(Top Banner Ad)
blunder
B2
danh từ B2 Chung

blunder

UK: /ˈblʌndə(r)/ • US: /ˈblʌndər/

Nghĩa tiếng Việt

sai lầm ngớ ngẩn sơ suất lớn vụng về lúng túng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stupid or careless mistake.

Vietnamese Meaning

Một sai lầm ngớ ngẩn hoặc bất cẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a series of blunders that cost his company millions."

    "Anh ta đã gây ra một loạt sai lầm ngớ ngẩn khiến công ty của anh ta thiệt hại hàng triệu đô."

  • "The government has blundered in its handling of the crisis."

    "Chính phủ đã mắc sai lầm trong cách giải quyết cuộc khủng hoảng."

  • "He blundered through the forest, tripping over roots and branches."

    "Anh ta loạng choạng xuyên qua khu rừng, vấp phải rễ cây và cành cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blunder Phạm sai lầm ngớ ngẩn; hành động vụng về.
Noun blunder Một sai lầm ngớ ngẩn, đáng trách.
Adjective blundering Hậu đậu, vụng về, hay mắc lỗi.
Noun blunderer Người hay phạm sai lầm ngớ ngẩn.
Adverb blunderingly Một cách hậu đậu, lóng ngóng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
blundra
Middle English
blundren
Modern English
blunder

Nguồn Gốc 'Nhắm Mắt'

Gốc gác của 'blunder' đến từ chữ 'blundra' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'nhắm mắt lại'. Hãy tưởng tượng bạn nhắm mắt và đi lại, bạn sẽ rất dễ vấp ngã hoặc va vào thứ gì đó. Hình ảnh này đã tạo ra ý nghĩa của 'blunder' ngày nay - một sai lầm ngớ ngẩn, đáng xấu hổ, như thể được thực hiện mà không cần suy nghĩ hay quan sát.

Usage Note

Blunder ám chỉ một lỗi lớn do sự bất cẩn, thiếu kỹ năng hoặc thiếu phán đoán. Nó thường mang tính chất nghiêm trọng hơn so với 'mistake' thông thường. So với 'error', 'blunder' nhấn mạnh vào sự ngớ ngẩn và đáng xấu hổ hơn.

Prepositions

into over

'Blunder into': Vô tình hoặc vụng về dính líu vào cái gì đó. 'Blunder over': Mắc lỗi vụng về khi làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blunder
  • make a blunder
    (mắc một sai lầm ngớ ngẩn)
  • commit a blunder
    (phạm một sai lầm (trang trọng hơn))
  • avoid a blunder
    (tránh mắc phải sai lầm)
Adjective + blunder
  • a costly blunder
    (một sai lầm phải trả giá đắt)
  • a terrible blunder
    (một sai lầm khủng khiếp)
  • a major blunder
    (một sai lầm nghiêm trọng)
  • a tactical blunder
    (một sai lầm về chiến thuật)
  • a classic blunder
    (một sai lầm kinh điển)

Idioms

  • blunder into something

    Vô tình hoặc tình cờ rơi vào một tình huống (thường là khó khăn, không mong muốn).

    "The new manager blundered into a major financial crisis."

    (Vị quản lý mới đã vô tình rơi vào một cuộc khủng hoảng tài chính lớn.)

  • blunder about / around

    Đi lại một cách lóng ngóng, mò mẫm (như trong bóng tối hoặc khi không biết đường).

    "I heard him blundering about in the kitchen in the middle of the night."

    (Tôi nghe thấy tiếng anh ấy lóng ngóng mò mẫm trong bếp vào lúc nửa đêm.)

  • blunder on

    Tiếp tục làm một việc gì đó một cách vụng về, không hiệu quả, bất chấp các dấu hiệu cho thấy nó sẽ thất bại.

    "Despite the warnings, the team blundered on with their flawed plan."

    (Bất chấp những lời cảnh báo, cả đội vẫn tiếp tục một cách mù quáng với kế hoạch thiếu sót của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blunder

danh từ
Lật mặt

Một sai lầm ngớ ngẩn hoặc bất cẩn.

"He made a series of blunders that cost his company millions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oops, I made a real blunder in the meeting today!
Ôi trời, hôm nay tôi đã mắc một sai lầm lớn trong cuộc họp!
Phủ định
Well, that wasn't a complete blunder, but it could have been better.
Chà, đó không phải là một sai lầm hoàn toàn, nhưng nó có thể tốt hơn.
Nghi vấn
Oh, did he really blunder that badly during the presentation?
Ồ, có phải anh ấy thực sự đã mắc sai lầm nghiêm trọng đến vậy trong bài thuyết trình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the blunder, a critical error in the negotiation, the deal was off the table.
Sau sai lầm ngớ ngẩn, một lỗi nghiêm trọng trong cuộc đàm phán, thỏa thuận đã bị hủy bỏ.
Phủ định
He didn't blunder, or make any noticeable mistakes, during his presentation.
Anh ấy đã không mắc sai lầm ngớ ngẩn nào, hay bất kỳ lỗi đáng chú ý nào, trong bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
John, did you blunder, making a silly mistake in the report?
John, bạn có mắc sai lầm ngớ ngẩn nào không, tạo ra một lỗi ngớ ngẩn trong báo cáo?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He blundered during the important presentation.
Anh ấy đã mắc lỗi ngớ ngẩn trong buổi thuyết trình quan trọng.
Phủ định
She didn't blunder when answering the difficult question.
Cô ấy đã không mắc sai lầm khi trả lời câu hỏi khó.
Nghi vấn
Did they blunder by choosing the wrong candidate?
Họ đã mắc sai lầm khi chọn sai ứng viên phải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoid that blunder!
Tránh sai lầm đó ra!
Phủ định
Don't blunder the negotiation with bad comments.
Đừng làm hỏng cuộc đàm phán bằng những bình luận tồi tệ.
Nghi vấn
Do blunder and admit your mistake!
Hãy cứ gây ra lỗi lầm và thừa nhận sai sót của bạn!

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was blundering through the forest, completely lost.
Anh ấy đang mò mẫm một cách vụng về trong rừng, hoàn toàn lạc lối.
Phủ định
I was not blundering when I made that decision; I had all the facts.
Tôi đã không phạm sai lầm khi đưa ra quyết định đó; tôi đã có tất cả các sự kiện.
Nghi vấn
Were they blundering around trying to fix the engine?
Có phải họ đang loay hoay một cách vụng về cố gắng sửa chữa động cơ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had blundered badly by revealing the secret before the meeting.
Cô ấy đã phạm sai lầm nghiêm trọng khi tiết lộ bí mật trước cuộc họp.
Phủ định
They hadn't realized they had blundered until it was too late.
Họ đã không nhận ra mình đã mắc sai lầm cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had he blundered when he trusted her with the project?
Liệu anh ấy đã phạm sai lầm khi tin tưởng giao dự án cho cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blunder".

Sai lầm Chính trị ('Political Gaffe')

Trong văn hóa chính trị phương Tây, một 'blunder' (thường gọi là 'gaffe' - lời nói hớ) có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho sự nghiệp của một chính trị gia. Một câu nói sai lầm có thể bị truyền thông phân tích liên tục và khiến họ mất đi sự ủng hộ của công chúng.

Học từ Thất bại ('Failing Forward')

Trong văn hóa kinh doanh và giáo dục hiện đại ở phương Tây, có một quan niệm ngày càng phổ biến là 'failing forward' (thất bại để tiến lên). Theo đó, những sai lầm ('blunders') được xem là cơ hội học hỏi quý giá chứ không chỉ là những lỗi lầm đáng xấu hổ. Điều này nhấn mạnh sự trưởng thành và đổi mới thông qua việc chấp nhận và phân tích sai lầm.