(Top Banner Ad)
slurs
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

slurs

UK: /slɜːr/ • US: /slɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

lời lăng mạ lời miệt thị nói lắp bắp nói không rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insinuation or allegation about someone that is likely to insult them or damage their reputation.

Vietnamese Meaning

Lời nói xúc phạm, lăng mạ, miệt thị, thường dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, v.v., có ý làm tổn thương hoặc hủy hoại danh tiếng của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician resigned after making racial slurs."

    "Chính trị gia đã từ chức sau khi đưa ra những lời lăng mạ chủng tộc."

  • "Using racial slurs is unacceptable."

    "Sử dụng những lời lăng mạ chủng tộc là không thể chấp nhận được."

  • "The actor's slurred speech indicated he was unwell."

    "Giọng nói lắp bắp của diễn viên cho thấy anh ấy không khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slur Phát âm không rõ ràng; nói lướt qua; bôi nhọ (ai đó)
Noun slur Lời lẽ miệt thị, xúc phạm; vết bẩn; sự phát âm không rõ ràng
Adjective slurred Bị phát âm không rõ ràng (thường do say rượu hoặc bệnh tật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
sloren
English (verb)
slur
English (noun)
slur
English (modern noun)
slur

Từ 'Trượt' Đến 'Miệt Thị'

Từ 'slur' ban đầu có gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'sloren' nghĩa là kéo lê hoặc trượt. Khi đi vào tiếng Anh như một động từ (khoảng cuối thế kỷ 16), nó mang nghĩa phát âm không rõ ràng, lướt qua hoặc làm mờ đi. Là danh từ (đầu thế kỷ 17), nó ám chỉ một vết bẩn, một sự bôi nhọ nhẹ. Mãi đến đầu thế kỷ 20, 'slur' mới có nghĩa mạnh mẽ hơn là một lời lẽ miệt thị, xúc phạm nhắm vào một cá nhân hay nhóm người, đặc biệt dựa trên chủng tộc, giới tính hay tôn giáo.

Usage Note

Từ 'slur' mang sắc thái rất tiêu cực và thường ám chỉ sự phân biệt đối xử hoặc thành kiến. Nó mạnh hơn các từ như 'remark' (nhận xét) hoặc 'comment' (bình luận) vì nó cố ý mang tính xúc phạm.

Prepositions

against

Dùng 'slur against' khi muốn chỉ rõ đối tượng bị nhắm đến bởi lời lăng mạ. Ví dụ: racial slurs against minorities (những lời lăng mạ chủng tộc nhằm vào các nhóm thiểu số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slurs
  • racial racial slurs
    (những lời lẽ miệt thị chủng tộc)
  • ethnic ethnic slurs
    (những lời lẽ miệt thị sắc tộc)
  • homophobic homophobic slurs
    (những lời lẽ miệt thị người đồng tính)
  • offensive offensive slurs
    (những lời lẽ miệt thị xúc phạm)
  • hateful hateful slurs
    (những lời lẽ miệt thị đầy thù hận)
Verb + slurs
  • utter utter slurs
    (thốt ra những lời miệt thị)
  • hurl hurl slurs (at someone)
    (ném/tuôn ra những lời miệt thị (vào ai đó))
  • direct direct slurs (at someone)
    (hướng những lời miệt thị (vào ai đó))
  • condemn condemn slurs
    (lên án những lời miệt thị)
  • tolerate tolerate slurs
    (dung thứ cho những lời miệt thị)
Noun phrase + slurs
  • stream of a stream of slurs
    (một tràng/dòng lời miệt thị)

Idioms

  • hurl slurs at someone

    công kích ai đó bằng những lời lẽ miệt thị, xúc phạm

    "He was suspended from the game for hurling racial slurs at an opponent."

    (Anh ấy bị đình chỉ thi đấu vì đã công kích đối thủ bằng những lời lẽ miệt thị chủng tộc.)

  • no room for slurs

    không có chỗ/không chấp nhận những lời miệt thị (trong một môi trường, xã hội)

    "Our workplace has a strict policy: there is no room for slurs or discrimination of any kind."

    (Nơi làm việc của chúng tôi có chính sách nghiêm ngặt: không có chỗ cho những lời lẽ miệt thị hay phân biệt đối xử dưới mọi hình thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slurs

Noun
Lật mặt

Lời nói xúc phạm, lăng mạ, miệt thị, thường dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, v.v., có ý làm tổn thương hoặc hủy hoại danh tiếng của ai đó.

"The politician resigned after making racial slurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is slurring his speech because he's very tired.
Anh ấy đang nói ngọng nghịu vì anh ấy rất mệt.
Phủ định
I am not slurring my words, I'm speaking very clearly.
Tôi không nói ngọng, tôi đang nói rất rõ ràng.
Nghi vấn
Are they slurring racial slurs on the internet?
Có phải họ đang lăng mạ phân biệt chủng tộc trên internet không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician has slurred his words in several public speeches.
Chính trị gia đã nói ngọng nghịu trong một vài bài phát biểu trước công chúng.
Phủ định
She has not slurred anyone's reputation with false accusations.
Cô ấy đã không bôi nhọ danh tiếng của bất kỳ ai bằng những lời buộc tội sai trái.
Nghi vấn
Has he slurred a racial epithet during the debate?
Anh ấy đã buột ra một lời lẽ phân biệt chủng tộc trong cuộc tranh luận phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician has been slurring his words throughout the entire press conference.
Chính trị gia đã nói lắp bắp trong suốt buổi họp báo.
Phủ định
She hasn't been slurring people based on their ethnicity; that's a false accusation.
Cô ấy đã không lăng mạ người khác dựa trên dân tộc của họ; đó là một lời buộc tội sai.
Nghi vấn
Have they been slurring my name behind my back?
Có phải họ đã bôi nhọ danh dự của tôi sau lưng tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slurs".

Sức Mạnh của Ngôn Ngữ và Quyền Lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng lời lẽ miệt thị (slurs) được coi là một hành vi nghiêm trọng. Những lời lẽ này thường nhắm vào các nhóm yếu thế hoặc thiểu số để hạ thấp giá trị, làm mất nhân phẩm và duy trì sự phân biệt đối xử. Vì vậy, các đạo luật chống phân biệt đối xử và các chính sách tại nơi làm việc thường nghiêm cấm việc sử dụng 'slurs' để bảo vệ quyền và phẩm giá của mọi người.

Phong Trào Chống Kỳ Thị

Các phong trào xã hội lớn như phong trào dân quyền (Civil Rights Movement) ở Mỹ và các nỗ lực chống phân biệt chủng tộc, giới tính, xu hướng tính dục đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc loại bỏ 'slurs' khỏi ngôn ngữ công cộng và giao tiếp hàng ngày. Việc lên án và giáo dục về tác hại của 'slurs' là một phần quan trọng trong việc xây dựng một xã hội công bằng, tôn trọng và không kỳ thị.