(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tagline
B2

tagline

noun

Nghĩa tiếng Việt

khẩu hiệu quảng cáo câu khẩu hiệu tuyên ngôn thương hiệu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tagline'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cụm từ ngắn gọn, dễ nhớ và được sử dụng trong quảng cáo.

Definition (English Meaning)

A short phrase that is especially memorable and is used in advertising.

Ví dụ Thực tế với 'Tagline'

  • "The company's tagline is 'Innovation at its finest'."

    "Tagline của công ty là 'Sự đổi mới ở mức tốt nhất'."

  • "A good tagline can increase brand recognition."

    "Một tagline hay có thể tăng khả năng nhận diện thương hiệu."

  • "They spent weeks trying to come up with the perfect tagline."

    "Họ đã dành hàng tuần để cố gắng nghĩ ra một tagline hoàn hảo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tagline'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tagline
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Marketing Advertising

Ghi chú Cách dùng 'Tagline'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tagline thường được sử dụng để tóm tắt bản chất của một thương hiệu, sản phẩm hoặc chiến dịch quảng cáo. Nó cần phải ngắn gọn, dễ nhớ, và truyền tải được thông điệp cốt lõi. So với 'slogan', 'tagline' có xu hướng gắn liền với thương hiệu lâu dài hơn, trong khi 'slogan' có thể thay đổi theo từng chiến dịch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tagline'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)