(Top Banner Ad)
slip up
B2
verb B2 Chung

slip up

UK: /ˈslɪp ʌp/ • US: /ˈslɪp ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sơ suất lỡ lời vấp váp mắc lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a careless mistake.

Vietnamese Meaning

Phạm một lỗi bất cẩn, sơ suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I slipped up and revealed their secret."

    "Tôi sơ ý lỡ miệng và tiết lộ bí mật của họ."

  • "He slipped up during the presentation and forgot a key point."

    "Anh ấy đã mắc lỗi trong buổi thuyết trình và quên mất một điểm quan trọng."

  • "The slip-up cost the company a lot of money."

    "Sự sơ suất đó đã khiến công ty tốn rất nhiều tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slip-up sai sót, lỗi nhỏ, sự nhầm lẫn
Verb slip trượt chân; mắc lỗi, làm sai
Noun slip sự trượt, sự mắc lỗi; tờ giấy nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slippaną
Old English
slipan
Middle English
slippen
Modern English
slip up

Sự trượt chân và lỗi lầm

Từ 'slip' ban đầu có nghĩa là trượt chân hoặc di chuyển không chủ ý, như khi bạn 'trượt' trên băng. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng sang 'mắc lỗi' hoặc 'sai sót'. Khi kết hợp với giới từ 'up', phrasal verb 'slip up' nhấn mạnh hành động hoàn tất một lỗi lầm hoặc sai sót, thường là nhỏ nhưng có thể gây hậu quả.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những lỗi nhỏ, không quá nghiêm trọng, nhưng vẫn gây ra hậu quả hoặc sự xấu hổ nhất định. Khác với 'error' (lỗi sai sót) ở chỗ 'slip up' nhấn mạnh tính bất cẩn, thiếu tập trung, còn 'error' chỉ đơn thuần là sự sai lệch so với tiêu chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + slip-up (danh từ)
  • minor a minor slip-up
    (một sai sót nhỏ)
  • serious a serious slip-up
    (một sai lầm nghiêm trọng)
  • costly a costly slip-up
    (một sai sót đắt giá (gây thiệt hại))
  • momentary a momentary slip-up
    (một sai sót nhất thời)
Trạng từ + slip up (động từ)
  • easily easily slip up
    (dễ dàng mắc lỗi)
  • accidentally accidentally slip up
    (vô tình mắc lỗi)
  • never never slip up
    (không bao giờ mắc lỗi)
Động từ + slip up
  • make make a slip-up
    (mắc một sai lầm)
  • let let someone slip up
    (để ai đó mắc lỗi)
  • catch catch someone slipping up
    (bắt quả tang ai đó mắc lỗi)

Idioms

  • Don't slip up now!

    Đừng mắc sai lầm ngay lúc này!

    "The team has worked hard all season, so don't slip up now in the final match."

    (Đội đã nỗ lực rất nhiều cả mùa giải, nên đừng mắc sai lầm ngay bây giờ trong trận chung kết.)

  • Any slip-up could cost us everything.

    Bất kỳ sai sót nào cũng có thể khiến chúng ta mất tất cả.

    "This critical mission requires full concentration; any slip-up could cost us everything."

    (Nhiệm vụ tối quan trọng này đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối; bất kỳ sai sót nào cũng có thể khiến chúng ta mất tất cả.)

  • A slip-up in judgment.

    Một sai lầm trong phán đoán.

    "His decision to invest heavily in that failing company was a costly slip-up in judgment."

    (Quyết định đầu tư mạnh vào công ty đang thua lỗ đó là một sai lầm đắt giá trong phán đoán của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slip up

verb
Lật mặt

Phạm một lỗi bất cẩn, sơ suất.

"I slipped up and revealed their secret."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oops, I had a slip-up and revealed the surprise party!
Ôi, tôi đã sơ suất và tiết lộ bữa tiệc bất ngờ!
Phủ định
Well, thankfully, he didn't slip up during the crucial presentation.
Chà, may mắn thay, anh ấy đã không mắc sai lầm trong buổi thuyết trình quan trọng.
Nghi vấn
Oh dear, did she slip up and send the email to the wrong person?
Ôi trời, liệu cô ấy có sơ suất và gửi email nhầm người không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not slip up during the presentation.
Anh ấy không nên mắc sai lầm trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
You mustn't slip up if you want to impress the boss.
Bạn không được phép mắc sai lầm nếu bạn muốn gây ấn tượng với sếp.
Nghi vấn
Could this slip-up cost us the deal?
Sai sót này có thể khiến chúng ta mất thỏa thuận không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a slip-up during the presentation, but he quickly recovered.
Anh ấy đã có một sai sót trong buổi thuyết trình, nhưng anh ấy đã nhanh chóng phục hồi.
Phủ định
They didn't want anyone to slip up on such an important project.
Họ không muốn bất kỳ ai mắc sai lầm trong một dự án quan trọng như vậy.
Nghi vấn
Did you slip up when you submitted the report?
Bạn có sơ suất khi nộp báo cáo không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't been so tired, I wouldn't slip up like this now.
Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi đã không mắc sai lầm như bây giờ.
Phủ định
If she were more careful, she wouldn't have had such a slip-up during the presentation.
Nếu cô ấy cẩn thận hơn, cô ấy đã không mắc phải sai sót lớn như vậy trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
If he had practiced more, would he slip up on stage like that?
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, liệu anh ấy có vấp ngã trên sân khấu như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slip up".

Văn hóa 'sai lầm là bài học'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường giáo dục và kinh doanh, việc mắc lỗi ('slip up') thường được coi là một phần không thể tránh khỏi của quá trình học hỏi và phát triển. Quan trọng là cách người ta nhận diện, học hỏi từ sai lầm đó để rút kinh nghiệm và không lặp lại.

Hậu quả của sai sót và trách nhiệm cá nhân

Mặc dù sai lầm là tự nhiên, nhưng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc những tình huống quan trọng, một 'slip up' nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả lớn, ảnh hưởng đến uy tín cá nhân, thiệt hại tài chính hoặc gây mất lòng tin. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn trọng, tỉ mỉ và trách nhiệm cá nhân trong công việc.