lowercase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or using small letters as distinguished from capitals.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc sử dụng các chữ cái nhỏ, phân biệt với chữ in hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The text was converted to lowercase."
"Văn bản đã được chuyển đổi thành chữ thường."
-
"The website URL should be entered in lowercase."
"URL của trang web nên được nhập bằng chữ thường."
-
"Many programming languages are case-sensitive, so variable names must be in the correct case (lowercase or uppercase)."
"Nhiều ngôn ngữ lập trình phân biệt chữ hoa chữ thường, vì vậy tên biến phải đúng kiểu chữ (chữ thường hoặc chữ hoa)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lower-case | Viết bằng chữ thường |
| Verb | lowercasing | Chuyển đổi thành chữ thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các chữ cái không phải chữ in hoa. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của kiểu chữ và in ấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small lowercase letters (các chữ cái viết thường)
-
the lowercase version (phiên bản chữ thường)
-
convert to lowercase (chuyển đổi thành chữ thường)
-
write in lowercase (viết bằng chữ thường)
Idioms
-
In lowercase
Viết bằng chữ thường (nghĩa đen)
"The email address must be entered in lowercase."
(Địa chỉ email phải được nhập bằng chữ thường.)
-
Lowercase it
Viết nó bằng chữ thường
"Please lowercase it when you type your password"
(Làm ơn viết thường khi bạn nhập mật khẩu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lowercase
tính từLiên quan đến hoặc sử dụng các chữ cái nhỏ, phân biệt với chữ in hoa.
"The text was converted to lowercase."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the website automatically lowercases all input is very helpful. |
Việc trang web tự động viết thường tất cả các đầu vào rất hữu ích. |
| Phủ định | It's not true that the software always lowercases user names. |
Không đúng là phần mềm luôn viết thường tên người dùng. |
| Nghi vấn | Do you know whether the email system lowercases the first letter of each word? |
Bạn có biết liệu hệ thống email có viết thường chữ cái đầu tiên của mỗi từ không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The program automatically lowercases all uppercase letters. |
Chương trình tự động chuyển tất cả các chữ in hoa thành chữ thường. |
| Phủ định | Do not lowercase the first letter of proper nouns. |
Không chuyển chữ cái đầu tiên của danh từ riêng thành chữ thường. |
| Nghi vấn | Should I lowercase this entire word? |
Tôi có nên viết thường toàn bộ từ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowercase".
