slough
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đầm lầy hoặc vùng đất ẩm ướt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old cart track had become a slough."
"Con đường xe bò cũ đã trở thành một đầm lầy."
-
"The snake sloughed its skin."
"Con rắn đã lột da."
-
"He needed to slough off his old habits."
"Anh ấy cần loại bỏ những thói quen cũ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một vùng đất trũng, ẩm ướt, thường có nhiều bùn và cây cỏ mọc um tùm. Thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả địa lý.
Prepositions
in a slough: ở trong một đầm lầy. into a slough: vào một đầm lầy
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep a deep slough (một đầm lầy sâu)
-
muddy a muddy slough (một đầm lầy lầy lội)
-
slough off slough off dead skin (lột bỏ lớp da chết)
-
slough off slough off old habits (rũ bỏ những thói quen cũ)
-
slough off slough off responsibility (rũ bỏ trách nhiệm)
-
through the trudge through the slough (lê bước qua đầm lầy)
Idioms
-
Slough of Despond
Tình trạng tuyệt vọng, hố sâu của sự chán nản/tuyệt vọng
"After several setbacks, he found himself sinking into a slough of despond."
(Sau nhiều thất bại, anh ấy thấy mình chìm vào hố sâu của sự tuyệt vọng.)
-
to slough off something
Rũ bỏ, loại bỏ điều gì đó không mong muốn (thường là một thái độ, thói quen hoặc trách nhiệm)
"It's time to slough off those negative attitudes and embrace a new perspective."
(Đã đến lúc rũ bỏ những thái độ tiêu cực đó và đón nhận một cái nhìn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slough
NounMột đầm lầy hoặc vùng đất ẩm ướt.
"The old cart track had become a slough."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Snakes are known to slough their skin regularly. |
Rắn được biết đến với việc lột da thường xuyên. |
| Phủ định | It's important not to slough off responsibilities when facing challenges. |
Điều quan trọng là không nên trốn tránh trách nhiệm khi đối mặt với thử thách. |
| Nghi vấn | Is it necessary to slough off old habits to embrace a new beginning? |
Có cần thiết phải từ bỏ những thói quen cũ để đón nhận một khởi đầu mới không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is time for the snake to slough its skin. |
Đã đến lúc con rắn lột da của nó. |
| Phủ định | They don't slough off their responsibilities, which is admirable. |
Họ không trốn tránh trách nhiệm của mình, điều này thật đáng ngưỡng mộ. |
| Nghi vấn | Does anyone know when the old pond will become a stagnant slough? |
Có ai biết khi nào cái ao cũ sẽ trở thành một vũng lầy tù đọng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake sloughs its skin regularly. |
Con rắn thường xuyên lột da. |
| Phủ định | The company did not slough off its unprofitable divisions quickly enough. |
Công ty đã không loại bỏ các bộ phận thua lỗ đủ nhanh. |
| Nghi vấn | Did the city slough off its reputation for corruption? |
Thành phố đã rũ bỏ được danh tiếng tham nhũng chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the snake had sloughed its skin successfully, it would have been able to move more freely. |
Nếu con rắn đã lột da thành công, nó đã có thể di chuyển tự do hơn. |
| Phủ định | If the company had not sloughed off its outdated practices, it would not have remained competitive. |
Nếu công ty không loại bỏ những thông lệ lỗi thời, nó đã không thể duy trì tính cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Would the ecosystem have recovered if the industrial site had sloughed its pollutants more effectively? |
Hệ sinh thái có thể đã phục hồi nếu khu công nghiệp loại bỏ các chất ô nhiễm của nó hiệu quả hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake will slough its skin soon, won't it? |
Con rắn sẽ sớm lột da, phải không? |
| Phủ định | They don't slough off their responsibilities easily, do they? |
Họ không dễ dàng thoái thác trách nhiệm của mình, phải không? |
| Nghi vấn | The company sloughed off its unprofitable division last year, didn't it? |
Năm ngoái, công ty đã loại bỏ bộ phận không có lợi nhuận, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake will be sloughing its skin tomorrow. |
Con rắn sẽ đang lột da vào ngày mai. |
| Phủ định | He won't be sloughing off his responsibilities so easily. |
Anh ta sẽ không dễ dàng rũ bỏ trách nhiệm của mình như vậy đâu. |
| Nghi vấn | Will the company be sloughing off old divisions to improve profitability? |
Liệu công ty có đang loại bỏ các bộ phận cũ để cải thiện lợi nhuận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slough".
