(Top Banner Ad)
slot
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Kinh tế

slot

UK: /slɒt/ • US: /slɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

khe rãnh vị trí chỗ khoảng thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow opening or groove.

Vietnamese Meaning

Một khe hẹp hoặc rãnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Insert the coin into the slot."

    "Hãy bỏ đồng xu vào khe."

  • "The parking slot is too small for my car."

    "Chỗ đỗ xe quá nhỏ so với xe của tôi."

  • "I managed to slot in a quick meeting before lunch."

    "Tôi đã cố gắng thu xếp một cuộc họp nhanh trước bữa trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slot khe, rãnh (để nhét vật gì vào); vị trí, chỗ trống (trong lịch trình, đội nhóm)
Verb slot đặt vào khe/rãnh; sắp xếp vào vị trí; khớp vào
Adjective slotted có khe, có rãnh
Compound Noun slot machine máy đánh bạc (có khe nhét xu)
Compound Noun time slot khung giờ, khoảng thời gian đã định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slut-
Old Low Frankish
*slot
Old French
esclot
English
slot

Nguồn gốc thú vị của từ 'slot'

Từ 'slot' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *slut-, mang nghĩa 'đóng, khóa'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'esclot' để chỉ 'chỗ trũng, khe hở' (ví dụ như khe ngực). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'slot' ban đầu cũng có nghĩa là 'chỗ hõm, khe hở', trước khi phát triển nghĩa rộng hơn thành 'khe, rãnh' dùng để nhét vật gì vào (như khe máy bán hàng tự động) hoặc 'vị trí, khung giờ' (như một vị trí trong lịch trình). Một hành trình thú vị từ việc 'khóa' đến 'mở ra một vị trí'!

Usage Note

Thường dùng để chỉ khe để bỏ xu, thẻ, hoặc các vật khác vào máy. Ngoài ra, còn có nghĩa là vị trí hoặc thời gian trống.

Prepositions

in for

"in a slot" chỉ vị trí vật được đặt vào. "slot for" chỉ mục đích của khe hoặc vị trí đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slot
  • fill fill a slot
    (lấp đầy một chỗ trống/vị trí)
  • occupy occupy a slot
    (chiếm giữ một vị trí)
  • reserve reserve a slot
    (đặt trước một chỗ/vị trí)
  • create create a slot
    (tạo ra một khe/vị trí mới)
Adjective + slot
  • empty empty slot
    (khe/vị trí trống)
  • available available slot
    (khe/vị trí còn trống)
  • prime prime slot
    (khung giờ vàng (trên truyền hình))
Noun + slot (Compound Nouns)
  • time time slot
    (khung giờ)
  • parking parking slot
    (chỗ đậu xe)
  • job job slot
    (vị trí công việc, chỗ làm)
Phrasal Verb
  • slot in/into slot in/into place
    (khít vào, vừa vặn vào; phù hợp vào một vị trí/lịch trình)

Idioms

  • slot in/into place

    Khớp vào vị trí một cách dễ dàng và hoàn hảo; hòa nhập vào một hệ thống hoặc kế hoạch.

    "The new manager has really slotted into place well with the team."

    (Người quản lý mới đã thực sự hòa nhập rất tốt với đội.)

  • fill a slot

    Lấp đầy một vị trí trống, đảm nhiệm một vai trò hoặc chiếm một khoảng thời gian cụ thể.

    "We need an experienced programmer to fill the vacant slot in our development team."

    (Chúng tôi cần một lập trình viên giàu kinh nghiệm để lấp vào vị trí còn trống trong đội phát triển của mình.)

  • find your slot

    Tìm được vị trí phù hợp, chỗ đứng của mình trong một nhóm, tổ chức hoặc xã hội.

    "After years of trying, she finally found her slot in the fashion industry."

    (Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng cô ấy cũng tìm được vị trí của mình trong ngành công nghiệp thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slot

Danh từ
Lật mặt

Một khe hẹp hoặc rãnh.

"Insert the coin into the slot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slot".

Máy Đánh Bạc và 'Slot'

Từ 'slot' thường gắn liền với 'slot machine' (máy đánh bạc), một loại máy giải trí phổ biến ở các sòng bạc trên khắp thế giới. Người chơi sẽ nhét đồng xu vào một khe (slot) để kích hoạt trò chơi, với hy vọng giành được giải thưởng. Hình ảnh chiếc khe nhét xu này đã làm cho từ 'slot' trở nên quen thuộc trong ngữ cảnh giải trí và may rủi, đặc biệt trong văn hóa phương Tây.

'Time Slot' trong Đời Sống Hàng Ngày

Trong văn hóa phương Tây và các hoạt động kinh doanh, 'time slot' (khung giờ) là một khái niệm rất quan trọng để tổ chức thời gian hiệu quả. Mọi thứ từ lịch hẹn bác sĩ, giờ phát sóng truyền hình, đến việc đặt chỗ trong nhà hàng hay các cuộc họp đều được chia thành các 'time slot' cụ thể. Việc sử dụng 'time slot' giúp quản lý thời gian, đảm bảo mọi người đều biết chính xác khi nào một hoạt động diễn ra và duy trì trật tự.