slip up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a careless mistake.
Vietnamese Meaning
Phạm một lỗi bất cẩn, sơ suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I slipped up and revealed their secret."
"Tôi sơ ý lỡ miệng và tiết lộ bí mật của họ."
-
"He slipped up during the presentation and forgot a key point."
"Anh ấy đã mắc lỗi trong buổi thuyết trình và quên mất một điểm quan trọng."
-
"The slip-up cost the company a lot of money."
"Sự sơ suất đó đã khiến công ty tốn rất nhiều tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những lỗi nhỏ, không quá nghiêm trọng, nhưng vẫn gây ra hậu quả hoặc sự xấu hổ nhất định. Khác với 'error' (lỗi sai sót) ở chỗ 'slip up' nhấn mạnh tính bất cẩn, thiếu tập trung, còn 'error' chỉ đơn thuần là sự sai lệch so với tiêu chuẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor a minor slip-up (một sai sót nhỏ)
-
serious a serious slip-up (một sai lầm nghiêm trọng)
-
costly a costly slip-up (một sai sót đắt giá (gây thiệt hại))
-
momentary a momentary slip-up (một sai sót nhất thời)
-
easily easily slip up (dễ dàng mắc lỗi)
-
accidentally accidentally slip up (vô tình mắc lỗi)
-
never never slip up (không bao giờ mắc lỗi)
-
make make a slip-up (mắc một sai lầm)
-
let let someone slip up (để ai đó mắc lỗi)
-
catch catch someone slipping up (bắt quả tang ai đó mắc lỗi)
Idioms
-
Don't slip up now!
Đừng mắc sai lầm ngay lúc này!
"The team has worked hard all season, so don't slip up now in the final match."
(Đội đã nỗ lực rất nhiều cả mùa giải, nên đừng mắc sai lầm ngay bây giờ trong trận chung kết.)
-
Any slip-up could cost us everything.
Bất kỳ sai sót nào cũng có thể khiến chúng ta mất tất cả.
"This critical mission requires full concentration; any slip-up could cost us everything."
(Nhiệm vụ tối quan trọng này đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối; bất kỳ sai sót nào cũng có thể khiến chúng ta mất tất cả.)
-
A slip-up in judgment.
Một sai lầm trong phán đoán.
"His decision to invest heavily in that failing company was a costly slip-up in judgment."
(Quyết định đầu tư mạnh vào công ty đang thua lỗ đó là một sai lầm đắt giá trong phán đoán của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slip up
verbPhạm một lỗi bất cẩn, sơ suất.
"I slipped up and revealed their secret."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oops, I had a slip-up and revealed the surprise party! |
Ôi, tôi đã sơ suất và tiết lộ bữa tiệc bất ngờ! |
| Phủ định | Well, thankfully, he didn't slip up during the crucial presentation. |
Chà, may mắn thay, anh ấy đã không mắc sai lầm trong buổi thuyết trình quan trọng. |
| Nghi vấn | Oh dear, did she slip up and send the email to the wrong person? |
Ôi trời, liệu cô ấy có sơ suất và gửi email nhầm người không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should not slip up during the presentation. |
Anh ấy không nên mắc sai lầm trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | You mustn't slip up if you want to impress the boss. |
Bạn không được phép mắc sai lầm nếu bạn muốn gây ấn tượng với sếp. |
| Nghi vấn | Could this slip-up cost us the deal? |
Sai sót này có thể khiến chúng ta mất thỏa thuận không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a slip-up during the presentation, but he quickly recovered. |
Anh ấy đã có một sai sót trong buổi thuyết trình, nhưng anh ấy đã nhanh chóng phục hồi. |
| Phủ định | They didn't want anyone to slip up on such an important project. |
Họ không muốn bất kỳ ai mắc sai lầm trong một dự án quan trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Did you slip up when you submitted the report? |
Bạn có sơ suất khi nộp báo cáo không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't been so tired, I wouldn't slip up like this now. |
Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi đã không mắc sai lầm như bây giờ. |
| Phủ định | If she were more careful, she wouldn't have had such a slip-up during the presentation. |
Nếu cô ấy cẩn thận hơn, cô ấy đã không mắc phải sai sót lớn như vậy trong buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | If he had practiced more, would he slip up on stage like that? |
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, liệu anh ấy có vấp ngã trên sân khấu như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slip up".
