(Top Banner Ad)
oversight
B2
Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

oversight

UK: /ˈəʊvərsaɪt/ • US: /ˈoʊvərsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự sơ suất sự thiếu sót sự giám sát sự quản lý sai sót do thiếu quan sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintentional failure to notice or do something.

Vietnamese Meaning

Sự sơ suất, thiếu sót, sai sót do không để ý, không chú ý đến điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to an oversight, the payment was not processed on time."

    "Do một sơ suất, khoản thanh toán đã không được xử lý đúng thời hạn."

  • "The project failed due to poor oversight."

    "Dự án thất bại do sự giám sát kém."

  • "It was a simple oversight, but it had serious consequences."

    "Đó là một sơ suất đơn giản, nhưng nó đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oversight sự giám sát; sự sơ suất
Verb oversee giám sát, trông nom
Noun overseer người giám sát, đốc công
Verb overlook bỏ qua, bỏ sót; trông xuống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
siht
Middle English
oversight
Modern English
oversight

Hai nghĩa đối lập từ một gốc

Từ 'oversight' có một lịch sử thú vị với hai nghĩa tưởng chừng đối lập. Ban đầu, nó mang nghĩa 'giám sát' hay 'quan sát cẩn thận' (như nhìn bao quát *trên* một khu vực để đảm bảo mọi thứ ổn thỏa). Nhưng sau này, nó lại phát triển thêm nghĩa 'sự sơ suất', 'lỗi bỏ sót' (như nhìn *qua* một cái gì đó mà không để ý kỹ). Sự phát triển hai nghĩa này phản ánh cách con người có thể vừa giám sát chặt chẽ, vừa vô tình bỏ qua chi tiết quan trọng.

Usage Note

Oversight thường ám chỉ một lỗi lầm không cố ý, phát sinh do sự xao nhãng, thiếu quan sát hoặc kiểm tra kỹ lưỡng. Khác với 'mistake' (lỗi sai chung chung) hay 'error' (lỗi kỹ thuật), 'oversight' nhấn mạnh vào việc đã không nhìn thấy, không nhận ra vấn đề ngay từ đầu. Nó mang tính chất trách nhiệm hơn là chỉ đơn thuần là một sai sót. Ví dụ: 'It was an oversight on my part' (Đó là sơ suất của tôi).

Prepositions

in of

'in': Dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể mà sự sơ suất xảy ra. Ví dụ: 'There was an oversight in the budget.' ('of': Dùng để chỉ bản chất của sơ suất. Ví dụ: 'an oversight of duty' (sơ suất trong công việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oversight
  • close close oversight
    (sự giám sát chặt chẽ)
  • careful careful oversight
    (sự giám sát cẩn thận)
  • strict strict oversight
    (sự giám sát nghiêm ngặt)
  • lax lax oversight
    (sự giám sát lỏng lẻo)
  • insufficient insufficient oversight
    (sự giám sát không đủ)
  • administrative administrative oversight
    (sự giám sát hành chính)
  • judicial judicial oversight
    (sự giám sát tư pháp)
  • human human oversight
    (lỗi do con người)
Verb + oversight
  • exercise exercise oversight
    (thực hiện quyền giám sát)
  • provide provide oversight
    (cung cấp sự giám sát)
  • have have oversight
    (có quyền giám sát)
  • lack lack oversight
    (thiếu sự giám sát)
  • correct correct an oversight
    (sửa chữa một sơ suất)
  • identify identify an oversight
    (xác định một sơ suất)
  • admit admit an oversight
    (thừa nhận một sơ suất)
  • rectify rectify an oversight
    (khắc phục một sơ suất)
Noun + of + oversight
  • lack lack of oversight
    (sự thiếu giám sát)
  • error error of oversight
    (lỗi do sơ suất)
  • act act of oversight
    (hành động sơ suất)
Prepositional phrases
  • through through an oversight
    (do sơ suất, vì quên)
  • due to due to an oversight
    (do một sơ suất)

Idioms

  • through an oversight

    Do sơ suất; vì quên lãng

    "The email was not sent, purely through an oversight."

    (Email đã không được gửi đi, hoàn toàn là do một sự sơ suất.)

  • a serious oversight

    Một thiếu sót/sơ suất nghiêm trọng

    "Failing to check the data was a serious oversight on his part."

    (Không kiểm tra dữ liệu là một sơ suất nghiêm trọng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oversight

Danh từ
Lật mặt

Sự sơ suất, thiếu sót, sai sót do không để ý, không chú ý đến điều gì đó.

"Due to an oversight, the payment was not processed on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversight".

Sự cân bằng trong giám sát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý và chính trị, khái niệm 'oversight' rất quan trọng. Nó đề cập đến vai trò của việc giám sát để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và ngăn chặn lạm dụng quyền lực (ví dụ, Quốc hội giám sát Chính phủ). Tuy nhiên, cũng có một ranh giới tinh tế giữa giám sát cần thiết và giám sát quá mức (micromanagement), có thể cản trở sự sáng tạo và hiệu quả. Tìm kiếm sự cân bằng là một thách thức không ngừng.

Nguyên tắc 'Human Error'

Sự sơ suất (oversight) thường được gán cho 'human error' (lỗi do con người). Trong các ngành công nghiệp nhạy cảm như hàng không, y tế hay kỹ thuật, việc nghiên cứu các sơ suất và lỗi do con người là cực kỳ quan trọng để phát triển các quy trình an toàn hơn, hạn chế rủi ro. Điều này nhấn mạnh rằng dù có công nghệ tiên tiến đến đâu, yếu tố con người vẫn luôn có thể gây ra sai sót, và việc học hỏi từ chúng là chìa khóa để cải tiến và ngăn ngừa các lỗi tương tự trong tương lai.