(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ catchphrase
B2

catchphrase

noun

Nghĩa tiếng Việt

câu cửa miệng cụm từ cửa miệng khẩu hiệu quen thuộc từ khóa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Catchphrase'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một câu hoặc cụm từ nổi tiếng, đặc biệt là được sử dụng để quảng cáo sản phẩm hoặc gắn liền với một người cụ thể.

Definition (English Meaning)

A well-known sentence or phrase, especially one that is used to advertise a product or is connected with a particular person.

Ví dụ Thực tế với 'Catchphrase'

  • "The politician's catchphrase was 'Change we can believe in'."

    "Cụm từ cửa miệng của chính trị gia đó là 'Sự thay đổi mà chúng ta có thể tin tưởng'."

  • "Her catchphrase became so popular that everyone started using it."

    "Cụm từ cửa miệng của cô ấy trở nên nổi tiếng đến mức mọi người bắt đầu sử dụng nó."

  • "The company spent millions trying to create a memorable catchphrase for their new product."

    "Công ty đã chi hàng triệu đô để cố gắng tạo ra một cụm từ cửa miệng đáng nhớ cho sản phẩm mới của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Catchphrase'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: catchphrase
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Truyền thông Marketing

Ghi chú Cách dùng 'Catchphrase'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Catchphrase thường được sử dụng trong quảng cáo, chính trị, hoặc gắn liền với một nhân vật nổi tiếng. Nó nhấn mạnh tính dễ nhớ và khả năng lan truyền của cụm từ. Nó khác với khẩu hiệu (slogan) ở chỗ slogan thường mang tính trang trọng và gắn liền với một chiến dịch hoặc một tổ chức lớn hơn, trong khi catchphrase có thể mang tính hài hước, thông tục hơn và gắn liền với cá nhân hoặc sản phẩm cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Catchphrase'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's catchphrase resonated with young voters.
Câu cửa miệng của chính trị gia gây được tiếng vang với các cử tri trẻ.
Phủ định
That old advertising slogan is no longer a popular catchphrase.
Khẩu hiệu quảng cáo cũ đó không còn là một câu cửa miệng phổ biến nữa.
Nghi vấn
Is "Keep Calm and Carry On" still a recognizable catchphrase?
"Keep Calm and Carry On" có còn là một câu cửa miệng dễ nhận biết không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician used the catchphrase frequently during his campaign.
Chính trị gia đã sử dụng câu cửa miệng thường xuyên trong chiến dịch của mình.
Phủ định
The marketing team did not use the catchphrase in their latest advertisement.
Đội ngũ marketing đã không sử dụng câu cửa miệng trong quảng cáo mới nhất của họ.
Nghi vấn
Did the company trademark the catchphrase?
Công ty đã đăng ký nhãn hiệu cho câu cửa miệng đó chưa?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician uses a catchy catchphrase, people often remember their speech.
Nếu một chính trị gia sử dụng một catchphrase hấp dẫn, mọi người thường nhớ đến bài phát biểu của họ.
Phủ định
When a catchphrase is overused, it doesn't have the same impact.
Khi một catchphrase bị lạm dụng quá mức, nó không có tác động như trước.
Nghi vấn
If a company wants to be memorable, does it try to come up with a new catchphrase?
Nếu một công ty muốn được ghi nhớ, họ có cố gắng tạo ra một catchphrase mới không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her catchphrase was 'Have a nice day'.
Cô ấy nói rằng câu cửa miệng của cô ấy là 'Chúc một ngày tốt lành'.
Phủ định
He said that his catchphrase wasn't 'No problem'.
Anh ấy nói rằng câu cửa miệng của anh ấy không phải là 'Không vấn đề gì'.
Nghi vấn
She asked if my catchphrase was 'To infinity and beyond'.
Cô ấy hỏi liệu câu cửa miệng của tôi có phải là 'Đến vô cực và hơn thế nữa' không.

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her catchphrase is always, 'Have a nice day!'
Câu cửa miệng của cô ấy luôn là, 'Chúc một ngày tốt lành!'
Phủ định
That comedian's catchphrase isn't very original.
Câu cửa miệng của diễn viên hài đó không được độc đáo lắm.
Nghi vấn
Is his catchphrase 'You got it, dude!'?
Có phải câu cửa miệng của anh ấy là 'Bạn hiểu rồi chứ, anh bạn!' không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's his catchphrase, isn't it?
Đó là câu cửa miệng của anh ấy, phải không?
Phủ định
This isn't your catchphrase, is it?
Đây không phải là câu cửa miệng của bạn, phải không?
Nghi vấn
He doesn't like that catchphrase, does he?
Anh ấy không thích câu cửa miệng đó, phải không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's catchphrase was very popular during the last election.
Câu cửa miệng của chính trị gia đã rất phổ biến trong cuộc bầu cử vừa qua.
Phủ định
The comedian's new catchphrase wasn't as catchy as his previous one.
Câu cửa miệng mới của diễn viên hài không hấp dẫn bằng câu trước đây của anh ấy.
Nghi vấn
Did the marketing team use the catchphrase in their advertising campaign?
Đội ngũ marketing có sử dụng câu cửa miệng trong chiến dịch quảng cáo của họ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)