nghĩa là 'được xức dầu'. Xức dầu thường là một nghi lễ tôn giáo quan trọng, nên ban đầu từ này mang ý nghĩa trang trọng. Tuy nhiên, theo thời gian, nó mang thêm nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, nịnh bợ như dầu mỡ.

Usage Note

Từ 'unctuous' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự nịnh hót, xu nịnh một cách giả tạo, thậm chí ghê tởm, thường với mục đích cá nhân. Nó không chỉ đơn thuần là sự tử tế hay lịch sự, mà là sự giả dối được che đậy khéo léo. So với 'sincere' (chân thành), 'unctuous' hoàn toàn trái ngược. 'Flattering' (tâng bốc) có thể vô hại, nhưng 'unctuous' luôn mang ý xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unctuous
  • excessively excessively unctuous manner
    (cách cư xử quá mức giả tạo)
  • sickeningly sickeningly unctuous praise
    (lời khen nịnh nọt đến phát ốm)
Verb + unctuous
  • speak in speak in an unctuous voice
    (nói bằng giọng điệu giả tạo)
  • behave in behave in an unctuous manner
    (cư xử một cách giả tạo)

Idioms

  • pouring on the unction

    cố gắng nịnh bợ, dùng những lời lẽ ngọt ngào để thuyết phục

    "The salesman was really pouring on the unction, trying to get me to buy the car."

    (Người bán hàng thực sự đang cố gắng nịnh bợ, cố gắng thuyết phục tôi mua chiếc xe.)

  • lay on the unction

    tâng bốc quá mức, tỏ ra quá thân thiện một cách giả tạo

    "She began to lay on the unction, telling him how handsome and successful he was."

    (Cô ấy bắt đầu tâng bốc quá mức, nói với anh ta rằng anh ta đẹp trai và thành công như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unctuous

adjective
Lật mặt

Quá mức tâng bốc hoặc nịnh bợ; giả tạo một cách đáng ghê tởm.

"The unctuous car salesman tried to charm us with compliments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so unctuous, people would trust him more.
Nếu anh ta không quá giả tạo, mọi người sẽ tin tưởng anh ta hơn.
Phủ định
If she didn't act so unctuously, she wouldn't be so disliked.
Nếu cô ấy không hành động một cách giả tạo như vậy, cô ấy đã không bị ghét đến thế.
Nghi vấn
Would people respect him if he weren't so unctuous?
Liệu mọi người có tôn trọng anh ta nếu anh ta không quá giả tạo?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, speak unctuously to the clients to gain their trust.
Làm ơn, hãy nói chuyện một cách nịnh nọt với khách hàng để lấy được lòng tin của họ.
Phủ định
Do not act unctuous towards your colleagues; it will only backfire.
Đừng cư xử giả tạo với đồng nghiệp của bạn; điều đó sẽ chỉ phản tác dụng.
Nghi vấn
Do speak unctuously now and convince them!
Hãy nói một cách nịnh hót ngay bây giờ và thuyết phục họ đi!

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salesman will be acting unctuously to try and close the deal.
Người bán hàng sẽ đang cư xử một cách giả tạo để cố gắng chốt giao dịch.
Phủ định
I won't be behaving unctuously, even if it means losing the opportunity.
Tôi sẽ không cư xử một cách giả tạo, ngay cả khi điều đó có nghĩa là mất cơ hội.
Nghi vấn
Will he be speaking unctuously when he addresses the board of directors?
Liệu anh ta có đang nói một cách giả tạo khi anh ta phát biểu trước hội đồng quản trị không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the boss arrives, the salesman will have been acting unctuously to impress the client for hours.
Vào thời điểm ông chủ đến, người bán hàng sẽ đã hành động một cách giả tạo để gây ấn tượng với khách hàng trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been speaking unctuously, even though she needed the manager's approval; she prefers honesty.
Cô ấy sẽ không nói một cách giả tạo, mặc dù cô ấy cần sự chấp thuận của người quản lý; cô ấy thích sự trung thực hơn.
Nghi vấn
Will he have been behaving unctuously to get a promotion by the end of the year?
Liệu anh ta có đang cư xử một cách giả tạo để được thăng chức vào cuối năm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salesman will be unctuous when he tries to sell you the extended warranty.
Người bán hàng sẽ tỏ ra xu nịnh khi anh ta cố gắng bán cho bạn gói bảo hành mở rộng.
Phủ định
She is not going to act unctuously towards her boss, even if it means missing out on a promotion.
Cô ấy sẽ không cư xử một cách xu nịnh với sếp của mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là bỏ lỡ cơ hội thăng chức.
Nghi vấn
Will he be unctuous to get the deal done?
Liệu anh ta có tỏ ra xu nịnh để hoàn thành thỏa thuận không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been speaking unctuously to the boss, hoping for a promotion.
Anh ta đã nói chuyện một cách giả tạo với ông chủ, hy vọng được thăng chức.
Phủ định
She hadn't been acting unctuously, which is why she didn't get the part.
Cô ấy đã không cư xử một cách giả tạo, đó là lý do tại sao cô ấy không nhận được vai diễn.
Nghi vấn
Had he been behaving unctuously before the deal fell through?
Có phải anh ta đã cư xử một cách giả tạo trước khi thỏa thuận thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unctuous".

Gốc rễ tôn giáo

Từ 'unctuous' liên quan đến các nghi lễ xức dầu trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo. Việc xức dầu tượng trưng cho sự thánh thiện, ân sủng và sự ủy thác của Chúa. Tuy nhiên, việc lạm dụng sự 'xức dầu' này để đạt được mục đích cá nhân đã dẫn đến nghĩa tiêu cực của từ này.