slogan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short and striking or memorable phrase used in advertising.
Vietnamese Meaning
Một cụm từ ngắn gọn, ấn tượng hoặc dễ nhớ được sử dụng trong quảng cáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's slogan is 'Think different.'"
"Slogan của công ty là 'Hãy nghĩ khác biệt'."
-
"They launched a new advertising campaign with the slogan 'Just do it.'"
"Họ đã tung ra một chiến dịch quảng cáo mới với khẩu hiệu 'Cứ làm đi'."
-
"The power of a good slogan should never be underestimated."
"Sức mạnh của một khẩu hiệu hay không bao giờ nên bị đánh giá thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slogan | khẩu hiệu, lời hiệu triệu |
| Noun | sloganeer | người tạo khẩu hiệu, người hô khẩu hiệu |
| Noun | sloganeering | việc tạo hoặc hô hào khẩu hiệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slogan thường được sử dụng để truyền tải thông điệp chính của một thương hiệu, sản phẩm hoặc chiến dịch. Nó cần phải dễ nhớ, súc tích và có khả năng tạo ấn tượng mạnh mẽ. Khác với tagline, slogan thường gắn liền với một chiến dịch cụ thể, trong khi tagline mang tính tổng quát và đại diện cho toàn bộ thương hiệu.
Prepositions
Slogan 'for' something: sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà slogan hướng đến. Ví dụ: 'A slogan for a new product.' Slogan 'of' something: thường diễn tả slogan thuộc về cái gì. Ví dụ: 'The slogan of the company.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
catchy catchy slogan (khẩu hiệu bắt tai)
-
memorable memorable slogan (khẩu hiệu dễ nhớ)
-
effective effective slogan (khẩu hiệu hiệu quả)
-
political political slogan (khẩu hiệu chính trị)
-
advertising advertising slogan (khẩu hiệu quảng cáo)
-
empty empty slogan (khẩu hiệu rỗng tuếch, khẩu hiệu suông)
-
coin coin a slogan (đặt ra một khẩu hiệu)
-
create create a slogan (tạo ra một khẩu hiệu)
-
chant chant a slogan (hô vang khẩu hiệu)
-
repeat repeat a slogan (lặp lại khẩu hiệu)
-
adopt adopt a slogan (áp dụng/chấp nhận một khẩu hiệu)
-
resonates a slogan resonates with people (một khẩu hiệu gây được tiếng vang với mọi người)
-
sticks a slogan sticks in your mind (một khẩu hiệu in sâu vào tâm trí bạn)
-
conveys a slogan conveys a message (một khẩu hiệu truyền tải một thông điệp)
Idioms
-
More than just a slogan
Hơn cả một khẩu hiệu (ám chỉ có ý nghĩa sâu sắc, giá trị thực chất chứ không chỉ là lời nói suông)
"We need real solutions, not just empty slogans."
(Chúng ta cần những giải pháp thực sự, không chỉ là những khẩu hiệu rỗng tuếch.)
-
The slogan rings true/hollow
Khẩu hiệu nghe có vẻ chân thật / rỗng tuếch (ám chỉ tính xác thực, sự thuyết phục hoặc ngược lại của khẩu hiệu)
"The company's new environmental slogan rings true with consumers who prioritize sustainability."
(Khẩu hiệu môi trường mới của công ty nghe rất chân thật đối với những người tiêu dùng ưu tiên sự bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slogan
nounMột cụm từ ngắn gọn, ấn tượng hoặc dễ nhớ được sử dụng trong quảng cáo.
"The company's slogan is 'Think different.'"
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company needed a memorable phrase, they hired a marketing firm to create a catchy slogan. |
Vì công ty cần một cụm từ dễ nhớ, họ đã thuê một công ty marketing để tạo ra một khẩu hiệu hấp dẫn. |
| Phủ định | Unless the advertising campaign includes a powerful slogan, it will not resonate with the target audience. |
Trừ khi chiến dịch quảng cáo bao gồm một khẩu hiệu mạnh mẽ, nó sẽ không gây được tiếng vang với đối tượng mục tiêu. |
| Nghi vấn | If the slogan is too generic, will it effectively differentiate the product from its competitors? |
Nếu khẩu hiệu quá chung chung, liệu nó có thể phân biệt sản phẩm một cách hiệu quả với các đối thủ cạnh tranh không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their slogan is very effective at attracting new customers. |
Khẩu hiệu của họ rất hiệu quả trong việc thu hút khách hàng mới. |
| Phủ định | This isn't the slogan that they had originally planned to use. |
Đây không phải là khẩu hiệu mà họ dự định sử dụng ban đầu. |
| Nghi vấn | Whose slogan do you think is the most memorable? |
Bạn nghĩ khẩu hiệu của ai là đáng nhớ nhất? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's slogan is 'Innovation for Everyone'. |
Khẩu hiệu của công ty là 'Đổi mới cho mọi người'. |
| Phủ định | That slogan is not very memorable. |
Khẩu hiệu đó không dễ nhớ lắm. |
| Nghi vấn | Is that slogan catchy enough to attract customers? |
Khẩu hiệu đó có đủ hấp dẫn để thu hút khách hàng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company creates a memorable slogan, their brand awareness will increase significantly. |
Nếu công ty tạo ra một khẩu hiệu đáng nhớ, nhận thức về thương hiệu của họ sẽ tăng lên đáng kể. |
| Phủ định | If the marketing team doesn't develop a catchy slogan, the product launch might not be as successful. |
Nếu đội ngũ marketing không phát triển một khẩu hiệu hấp dẫn, việc ra mắt sản phẩm có thể không thành công như mong đợi. |
| Nghi vấn | Will the campaign be more effective if we adopt a powerful slogan? |
Liệu chiến dịch có hiệu quả hơn nếu chúng ta áp dụng một khẩu hiệu mạnh mẽ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's slogan is memorable and effective. |
Khẩu hiệu của công ty rất đáng nhớ và hiệu quả. |
| Phủ định | That politician's slogan isn't resonating with voters. |
Khẩu hiệu của chính trị gia đó không gây được tiếng vang với cử tri. |
| Nghi vấn | Is their slogan catchy enough to attract new customers? |
Khẩu hiệu của họ có đủ hấp dẫn để thu hút khách hàng mới không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's slogan is 'Innovation for Everyone'. |
Khẩu hiệu của công ty là 'Đổi mới cho mọi người'. |
| Phủ định | That slogan isn't very memorable. |
Khẩu hiệu đó không được dễ nhớ lắm. |
| Nghi vấn | What slogan did they choose for the campaign? |
Họ đã chọn khẩu hiệu gì cho chiến dịch? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team is developing a new slogan for the product launch. |
Đội ngũ marketing đang phát triển một khẩu hiệu mới cho buổi ra mắt sản phẩm. |
| Phủ định | They are not using the old slogan for this campaign. |
Họ không sử dụng khẩu hiệu cũ cho chiến dịch này. |
| Nghi vấn | Is the advertising agency still brainstorming slogans for the project? |
Có phải công ty quảng cáo vẫn đang động não tìm khẩu hiệu cho dự án không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's slogan is very creative. |
Khẩu hiệu của công ty rất sáng tạo. |
| Phủ định | That team's slogan isn't very memorable. |
Khẩu hiệu của đội đó không dễ nhớ lắm. |
| Nghi vấn | Is John's slogan better than Mary's slogan? |
Khẩu hiệu của John có hay hơn khẩu hiệu của Mary không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slogan".
