(Top Banner Ad)
catchphrase
B2
noun B2 Truyền thông, Marketing

catchphrase

UK: /ˈkætʃˌfreɪz/ • US: /ˈkætʃˌfreɪz/

Nghĩa tiếng Việt

câu cửa miệng cụm từ cửa miệng khẩu hiệu quen thuộc từ khóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A well-known sentence or phrase, especially one that is used to advertise a product or is connected with a particular person.

Vietnamese Meaning

Một câu hoặc cụm từ nổi tiếng, đặc biệt là được sử dụng để quảng cáo sản phẩm hoặc gắn liền với một người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's catchphrase was 'Change we can believe in'."

    "Cụm từ cửa miệng của chính trị gia đó là 'Sự thay đổi mà chúng ta có thể tin tưởng'."

  • "Her catchphrase became so popular that everyone started using it."

    "Cụm từ cửa miệng của cô ấy trở nên nổi tiếng đến mức mọi người bắt đầu sử dụng nó."

  • "The company spent millions trying to create a memorable catchphrase for their new product."

    "Công ty đã chi hàng triệu đô để cố gắng tạo ra một cụm từ cửa miệng đáng nhớ cho sản phẩm mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catchphrase Câu cửa miệng, khẩu hiệu quen thuộc
Adjective catchy Bắt tai, dễ nhớ (thường dùng cho giai điệu hoặc cụm từ)
Verb catch Bắt lấy, thu hút
Noun phrase Cụm từ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Compound)
catchphrase
Middle English + Late Latin
cacchen + phrasis
Vulgar Latin + Ancient Greek
*captiare + φράσις (phrásis)

Một cụm từ 'bắt' lấy sự chú ý

Từ 'catchphrase' là sự kết hợp của 'catch' (bắt, tóm lấy) và 'phrase' (cụm từ). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, dùng để chỉ những câu nói trong các buổi biểu diễn, kịch nghệ được tạo ra để 'bắt' lấy sự chú ý và trí nhớ của khán giả, khiến họ nhớ và lặp lại.

Usage Note

Catchphrase thường được sử dụng trong quảng cáo, chính trị, hoặc gắn liền với một nhân vật nổi tiếng. Nó nhấn mạnh tính dễ nhớ và khả năng lan truyền của cụm từ. Nó khác với khẩu hiệu (slogan) ở chỗ slogan thường mang tính trang trọng và gắn liền với một chiến dịch hoặc một tổ chức lớn hơn, trong khi catchphrase có thể mang tính hài hước, thông tục hơn và gắn liền với cá nhân hoặc sản phẩm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catchphrase
  • famous catchphrase
    (câu cửa miệng nổi tiếng)
  • popular catchphrase
    (câu cửa miệng phổ biến)
  • iconic catchphrase
    (câu cửa miệng mang tính biểu tượng)
  • trademark catchphrase
    (câu cửa miệng đặc trưng (như thương hiệu))
Verb + catchphrase
  • coin a catchphrase
    (sáng tạo ra một câu cửa miệng)
  • use a catchphrase
    (sử dụng một câu cửa miệng)
  • repeat a catchphrase
    (lặp lại một câu cửa miệng)
  • become a catchphrase
    (trở thành một câu cửa miệng)

Idioms

  • It's become someone's catchphrase

    Nó đã trở thành câu cửa miệng của ai đó.

    "'How you doin'?' quickly became Joey's catchphrase on the show 'Friends'."

    ('How you doin'?' đã nhanh chóng trở thành câu cửa miệng của Joey trong chương trình 'Friends'.)

  • More than just a catchphrase

    Không chỉ là một câu khẩu hiệu đơn thuần (mà còn có ý nghĩa sâu sắc hơn).

    "For the company, 'Think Different' was more than just a catchphrase; it was a core philosophy."

    (Đối với công ty, 'Hãy nghĩ khác' không chỉ là một câu khẩu hiệu đơn thuần; đó là cả một triết lý cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catchphrase

noun
Lật mặt

Một câu hoặc cụm từ nổi tiếng, đặc biệt là được sử dụng để quảng cáo sản phẩm hoặc gắn liền với một người cụ thể.

"The politician's catchphrase was 'Change we can believe in'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's catchphrase resonated with young voters.
Câu cửa miệng của chính trị gia gây được tiếng vang với các cử tri trẻ.
Phủ định
That old advertising slogan is no longer a popular catchphrase.
Khẩu hiệu quảng cáo cũ đó không còn là một câu cửa miệng phổ biến nữa.
Nghi vấn
Is "Keep Calm and Carry On" still a recognizable catchphrase?
"Keep Calm and Carry On" có còn là một câu cửa miệng dễ nhận biết không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician used the catchphrase frequently during his campaign.
Chính trị gia đã sử dụng câu cửa miệng thường xuyên trong chiến dịch của mình.
Phủ định
The marketing team did not use the catchphrase in their latest advertisement.
Đội ngũ marketing đã không sử dụng câu cửa miệng trong quảng cáo mới nhất của họ.
Nghi vấn
Did the company trademark the catchphrase?
Công ty đã đăng ký nhãn hiệu cho câu cửa miệng đó chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician uses a catchy catchphrase, people often remember their speech.
Nếu một chính trị gia sử dụng một catchphrase hấp dẫn, mọi người thường nhớ đến bài phát biểu của họ.
Phủ định
When a catchphrase is overused, it doesn't have the same impact.
Khi một catchphrase bị lạm dụng quá mức, nó không có tác động như trước.
Nghi vấn
If a company wants to be memorable, does it try to come up with a new catchphrase?
Nếu một công ty muốn được ghi nhớ, họ có cố gắng tạo ra một catchphrase mới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her catchphrase was 'Have a nice day'.
Cô ấy nói rằng câu cửa miệng của cô ấy là 'Chúc một ngày tốt lành'.
Phủ định
He said that his catchphrase wasn't 'No problem'.
Anh ấy nói rằng câu cửa miệng của anh ấy không phải là 'Không vấn đề gì'.
Nghi vấn
She asked if my catchphrase was 'To infinity and beyond'.
Cô ấy hỏi liệu câu cửa miệng của tôi có phải là 'Đến vô cực và hơn thế nữa' không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her catchphrase is always, 'Have a nice day!'
Câu cửa miệng của cô ấy luôn là, 'Chúc một ngày tốt lành!'
Phủ định
That comedian's catchphrase isn't very original.
Câu cửa miệng của diễn viên hài đó không được độc đáo lắm.
Nghi vấn
Is his catchphrase 'You got it, dude!'?
Có phải câu cửa miệng của anh ấy là 'Bạn hiểu rồi chứ, anh bạn!' không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's his catchphrase, isn't it?
Đó là câu cửa miệng của anh ấy, phải không?
Phủ định
This isn't your catchphrase, is it?
Đây không phải là câu cửa miệng của bạn, phải không?
Nghi vấn
He doesn't like that catchphrase, does he?
Anh ấy không thích câu cửa miệng đó, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's catchphrase was very popular during the last election.
Câu cửa miệng của chính trị gia đã rất phổ biến trong cuộc bầu cử vừa qua.
Phủ định
The comedian's new catchphrase wasn't as catchy as his previous one.
Câu cửa miệng mới của diễn viên hài không hấp dẫn bằng câu trước đây của anh ấy.
Nghi vấn
Did the marketing team use the catchphrase in their advertising campaign?
Đội ngũ marketing có sử dụng câu cửa miệng trong chiến dịch quảng cáo của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catchphrase".

Dấu ấn trong Văn hóa Đại chúng

Các câu cửa miệng từ phim ảnh, chương trình TV và quảng cáo thường trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày. Ví dụ, 'I'll be back' (Kẻ hủy diệt) hay 'Just Do It' (Nike) là những câu nói được nhận biết trên toàn cầu và gắn liền với văn hóa đại chúng.

Sức mạnh trong Chính trị và Quảng cáo

Trong chính trị và quảng cáo, các câu cửa miệng (thường được gọi là 'slogan') là công cụ mạnh mẽ để truyền tải thông điệp một cách ngắn gọn, dễ nhớ. Một khẩu hiệu thành công có thể định hình dư luận và tạo ra sự ủng hộ mạnh mẽ cho một ứng cử viên hoặc một sản phẩm.