(Top Banner Ad)
case-sensitive
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

case-sensitive

UK: /ˈkeɪs ˈsɛnsɪtɪv/ • US: /ˈkeɪs ˈsɛnsɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt chữ hoa chữ thường nhạy cảm với chữ hoa chữ thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing computer systems or software in which the case of letters (uppercase or lowercase) is significant.

Vietnamese Meaning

Mô tả các hệ thống máy tính hoặc phần mềm trong đó chữ hoa và chữ thường được phân biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The password field is case-sensitive, so make sure you type it correctly."

    "Trường mật khẩu phân biệt chữ hoa chữ thường, vì vậy hãy chắc chắn bạn nhập nó chính xác."

  • "Many programming languages are case-sensitive."

    "Nhiều ngôn ngữ lập trình phân biệt chữ hoa chữ thường."

  • "The search function is not case-sensitive, so it will find results regardless of capitalization."

    "Chức năng tìm kiếm không phân biệt chữ hoa chữ thường, vì vậy nó sẽ tìm thấy kết quả bất kể viết hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun case-sensitivity tính phân biệt chữ hoa chữ thường
Adjective case-insensitive không phân biệt chữ hoa chữ thường
Noun case-insensitivity tính không phân biệt chữ hoa chữ thường
Noun case trường hợp, tình huống; hoặc kiểu chữ (hoa/thường)

Antonyms

case-insensitive (không phân biệt chữ hoa chữ thường)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa (box)
Old French
casse / cas
Middle English
cas (case)
Latin
sentire (to feel)
Modern English
case-sensitive (compound word)

Những chiếc hộp của thợ in

Thuật ngữ 'case' trong 'uppercase' (chữ hoa) và 'lowercase' (chữ thường) bắt nguồn từ nghề in ấn xa xưa. Các thợ in sắp xếp các con chữ kim loại vào hai chiếc hộp (case). Hộp phía trên (upper case) chứa các chữ in hoa, còn hộp phía dưới (lower case) chứa các chữ in thường. Vì vậy, 'case-sensitive' có nghĩa là 'nhạy cảm' với việc một chữ cái đến từ hộp trên hay hộp dưới.

Ngôn ngữ của máy tính

Trong buổi đầu của kỷ nguyên máy tính, các lập trình viên cần sự chính xác tuyệt đối. Đối với máy tính, 'User' và 'user' là hai chuỗi ký tự hoàn toàn khác nhau. Sự phân biệt rạch ròi này là nền tảng cho các ngôn ngữ lập trình, hệ điều hành và sau này là mật khẩu. 'Case-sensitive' ra đời để mô tả chính xác yêu cầu này của máy tính.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'case-sensitive' đề cập đến khả năng phân biệt giữa chữ hoa và chữ thường. Ví dụ, trong một hệ thống case-sensitive, 'Password' và 'password' được coi là hai chuỗi khác nhau. Việc này thường được sử dụng trong mật khẩu, tên người dùng, và các biến trong lập trình để tăng tính bảo mật và chính xác. Sự khác biệt này quan trọng trong lập trình vì nhiều ngôn ngữ lập trình coi các biến có tên tương tự nhưng khác nhau về chữ hoa chữ thường là các biến hoàn toàn khác nhau. Ngược lại, 'case-insensitive' nghĩa là hệ thống không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + case-sensitive
  • is case-sensitive
    (là có phân biệt chữ hoa chữ thường)
  • are case-sensitive
    (là có phân biệt chữ hoa chữ thường)
  • make something case-sensitive
    (làm cho thứ gì đó phân biệt chữ hoa chữ thường)
case-sensitive + Noun
  • case-sensitive password
    (mật khẩu phân biệt chữ hoa chữ thường)
  • case-sensitive search
    (việc tìm kiếm phân biệt chữ hoa chữ thường)
  • case-sensitive filesystem
    (hệ thống tệp tin phân biệt chữ hoa chữ thường)
  • case-sensitive login
    (việc đăng nhập phân biệt chữ hoa chữ thường)
Adverb + case-sensitive
  • highly case-sensitive
    (rất nhạy với việc phân biệt chữ hoa/thường)
  • not case-sensitive
    (không phân biệt chữ hoa chữ thường)

Idioms

  • Be careful, it's case-sensitive.

    Một câu cảnh báo phổ biến, có nghĩa là bạn phải gõ chính xác chữ hoa và chữ thường.

    "When entering the coupon code, remember it's case-sensitive."

    (Khi nhập mã giảm giá, hãy nhớ rằng nó có phân biệt chữ hoa chữ thường.)

  • to perform a case-sensitive search

    Thực hiện một thao tác tìm kiếm mà kết quả sẽ phân biệt giữa 'Apple' và 'apple'.

    "To find the exact variable name in the code, you must perform a case-sensitive search."

    (Để tìm chính xác tên biến trong mã lệnh, bạn phải thực hiện một cuộc tìm kiếm có phân biệt chữ hoa chữ thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

case-sensitive

Tính từ
Lật mặt

Mô tả các hệ thống máy tính hoặc phần mềm trong đó chữ hoa và chữ thường được phân biệt.

"The password field is case-sensitive, so make sure you type it correctly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The password field is case-sensitive.
Trường mật khẩu phân biệt chữ hoa chữ thường.
Phủ định
This search engine is not case-sensitive.
Công cụ tìm kiếm này không phân biệt chữ hoa chữ thường.
Nghi vấn
Is the username field case-sensitive?
Trường tên người dùng có phân biệt chữ hoa chữ thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "case-sensitive".

Mật khẩu và Văn hóa Bảo mật

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong thế giới số, việc sử dụng mật khẩu 'case-sensitive' là tiêu chuẩn vàng cho bảo mật. Trẻ em được dạy từ sớm rằng mật khẩu mạnh phải bao gồm cả chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt. Điều này phản ánh sự nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của an ninh mạng trong cuộc sống hàng ngày.

Triết lý Hệ điều hành: Windows vs. Linux

Sự khác biệt giữa các hệ điều hành phản ánh triết lý thiết kế. Hệ thống tệp của Windows thường 'case-insensitive' (File.txt và file.txt là một) để thân thiện hơn với người dùng thông thường. Ngược lại, Linux và macOS là 'case-sensitive', coi chúng là hai tệp riêng biệt. Điều này thể hiện triết lý của Unix/Linux: ưu tiên sự chính xác, rõ ràng và sức mạnh cho người dùng chuyên nghiệp.