(Top Banner Ad)
smart contract
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Luật, Tài chính

smart contract

UK: /smɑːt ˈkɒn.trækt/ • US: /smɑːrt ˈkɑːn.trækt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng thông minh hợp đồng tự thực thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-executing contract with the terms of the agreement between buyer and seller being directly written into lines of code. The code and the agreements contained therein exist across a distributed, decentralized blockchain network.

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng tự thực thi với các điều khoản thỏa thuận giữa người mua và người bán được viết trực tiếp vào các dòng mã. Mã và các thỏa thuận chứa trong đó tồn tại trên một mạng lưới blockchain phân tán, phi tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smart contract automatically transferred the funds once the conditions were met."

    "Hợp đồng thông minh tự động chuyển tiền khi các điều kiện được đáp ứng."

  • "Smart contracts are being used to automate supply chain management."

    "Hợp đồng thông minh đang được sử dụng để tự động hóa quản lý chuỗi cung ứng."

  • "The use of smart contracts can increase transparency and reduce the risk of fraud."

    "Việc sử dụng hợp đồng thông minh có thể tăng tính minh bạch và giảm nguy cơ gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) smart contracts Nhiều hợp đồng thông minh
Adjective Phrase smart contract-enabled Được kích hoạt bởi hợp đồng thông minh; có khả năng hợp đồng thông minh
Compound Noun smart contract platform Nền tảng hợp đồng thông minh
Noun (Process) smart contracting Quá trình sử dụng/tạo hợp đồng thông minh
Adjective Phrase smart contract-based Dựa trên hợp đồng thông minh

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smeart
Middle English
smart
Latin
contrahere
Old French
contract
Middle English
contract
English (1994)
smart contract

Khái niệm đột phá của Nick Szabo

Khái niệm 'smart contract' (hợp đồng thông minh) được nhà khoa học máy tính và mật mã học Nick Szabo đưa ra vào năm 1994, rất lâu trước khi công nghệ blockchain ra đời. Ông hình dung nó như một giao thức giao dịch trên máy tính có khả năng tự động thực thi các điều khoản hợp đồng mà không cần bên trung gian.

Hợp đồng tự động trên Blockchain

Mặc dù được Nick Szabo đề xuất từ lâu, nhưng phải đến khi công nghệ blockchain xuất hiện, đặc biệt là với Ethereum, các hợp đồng thông minh mới thực sự trở thành hiện thực. Chúng hoạt động như các chương trình máy tính được lưu trữ và chạy trên blockchain, giúp tự động hóa và phi tập trung hóa các thỏa thuận.

Usage Note

Smart contract là một loại giao thức máy tính nhằm mục đích tự động thực hiện, kiểm soát hoặc ghi lại các sự kiện và hành động pháp lý liên quan đến một thỏa thuận hoặc hợp đồng. Nó khác với hợp đồng truyền thống ở chỗ nó được thực thi bằng mã máy tính thay vì luật pháp và con người. Nó cũng khác với hợp đồng kỹ thuật số đơn thuần (ví dụ, một tệp PDF chứa văn bản hợp đồng) ở chỗ nó có khả năng tự động thực thi các điều khoản của hợp đồng.

Prepositions

on in for

* **on (a blockchain):** Chỉ vị trí của hợp đồng, ví dụ: 'The smart contract is deployed on the Ethereum blockchain.'
* **in (a system/application):** Chỉ bối cảnh sử dụng, ví dụ: 'Smart contracts are used in decentralized finance (DeFi) applications.'
* **for (a purpose):** Chỉ mục đích của hợp đồng, ví dụ: 'This smart contract is for automating payments.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + smart contract
  • secure secure smart contract
    (hợp đồng thông minh an toàn)
  • immutable immutable smart contract
    (hợp đồng thông minh bất biến)
  • self-executing self-executing smart contract
    (hợp đồng thông minh tự động thực thi)
  • transparent transparent smart contract
    (hợp đồng thông minh minh bạch)
Động từ + smart contract
  • deploy deploy a smart contract
    (triển khai hợp đồng thông minh)
  • execute execute a smart contract
    (thực thi hợp đồng thông minh)
  • write write a smart contract
    (viết hợp đồng thông minh)
  • audit audit a smart contract
    (kiểm tra/kiểm toán hợp đồng thông minh)
Smart contract + Danh từ
  • platform smart contract platform
    (nền tảng hợp đồng thông minh)
  • developer smart contract developer
    (nhà phát triển hợp đồng thông minh)
  • code smart contract code
    (mã hợp đồng thông minh)
  • auditor smart contract auditor
    (kiểm toán viên hợp đồng thông minh)

Idioms

  • the power of smart contracts

    sức mạnh của hợp đồng thông minh (khả năng mang lại những thay đổi lớn và hiệu quả)

    "Many believe in the power of smart contracts to revolutionize industries like finance and logistics."

    (Nhiều người tin vào sức mạnh của hợp đồng thông minh để cách mạng hóa các ngành như tài chính và logistics.)

  • to deploy a smart contract

    triển khai một hợp đồng thông minh (đưa hợp đồng lên blockchain để nó bắt đầu hoạt động)

    "Developers typically write and then deploy a smart contract on a chosen blockchain platform."

    (Các nhà phát triển thường viết và sau đó triển khai một hợp đồng thông minh trên nền tảng blockchain đã chọn.)

  • smart contracts in action

    hợp đồng thông minh đang hoạt động/trong ứng dụng thực tế

    "Seeing smart contracts in action often helps people understand their real-world benefits."

    (Việc thấy các hợp đồng thông minh đang hoạt động thường giúp mọi người hiểu được lợi ích thực tế của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smart contract

Danh từ
Lật mặt

Một hợp đồng tự thực thi với các điều khoản thỏa thuận giữa người mua và người bán được viết trực tiếp vào các dòng mã. Mã và các thỏa thuận chứa trong đó tồn tại trên một mạng lưới blockchain phân tán, phi tập trung.

"The smart contract automatically transferred the funds once the conditions were met."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart contract".

Sự thay đổi mô hình trong giao dịch

Smart contracts đại diện cho một sự thay đổi lớn so với các hợp đồng truyền thống. Chúng loại bỏ nhu cầu về bên trung gian như luật sư hoặc ngân hàng, tự động hóa việc thực thi các điều khoản hợp đồng dựa trên mã nguồn. Điều này dẫn đến giao dịch nhanh hơn, chi phí thấp hơn và độ tin cậy cao hơn, nhưng cũng đặt ra những thách thức về quy định pháp lý và giải quyết tranh chấp.

Nền tảng của Blockchain và Web3

Smart contracts là xương sống của nhiều ứng dụng phi tập trung (dApps) và đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của tài chính phi tập trung (DeFi) và Web3. Chúng cho phép tạo ra các hệ thống kinh tế và xã hội mới, nơi các giao dịch và thỏa thuận được thực hiện một cách minh bạch, tự động và không cần niềm tin vào một thực thể tập trung nào.