(Top Banner Ad)
shed
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

shed

UK: /ʃɛd/ • US: /ʃɛd/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kho chuồng rụng (lá) lột (da) thải (nước mắt)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple roofed structure used for garden storage, as a workshop, or to house animals.

Vietnamese Meaning

Một công trình có mái che đơn giản được sử dụng để chứa đồ làm vườn, làm xưởng hoặc làm chuồng nuôi động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He keeps his tools in the garden shed."

    "Anh ấy cất dụng cụ của mình trong nhà kho làm vườn."

  • "The company is shedding jobs to reduce costs."

    "Công ty đang cắt giảm nhân công để giảm chi phí."

  • "She shed tears of joy."

    "Cô ấy đã rơi những giọt nước mắt của niềm vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shedder Người hoặc vật thường xuyên rụng/lột (lông, da, lá...)
Noun shedding Hành động rụng, lột, đổ (ví dụ: sự rụng lông, sự lột da)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*(s)kei-
Proto-Germanic
*skaithanan
Old English
scēadan
Middle English
scheden
Modern English
shed

Nguồn gốc 'rụng bỏ', 'tách ra'

Động từ 'shed' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European (PIE) '*(s)kei-', nghĩa là 'cắt', 'tách'. Từ đó, nó phát triển thành tiếng Proto-Germanic '*skaithanan' (tách ra) và tiếng Anh cổ 'scēadan' (phân chia, đổ ra). Vì vậy, 'shed' mang ý nghĩa cơ bản là loại bỏ, làm cho cái gì đó rời đi, hoặc đổ ra (như nước mắt, ánh sáng).

Nguồn gốc 'nhà kho'

Danh từ 'shed' (nhà kho) có nguồn gốc không rõ ràng bằng động từ. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể là một biến thể rút gọn của từ 'shade' (bóng râm, nơi trú ẩn) trong một số phương ngữ cũ của tiếng Anh, mang nghĩa là 'một nơi che chở'. Dù có nguồn gốc khác biệt, cả hai từ 'shed' (động từ và danh từ) đều đã trở thành một phần không thể thiếu trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Shed thường dùng để chỉ những công trình nhỏ, đơn giản, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có chức năng chứa đồ hoặc che chắn. Khác với 'barn' (chuồng trại lớn) hoặc 'warehouse' (nhà kho lớn).

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong shed (ví dụ: 'The tools are in the shed'). Sử dụng 'at' để chỉ vị trí gần hoặc tại shed (ví dụ: 'He is working at the shed').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'shed'
  • shed shed tears
    (rơi nước mắt)
  • shed shed blood
    (đổ máu)
  • shed shed light on something
    (làm sáng tỏ điều gì đó)
  • shed shed skin/leaves/fur
    (lột da/rụng lá/rụng lông)
  • shed shed weight/pounds
    (giảm cân)
Tính từ/Danh từ + 'shed' (danh từ)
  • garden garden shed
    (nhà kho sân vườn)
  • tool tool shed
    (nhà kho đựng dụng cụ)
  • wooden wooden shed
    (nhà kho gỗ)

Idioms

  • shed crocodile tears

    Nước mắt cá sấu; những giọt nước mắt giả tạo, không chân thành.

    "He shed crocodile tears for his rival's misfortune, but everyone knew he was secretly pleased."

    (Anh ta rơi nước mắt cá sấu trước sự bất hạnh của đối thủ, nhưng ai cũng biết anh ta thầm vui mừng.)

  • shed light on something

    Làm sáng tỏ, giải thích rõ điều gì đó, cung cấp thông tin mới giúp hiểu rõ hơn.

    "The new evidence shed light on the mysterious disappearance."

    (Bằng chứng mới đã làm sáng tỏ vụ mất tích bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shed

danh từ
Lật mặt

Một công trình có mái che đơn giản được sử dụng để chứa đồ làm vườn, làm xưởng hoặc làm chuồng nuôi động vật.

"He keeps his tools in the garden shed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shed".

Ngôi nhà nhỏ cho sở thích (Man Cave)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Úc, 'shed' (nhà kho nhỏ) không chỉ là nơi cất giữ dụng cụ mà còn thường được xem là một không gian riêng tư dành cho đàn ông để theo đuổi sở thích (làm mộc, sửa chữa đồ đạc, đọc sách...). Nó được ví như một 'man cave' (hang đàn ông), nơi họ có thể thư giãn và tránh xa những lo toan hàng ngày.

Biểu tượng của sự thay đổi và phát triển

Ý nghĩa động từ của 'shed' (rụng, lột bỏ) thường được dùng để mô tả quá trình tự nhiên của sự thay đổi hoặc phát triển. Ví dụ, cây rụng lá vào mùa thu ('shed leaves') hoặc rắn lột da ('shed skin'). Điều này tượng trưng cho việc loại bỏ cái cũ để nhường chỗ cho cái mới, một ý nghĩa ẩn dụ thường thấy trong văn học và cuộc sống để nói về việc loại bỏ thói quen cũ, nỗi sợ hãi để tiến bộ.