shed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A simple roofed structure used for garden storage, as a workshop, or to house animals.
Vietnamese Meaning
Một công trình có mái che đơn giản được sử dụng để chứa đồ làm vườn, làm xưởng hoặc làm chuồng nuôi động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He keeps his tools in the garden shed."
"Anh ấy cất dụng cụ của mình trong nhà kho làm vườn."
-
"The company is shedding jobs to reduce costs."
"Công ty đang cắt giảm nhân công để giảm chi phí."
-
"She shed tears of joy."
"Cô ấy đã rơi những giọt nước mắt của niềm vui."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shedder | Người hoặc vật thường xuyên rụng/lột (lông, da, lá...) |
| Noun | shedding | Hành động rụng, lột, đổ (ví dụ: sự rụng lông, sự lột da) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shed thường dùng để chỉ những công trình nhỏ, đơn giản, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có chức năng chứa đồ hoặc che chắn. Khác với 'barn' (chuồng trại lớn) hoặc 'warehouse' (nhà kho lớn).
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong shed (ví dụ: 'The tools are in the shed'). Sử dụng 'at' để chỉ vị trí gần hoặc tại shed (ví dụ: 'He is working at the shed').
Collocations (Từ đi kèm)
-
shed shed tears (rơi nước mắt)
-
shed shed blood (đổ máu)
-
shed shed light on something (làm sáng tỏ điều gì đó)
-
shed shed skin/leaves/fur (lột da/rụng lá/rụng lông)
-
shed shed weight/pounds (giảm cân)
-
garden garden shed (nhà kho sân vườn)
-
tool tool shed (nhà kho đựng dụng cụ)
-
wooden wooden shed (nhà kho gỗ)
Idioms
-
shed crocodile tears
Nước mắt cá sấu; những giọt nước mắt giả tạo, không chân thành.
"He shed crocodile tears for his rival's misfortune, but everyone knew he was secretly pleased."
(Anh ta rơi nước mắt cá sấu trước sự bất hạnh của đối thủ, nhưng ai cũng biết anh ta thầm vui mừng.)
-
shed light on something
Làm sáng tỏ, giải thích rõ điều gì đó, cung cấp thông tin mới giúp hiểu rõ hơn.
"The new evidence shed light on the mysterious disappearance."
(Bằng chứng mới đã làm sáng tỏ vụ mất tích bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shed
danh từMột công trình có mái che đơn giản được sử dụng để chứa đồ làm vườn, làm xưởng hoặc làm chuồng nuôi động vật.
"He keeps his tools in the garden shed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shed".
