central europe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The region of Europe between Eastern and Western Europe. The countries typically included are Germany, Poland, Czech Republic, Slovakia, Austria, Hungary, and Switzerland. Sometimes also Slovenia, Croatia, and Romania.
Vietnamese Meaning
Khu vực châu Âu nằm giữa Đông và Tây Âu. Các quốc gia thường được bao gồm là Đức, Ba Lan, Cộng hòa Séc, Slovakia, Áo, Hungary và Thụy Sĩ. Đôi khi cũng có Slovenia, Croatia và Romania.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many historical events took place in Central Europe."
"Nhiều sự kiện lịch sử đã diễn ra ở Trung Âu."
-
"Central Europe has a rich history and diverse culture."
"Trung Âu có một lịch sử phong phú và nền văn hóa đa dạng."
-
"Tourism in Central Europe is booming."
"Du lịch ở Trung Âu đang bùng nổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Europe | Châu Âu |
| Adjective | Central European | Thuộc về hoặc là người Trung Âu |
| Noun | Centralization | Sự tập trung (vào một trung tâm) |
| Adverb | Centrally | Một cách tập trung |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Central Europe' có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh lịch sử, chính trị và văn hóa. Không có định nghĩa chính xác và thống nhất về các quốc gia cấu thành nên khu vực này. 'Central Europe' thường được phân biệt với 'Eastern Europe' (Đông Âu) do có lịch sử và ảnh hưởng văn hóa khác biệt (ví dụ, ảnh hưởng của Đế quốc La Mã Thần thánh và các quốc gia Habsburg). Khái niệm này thường mang ý nghĩa văn hóa và lịch sử hơn là địa lý thuần túy.
Prepositions
'in Central Europe' dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự hiện diện trong khu vực. Ví dụ: 'Berlin is in Central Europe.' 'of Central Europe' dùng để chỉ nguồn gốc, đặc điểm hoặc thuộc tính liên quan đến khu vực. Ví dụ: 'The culture of Central Europe.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
historical historical Central Europe (khu vực Trung Âu về mặt lịch sử)
-
post-communist post-communist Central Europe (vùng Trung Âu thời kỳ hậu cộng sản)
-
travel across travel across Central Europe (du lịch khắp vùng Trung Âu)
-
explore explore Central Europe (khám phá vùng Trung Âu)
-
throughout throughout Central Europe (xuyên suốt vùng Trung Âu)
-
within within Central Europe (trong phạm vi Trung Âu)
Idioms
-
The heart of Europe
Trái tim của Châu Âu
"Prague is often called the heart of Europe due to its location in Central Europe."
(Praha thường được gọi là trái tim của Châu Âu vì vị trí của nó ở vùng Trung Âu.)
-
Central European Time (CET)
Giờ chuẩn Trung Âu
"The meeting is scheduled for 10:00 AM Central European Time."
(Cuộc họp được lên lịch vào lúc 10 giờ sáng theo giờ chuẩn Trung Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
central europe
Danh từKhu vực châu Âu nằm giữa Đông và Tây Âu. Các quốc gia thường được bao gồm là Đức, Ba Lan, Cộng hòa Séc, Slovakia, Áo, Hungary và Thụy Sĩ. Đôi khi cũng có Slovenia, Croatia và Romania.
"Many historical events took place in Central Europe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central europe".
