case-sensitive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing computer systems or software in which the case of letters (uppercase or lowercase) is significant.
Vietnamese Meaning
Mô tả các hệ thống máy tính hoặc phần mềm trong đó chữ hoa và chữ thường được phân biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The password field is case-sensitive, so make sure you type it correctly."
"Trường mật khẩu phân biệt chữ hoa chữ thường, vì vậy hãy chắc chắn bạn nhập nó chính xác."
-
"Many programming languages are case-sensitive."
"Nhiều ngôn ngữ lập trình phân biệt chữ hoa chữ thường."
-
"The search function is not case-sensitive, so it will find results regardless of capitalization."
"Chức năng tìm kiếm không phân biệt chữ hoa chữ thường, vì vậy nó sẽ tìm thấy kết quả bất kể viết hoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | case-sensitivity | tính phân biệt chữ hoa chữ thường |
| Adjective | case-insensitive | không phân biệt chữ hoa chữ thường |
| Noun | case-insensitivity | tính không phân biệt chữ hoa chữ thường |
| Noun | case | trường hợp, tình huống; hoặc kiểu chữ (hoa/thường) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'case-sensitive' đề cập đến khả năng phân biệt giữa chữ hoa và chữ thường. Ví dụ, trong một hệ thống case-sensitive, 'Password' và 'password' được coi là hai chuỗi khác nhau. Việc này thường được sử dụng trong mật khẩu, tên người dùng, và các biến trong lập trình để tăng tính bảo mật và chính xác. Sự khác biệt này quan trọng trong lập trình vì nhiều ngôn ngữ lập trình coi các biến có tên tương tự nhưng khác nhau về chữ hoa chữ thường là các biến hoàn toàn khác nhau. Ngược lại, 'case-insensitive' nghĩa là hệ thống không phân biệt chữ hoa và chữ thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is case-sensitive (là có phân biệt chữ hoa chữ thường)
-
are case-sensitive (là có phân biệt chữ hoa chữ thường)
-
make something case-sensitive (làm cho thứ gì đó phân biệt chữ hoa chữ thường)
-
case-sensitive password (mật khẩu phân biệt chữ hoa chữ thường)
-
case-sensitive search (việc tìm kiếm phân biệt chữ hoa chữ thường)
-
case-sensitive filesystem (hệ thống tệp tin phân biệt chữ hoa chữ thường)
-
case-sensitive login (việc đăng nhập phân biệt chữ hoa chữ thường)
-
highly case-sensitive (rất nhạy với việc phân biệt chữ hoa/thường)
-
not case-sensitive (không phân biệt chữ hoa chữ thường)
Idioms
-
Be careful, it's case-sensitive.
Một câu cảnh báo phổ biến, có nghĩa là bạn phải gõ chính xác chữ hoa và chữ thường.
"When entering the coupon code, remember it's case-sensitive."
(Khi nhập mã giảm giá, hãy nhớ rằng nó có phân biệt chữ hoa chữ thường.)
-
to perform a case-sensitive search
Thực hiện một thao tác tìm kiếm mà kết quả sẽ phân biệt giữa 'Apple' và 'apple'.
"To find the exact variable name in the code, you must perform a case-sensitive search."
(Để tìm chính xác tên biến trong mã lệnh, bạn phải thực hiện một cuộc tìm kiếm có phân biệt chữ hoa chữ thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
case-sensitive
Tính từMô tả các hệ thống máy tính hoặc phần mềm trong đó chữ hoa và chữ thường được phân biệt.
"The password field is case-sensitive, so make sure you type it correctly."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The password field is case-sensitive. |
Trường mật khẩu phân biệt chữ hoa chữ thường. |
| Phủ định | This search engine is not case-sensitive. |
Công cụ tìm kiếm này không phân biệt chữ hoa chữ thường. |
| Nghi vấn | Is the username field case-sensitive? |
Trường tên người dùng có phân biệt chữ hoa chữ thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "case-sensitive".
