(Top Banner Ad)
tagline
B2
noun B2 Marketing, Advertising

tagline

UK: /ˈtæɡ.laɪn/ • US: /ˈtæɡ.laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

khẩu hiệu quảng cáo câu khẩu hiệu tuyên ngôn thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short phrase that is especially memorable and is used in advertising.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ ngắn gọn, dễ nhớ và được sử dụng trong quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's tagline is 'Innovation at its finest'."

    "Tagline của công ty là 'Sự đổi mới ở mức tốt nhất'."

  • "A good tagline can increase brand recognition."

    "Một tagline hay có thể tăng khả năng nhận diện thương hiệu."

  • "They spent weeks trying to come up with the perfect tagline."

    "Họ đã dành hàng tuần để cố gắng nghĩ ra một tagline hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tag Nhãn, thẻ; từ khóa, ký hiệu
Verb tag Gắn nhãn, đánh dấu; theo sát
Noun line Dòng, hàng; câu nói, câu chữ
Verb line Xếp hàng; lót, kẻ vạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Advertising

Etymology (Nguồn gốc)

English
tag
English
line
English
tagline

Nguồn gốc của 'tagline'

Từ 'tagline' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai thành phần: 'tag' (có nghĩa là nhãn, thẻ, hoặc một đoạn văn bản ngắn mang tính chất mô tả hay định danh) và 'line' (có nghĩa là dòng chữ, câu chữ). Khi ghép lại, 'tagline' trở thành một câu ngắn gọn, dễ nhớ, dùng để tóm tắt thông điệp chính hoặc bản chất của một sản phẩm, dịch vụ, công ty, hoặc thậm chí một bộ phim.

Usage Note

Tagline thường được sử dụng để tóm tắt bản chất của một thương hiệu, sản phẩm hoặc chiến dịch quảng cáo. Nó cần phải ngắn gọn, dễ nhớ, và truyền tải được thông điệp cốt lõi. So với 'slogan', 'tagline' có xu hướng gắn liền với thương hiệu lâu dài hơn, trong khi 'slogan' có thể thay đổi theo từng chiến dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tagline
  • catchy a catchy tagline
    (một khẩu hiệu (tagline) lôi cuốn, dễ nhớ)
  • memorable a memorable tagline
    (một khẩu hiệu đáng nhớ)
  • effective an effective tagline
    (một khẩu hiệu hiệu quả)
Verb + tagline
  • create create a tagline
    (tạo ra một khẩu hiệu)
  • devise devise a tagline
    (nghĩ ra/sáng tạo một khẩu hiệu)
  • use use a tagline
    (sử dụng một khẩu hiệu)
Tagline + Verb
  • resonate The tagline resonates with...
    (Khẩu hiệu đó gây được tiếng vang với...)
  • stick The tagline sticks in your head.
    (Khẩu hiệu đó cứ văng vẳng trong đầu bạn.)

Idioms

  • a company's tagline

    khẩu hiệu của một công ty

    "What's your company's tagline?"

    (Khẩu hiệu của công ty bạn là gì?)

  • to craft a compelling tagline

    tạo ra một khẩu hiệu hấp dẫn/thuyết phục

    "Marketing experts know how to craft a compelling tagline."

    (Các chuyên gia marketing biết cách tạo ra một khẩu hiệu hấp dẫn.)

  • the perfect tagline for a product

    khẩu hiệu hoàn hảo cho một sản phẩm

    "We're still searching for the perfect tagline for our new product."

    (Chúng tôi vẫn đang tìm kiếm khẩu hiệu hoàn hảo cho sản phẩm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tagline

noun
Lật mặt

Một cụm từ ngắn gọn, dễ nhớ và được sử dụng trong quảng cáo.

"The company's tagline is 'Innovation at its finest'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new tagline was very catchy.
Cô ấy nói rằng tagline mới rất dễ nhớ.
Phủ định
He told me that they did not approve of the tagline.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không chấp nhận tagline đó.
Nghi vấn
She asked if that tagline was effective.
Cô ấy hỏi liệu tagline đó có hiệu quả không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tagline".

Vai trò trong Quảng cáo và Thương hiệu

Trong thế giới kinh doanh và quảng cáo, tagline là một công cụ mạnh mẽ. Nó thường là một câu ngắn gọn, dễ nhớ, được thiết kế để tóm tắt bản chất, giá trị cốt lõi hoặc lợi ích độc đáo của một thương hiệu, sản phẩm, hoặc dịch vụ. Một tagline hiệu quả có thể giúp khách hàng dễ dàng nhận diện và ghi nhớ thương hiệu, tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh và định vị hình ảnh trong tâm trí người tiêu dùng. Ví dụ điển hình là 'Just Do It' của Nike.

Tagline trong Phim ảnh và Truyền thông

Không chỉ trong kinh doanh, tagline còn rất phổ biến trong lĩnh vực giải trí, đặc biệt là phim ảnh. Tagline của phim thường xuất hiện trên poster, trailer để gợi lên sự tò mò, tóm tắt chủ đề chính hoặc tạo ra một bầu không khí đặc trưng cho bộ phim. Nó giúp khán giả có cái nhìn tổng quan nhanh chóng và quyết định xem có muốn tìm hiểu thêm về tác phẩm đó hay không.