tagline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short phrase that is especially memorable and is used in advertising.
Vietnamese Meaning
Một cụm từ ngắn gọn, dễ nhớ và được sử dụng trong quảng cáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's tagline is 'Innovation at its finest'."
"Tagline của công ty là 'Sự đổi mới ở mức tốt nhất'."
-
"A good tagline can increase brand recognition."
"Một tagline hay có thể tăng khả năng nhận diện thương hiệu."
-
"They spent weeks trying to come up with the perfect tagline."
"Họ đã dành hàng tuần để cố gắng nghĩ ra một tagline hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tagline thường được sử dụng để tóm tắt bản chất của một thương hiệu, sản phẩm hoặc chiến dịch quảng cáo. Nó cần phải ngắn gọn, dễ nhớ, và truyền tải được thông điệp cốt lõi. So với 'slogan', 'tagline' có xu hướng gắn liền với thương hiệu lâu dài hơn, trong khi 'slogan' có thể thay đổi theo từng chiến dịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catchy a catchy tagline (một khẩu hiệu (tagline) lôi cuốn, dễ nhớ)
-
memorable a memorable tagline (một khẩu hiệu đáng nhớ)
-
effective an effective tagline (một khẩu hiệu hiệu quả)
-
create create a tagline (tạo ra một khẩu hiệu)
-
devise devise a tagline (nghĩ ra/sáng tạo một khẩu hiệu)
-
use use a tagline (sử dụng một khẩu hiệu)
-
resonate The tagline resonates with... (Khẩu hiệu đó gây được tiếng vang với...)
-
stick The tagline sticks in your head. (Khẩu hiệu đó cứ văng vẳng trong đầu bạn.)
Idioms
-
a company's tagline
khẩu hiệu của một công ty
"What's your company's tagline?"
(Khẩu hiệu của công ty bạn là gì?)
-
to craft a compelling tagline
tạo ra một khẩu hiệu hấp dẫn/thuyết phục
"Marketing experts know how to craft a compelling tagline."
(Các chuyên gia marketing biết cách tạo ra một khẩu hiệu hấp dẫn.)
-
the perfect tagline for a product
khẩu hiệu hoàn hảo cho một sản phẩm
"We're still searching for the perfect tagline for our new product."
(Chúng tôi vẫn đang tìm kiếm khẩu hiệu hoàn hảo cho sản phẩm mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tagline
nounMột cụm từ ngắn gọn, dễ nhớ và được sử dụng trong quảng cáo.
"The company's tagline is 'Innovation at its finest'."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the new tagline was very catchy. |
Cô ấy nói rằng tagline mới rất dễ nhớ. |
| Phủ định | He told me that they did not approve of the tagline. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ không chấp nhận tagline đó. |
| Nghi vấn | She asked if that tagline was effective. |
Cô ấy hỏi liệu tagline đó có hiệu quả không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tagline".
