(Top Banner Ad)
mucous
B2
adjective B2 Y học

mucous

UK: /ˈmjuːkəs/ • US: /ˈmjuːkəs/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc chất nhầy có chất nhầy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, resembling, or covered with mucus.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, giống với, hoặc được bao phủ bởi chất nhầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mucous membrane lines the nasal passages."

    "Màng nhầy lót các đường mũi."

  • "A mucous discharge is a common symptom of a cold."

    "Sự chảy dịch nhầy là một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh."

  • "The mucous glands secrete mucus."

    "Các tuyến nhầy tiết ra chất nhầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mucus chất nhầy, đờm, nước mũi
Noun mucosa niêm mạc
Noun mucin chất nhầy mucin (một loại glycoprotein)
Adjective / Noun mucolytic thuốc tiêu nhầy / có tác dụng làm loãng chất nhầy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*mewk-
Proto-Italic
*mukus
Latin
mucus
English
mucus
English
mucous

Nguồn gốc từ 'Chất nhầy'

Từ 'mucous' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ 'mucus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chất nhầy', 'nước mũi' hoặc 'chất nhờn'. Gốc từ PIE của nó là '*mewk-' mang ý nghĩa 'trơn trượt' hoặc 'nhầy nhụa'. Sự phát triển của từ này phản ánh việc con người đã từ lâu nhận biết và đặt tên cho các chất dịch cơ thể có đặc tính trơn và dính.

Usage Note

Tính từ 'mucous' thường được dùng để mô tả các màng hoặc các chất có đặc tính tương tự như chất nhầy. Nó nhấn mạnh tính chất hoặc trạng thái của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Mucous + Noun
  • membrane mucous membrane
    (màng nhầy)
  • secretions mucous secretions
    (dịch tiết nhầy)
  • cells mucous cells
    (tế bào nhầy)
  • glands mucous glands
    (tuyến nhầy)
  • discharge mucous discharge
    (dịch tiết nhầy)
Adjective + (Noun modified by mucous)
  • thick thick mucous discharge
    (dịch tiết nhầy đặc)
  • excessive excessive mucous production
    (sự sản xuất chất nhầy quá mức)
  • clear clear mucous discharge
    (dịch tiết nhầy trong suốt)

Idioms

  • mucous membrane

    màng nhầy (lớp lót bên trong các khoang và ống của cơ thể, tạo ra chất nhầy)

    "The nose and throat are lined with mucous membranes."

    (Mũi và họng được lót bởi các màng nhầy.)

  • mucous plug

    nút nhầy (một khối chất nhầy đặc thường hình thành ở cổ tử cung khi mang thai để bảo vệ tử cung)

    "The expulsion of the mucous plug can be a sign of impending labor."

    (Sự bong ra của nút nhầy có thể là dấu hiệu chuyển dạ sắp tới.)

  • mucous lining

    lớp lót nhầy (lớp tế bào tạo chất nhầy bên trong một cơ quan)

    "A healthy mucous lining protects the stomach from acid."

    (Một lớp lót nhầy khỏe mạnh bảo vệ dạ dày khỏi axit.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mucous

adjective
Lật mặt

Liên quan đến, giống với, hoặc được bao phủ bởi chất nhầy.

"The mucous membrane lines the nasal passages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's symptoms were clear: a runny nose and a persistent mucous cough indicated a likely cold.
Các triệu chứng của bệnh nhân rất rõ ràng: sổ mũi và ho có đờm dai dẳng cho thấy có khả năng bị cảm lạnh.
Phủ định
The doctor was reassuring: the patient's cough was not mucous-related, but rather a result of seasonal allergies.
Bác sĩ trấn an: cơn ho của bệnh nhân không liên quan đến chất nhầy, mà là do dị ứng theo mùa.
Nghi vấn
Is the discharge clear, or is it mucous: a key indicator of the infection's severity?
Dịch tiết có trong không, hay có chất nhầy: một chỉ số quan trọng về mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mucous membrane protects the respiratory system.
Màng nhầy bảo vệ hệ hô hấp.
Phủ định
The patient's skin is not mucous, it's dry.
Da của bệnh nhân không có chất nhầy, nó khô.
Nghi vấn
What mucous discharge is considered normal?
Loại dịch nhầy nào được coi là bình thường?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's mucous membrane was inflamed.
Màng nhầy của bệnh nhân bị viêm.
Phủ định
The dog's mucous discharge wasn't visible.
Dịch nhầy của con chó không nhìn thấy được.
Nghi vấn
Is the baby's mucous production excessive?
Sự sản xuất chất nhầy của em bé có quá mức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mucous".

Văn hóa xã giao và chất nhầy cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và phương Đông, việc khạc nhổ hay xì mũi to nơi công cộng thường được coi là hành vi thiếu lịch sự và mất vệ sinh. Điều này phản ánh quan điểm chung rằng chất nhầy cơ thể nên được xử lý một cách kín đáo và hợp vệ sinh để duy trì sự tôn trọng và sức khỏe cộng đồng.

Chất nhầy như một dấu hiệu sức khỏe

Trong y học hiện đại và cả trong nhận thức dân gian, đặc tính của chất nhầy (ví dụ: màu sắc, độ đặc, lượng) thường được dùng làm dấu hiệu để đánh giá tình trạng sức khỏe. Chẳng hạn, dịch tiết nhầy (mucous discharge) có màu xanh hoặc vàng thường báo hiệu nhiễm trùng, trong khi dịch trong suốt thường là dấu hiệu của dị ứng hoặc cảm lạnh thông thường. Việc quan sát 'mucous' là một phần quan trọng trong chẩn đoán y tế.