(Top Banner Ad)
lowercase
B1
tính từ B1 Ngôn ngữ học, Tin học

lowercase

UK: /ˈləʊəˌkeɪs/ • US: /ˈloʊərˌkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chữ thường viết thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or using small letters as distinguished from capitals.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng các chữ cái nhỏ, phân biệt với chữ in hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The text was converted to lowercase."

    "Văn bản đã được chuyển đổi thành chữ thường."

  • "The website URL should be entered in lowercase."

    "URL của trang web nên được nhập bằng chữ thường."

  • "Many programming languages are case-sensitive, so variable names must be in the correct case (lowercase or uppercase)."

    "Nhiều ngôn ngữ lập trình phân biệt chữ hoa chữ thường, vì vậy tên biến phải đúng kiểu chữ (chữ thường hoặc chữ hoa)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lower-case Viết bằng chữ thường
Verb lowercasing Chuyển đổi thành chữ thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lowercase

Nguồn gốc của 'lowercase'

Từ 'lowercase' xuất phát từ thời in ấn bằng kim loại. Các chữ cái nhỏ (chữ thường) được giữ trong ngăn thấp hơn (lower case) của hộp đựng chữ, trong khi chữ in hoa được giữ ở ngăn trên (upper case). Câu chuyện này giải thích tại sao chúng ta gọi chữ thường là 'lowercase' và chữ hoa là 'uppercase' cho đến ngày nay.

Usage Note

Chỉ các chữ cái không phải chữ in hoa. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của kiểu chữ và in ấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowercase
  • small lowercase letters
    (các chữ cái viết thường)
  • the lowercase version
    (phiên bản chữ thường)
Verb + lowercase
  • convert to lowercase
    (chuyển đổi thành chữ thường)
  • write in lowercase
    (viết bằng chữ thường)

Idioms

  • In lowercase

    Viết bằng chữ thường (nghĩa đen)

    "The email address must be entered in lowercase."

    (Địa chỉ email phải được nhập bằng chữ thường.)

  • Lowercase it

    Viết nó bằng chữ thường

    "Please lowercase it when you type your password"

    (Làm ơn viết thường khi bạn nhập mật khẩu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowercase

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng các chữ cái nhỏ, phân biệt với chữ in hoa.

"The text was converted to lowercase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the website automatically lowercases all input is very helpful.
Việc trang web tự động viết thường tất cả các đầu vào rất hữu ích.
Phủ định
It's not true that the software always lowercases user names.
Không đúng là phần mềm luôn viết thường tên người dùng.
Nghi vấn
Do you know whether the email system lowercases the first letter of each word?
Bạn có biết liệu hệ thống email có viết thường chữ cái đầu tiên của mỗi từ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The program automatically lowercases all uppercase letters.
Chương trình tự động chuyển tất cả các chữ in hoa thành chữ thường.
Phủ định
Do not lowercase the first letter of proper nouns.
Không chuyển chữ cái đầu tiên của danh từ riêng thành chữ thường.
Nghi vấn
Should I lowercase this entire word?
Tôi có nên viết thường toàn bộ từ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowercase".

Tầm quan trọng của chữ hoa và chữ thường

Trong tiếng Anh, việc sử dụng chữ hoa và chữ thường rất quan trọng để truyền đạt ý nghĩa chính xác. Chữ hoa thường được dùng để bắt đầu câu, tên riêng, và các danh hiệu. Việc sử dụng sai có thể gây hiểu lầm hoặc làm giảm tính chuyên nghiệp của văn bản. Ví dụ, 'I' (tôi) luôn phải viết hoa.