(Top Banner Ad)
small-case
B2
Tính từ B2 Tin học

small-case

Nghĩa tiếng Việt

viết thường chữ thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or using lowercase letters.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng các chữ cái viết thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The password is case-sensitive, so make sure you enter it in small-case."

    "Mật khẩu phân biệt chữ hoa chữ thường, vì vậy hãy chắc chắn rằng bạn nhập nó bằng chữ thường."

  • "In programming, 'name' and 'Name' are treated as different variables because many languages are case-sensitive and expect variables in small-case."

    "Trong lập trình, 'name' và 'Name' được coi là các biến khác nhau vì nhiều ngôn ngữ phân biệt chữ hoa chữ thường và yêu cầu các biến ở dạng chữ thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lowercase chữ thường
Noun uppercase chữ hoa
Adjective lowercase thuộc về chữ thường, viết thường
Adjective uppercase thuộc về chữ hoa, viết hoa
Verb to lowercase chuyển sang chữ thường, viết thường
Verb to uppercase chuyển sang chữ hoa, viết hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Modern English
small
Latin
capsa
Old French
casse
Middle English
case
Modern English
small-case

Nguồn gốc lịch sử của 'small-case'

Thuật ngữ 'small-case' có nguồn gốc từ ngành in ấn truyền thống. Khi sắp chữ thủ công, các thợ in sử dụng những khay gỗ lớn để chứa các con chữ kim loại (gọi là 'type'). Các chữ cái viết hoa (capital letters) được đặt trong khay phía trên (upper case) vì chúng được dùng ít hơn và dễ lấy hơn. Trong khi đó, các chữ cái viết thường (non-capital letters) – được sử dụng thường xuyên hơn – được đặt trong khay phía dưới, thường nhỏ hơn hoặc ở một vị trí 'thấp' hơn, do đó được gọi là 'lower-case' hoặc 'small-case'. Khái niệm này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay để chỉ chữ thường.

Usage Note

Thuật ngữ 'small-case' thường được sử dụng trong bối cảnh của typography, lập trình, và các lĩnh vực liên quan đến xử lý văn bản. Nó đơn giản chỉ ra rằng một ký tự là chữ viết thường, không phải chữ in hoa (uppercase hoặc capital letter). Trong lập trình, sự phân biệt giữa chữ hoa và chữ thường rất quan trọng vì nhiều ngôn ngữ lập trình phân biệt chúng (case-sensitive).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small-case (Tính từ + small-case)
  • small-case small-case letters
    (các chữ cái viết thường)
  • small-case small-case characters
    (các ký tự viết thường)
Verb + small-case (Động từ + small-case)
  • write write in small-case
    (viết bằng chữ thường)
  • type type small-case
    (gõ chữ thường)
  • convert convert to small-case
    (chuyển đổi sang chữ thường)
  • use use small-case
    (sử dụng chữ thường)
Prepositional Phrase (Cụm giới từ)
  • in in small-case
    (ở dạng chữ thường)

Idioms

  • small-case letters

    Các chữ cái viết thường (không phải chữ hoa). Đây là một cụm từ thông dụng để chỉ dạng chữ viết này.

    "Please ensure all usernames are entered in small-case letters."

    (Vui lòng đảm bảo tất cả tên người dùng được nhập bằng chữ thường.)

  • in small-case

    Ở dạng chữ thường; sử dụng chữ thường (thường dùng cho văn bản, mã).

    "The file names should always be kept in small-case for compatibility."

    (Tên tệp phải luôn được giữ ở dạng chữ thường để đảm bảo tính tương thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-case

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng các chữ cái viết thường.

"The password is case-sensitive, so make sure you enter it in small-case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the password should be small-case is a company requirement.
Việc mật khẩu phải là chữ thường là một yêu cầu của công ty.
Phủ định
Whether the name is small-case or not doesn't affect the registration process.
Việc tên là chữ thường hay không không ảnh hưởng đến quá trình đăng ký.
Nghi vấn
Does whether the username is small-case matter to the system?
Liệu việc tên người dùng là chữ thường có quan trọng đối với hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-case".

Phân biệt chữ hoa và chữ thường trong các ngôn ngữ

Trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ phương Tây khác, việc phân biệt 'small-case' (chữ thường) và 'upper-case' (chữ hoa) là rất quan trọng đối với ngữ pháp và cú pháp. Chữ hoa thường dùng cho tên riêng, đầu câu, hoặc viết tắt, trong khi chữ thường được dùng cho phần lớn văn bản. Tuy nhiên, một số ngôn ngữ như tiếng Đức lại có quy tắc riêng biệt, ví dụ tất cả các danh từ đều được viết hoa.

Chữ thường trong kỷ nguyên số

Với sự phát triển của công nghệ, chữ thường ('small-case' hay 'lowercase') trở nên cực kỳ quan trọng trong môi trường số. Địa chỉ email, tên miền website (URL), tên người dùng, và mã lập trình thường yêu cầu hoặc khuyến khích sử dụng chữ thường để tránh các vấn đề 'case-sensitive' (phân biệt chữ hoa/chữ thường) có thể gây ra lỗi truy cập hoặc không tương thích.