slot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khe hẹp hoặc rãnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Insert the coin into the slot."
"Hãy bỏ đồng xu vào khe."
-
"The parking slot is too small for my car."
"Chỗ đỗ xe quá nhỏ so với xe của tôi."
-
"I managed to slot in a quick meeting before lunch."
"Tôi đã cố gắng thu xếp một cuộc họp nhanh trước bữa trưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slot | khe, rãnh (để nhét vật gì vào); vị trí, chỗ trống (trong lịch trình, đội nhóm) |
| Verb | slot | đặt vào khe/rãnh; sắp xếp vào vị trí; khớp vào |
| Adjective | slotted | có khe, có rãnh |
| Compound Noun | slot machine | máy đánh bạc (có khe nhét xu) |
| Compound Noun | time slot | khung giờ, khoảng thời gian đã định |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ khe để bỏ xu, thẻ, hoặc các vật khác vào máy. Ngoài ra, còn có nghĩa là vị trí hoặc thời gian trống.
Prepositions
"in a slot" chỉ vị trí vật được đặt vào. "slot for" chỉ mục đích của khe hoặc vị trí đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill fill a slot (lấp đầy một chỗ trống/vị trí)
-
occupy occupy a slot (chiếm giữ một vị trí)
-
reserve reserve a slot (đặt trước một chỗ/vị trí)
-
create create a slot (tạo ra một khe/vị trí mới)
-
empty empty slot (khe/vị trí trống)
-
available available slot (khe/vị trí còn trống)
-
prime prime slot (khung giờ vàng (trên truyền hình))
-
time time slot (khung giờ)
-
parking parking slot (chỗ đậu xe)
-
job job slot (vị trí công việc, chỗ làm)
-
slot in/into slot in/into place (khít vào, vừa vặn vào; phù hợp vào một vị trí/lịch trình)
Idioms
-
slot in/into place
Khớp vào vị trí một cách dễ dàng và hoàn hảo; hòa nhập vào một hệ thống hoặc kế hoạch.
"The new manager has really slotted into place well with the team."
(Người quản lý mới đã thực sự hòa nhập rất tốt với đội.)
-
fill a slot
Lấp đầy một vị trí trống, đảm nhiệm một vai trò hoặc chiếm một khoảng thời gian cụ thể.
"We need an experienced programmer to fill the vacant slot in our development team."
(Chúng tôi cần một lập trình viên giàu kinh nghiệm để lấp vào vị trí còn trống trong đội phát triển của mình.)
-
find your slot
Tìm được vị trí phù hợp, chỗ đứng của mình trong một nhóm, tổ chức hoặc xã hội.
"After years of trying, she finally found her slot in the fashion industry."
(Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng cô ấy cũng tìm được vị trí của mình trong ngành công nghiệp thời trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slot
Danh từMột khe hẹp hoặc rãnh.
"Insert the coin into the slot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slot".
