(Top Banner Ad)
decentralized finance (defi)
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ

decentralized finance (defi)

UK: /diːˈsentrəˌlaɪzd faɪˈnæns/ • US: /diːˈsentrəˌlaɪzd faɪˈnæns/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính phi tập trung tài chính phân tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decentralized finance (DeFi) is a blockchain-based form of finance that does not rely on central financial intermediaries such as brokerages, exchanges, or banks to offer traditional financial instruments.

Vietnamese Meaning

Tài chính phi tập trung (DeFi) là một hình thức tài chính dựa trên blockchain, không phụ thuộc vào các trung gian tài chính tập trung như công ty môi giới, sàn giao dịch hoặc ngân hàng để cung cấp các công cụ tài chính truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Decentralized finance has the potential to revolutionize the financial industry by providing greater access and efficiency."

    "Tài chính phi tập trung có tiềm năng cách mạng hóa ngành tài chính bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận và hiệu quả cao hơn."

  • "Many investors are exploring decentralized finance platforms for higher returns."

    "Nhiều nhà đầu tư đang khám phá các nền tảng tài chính phi tập trung để có lợi nhuận cao hơn."

  • "DeFi protocols enable lending and borrowing without traditional intermediaries."

    "Các giao thức DeFi cho phép vay và cho vay mà không cần các trung gian truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decentralize phi tập trung hóa
Noun decentralization sự phi tập trung hóa
Adjective centralized tập trung, được kiểm soát bởi một trung tâm
Noun centralization sự tập trung hóa
Noun finance tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial (thuộc về) tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (prefix 'off, from')
Greek
κέντρον (kéntron, 'sharp point')
Latin
centrum ('center')
Latin
finis ('end')
Old French
finance ('payment, settlement')
English
decentralized finance (neologism, c. 2018)

Tên Gọi "DeFi" Từ Đâu Mà Có?

DeFi (đọc là 'đi-phai') là viết tắt của 'decentralized finance'. 'Decentralized' có nghĩa là 'phi tập trung', tức là không có một cơ quan trung ương nào kiểm soát. 'Finance' là 'tài chính'. Ghép lại, DeFi có nghĩa là 'tài chính phi tập trung'. Thuật ngữ này được cộng đồng nhà phát triển Ethereum đặt ra vào khoảng năm 2018 để mô tả một hệ sinh thái tài chính mở, xây dựng trên công nghệ blockchain.

Sự Ra Đời của một Ý Tưởng

Ý tưởng về DeFi nảy sinh từ sự thành công của Bitcoin và Ethereum. Các công nghệ này đã chứng minh rằng việc chuyển giá trị có thể diễn ra mà không cần qua trung gian như ngân hàng. DeFi mở rộng ý tưởng này, nhằm mục đích tái tạo lại toàn bộ hệ thống tài chính – từ cho vay, vay mượn, đến giao dịch – trên một nền tảng công nghệ minh bạch, toàn cầu và không cần sự cho phép của bất kỳ ai.

Usage Note

DeFi nhằm mục đích tạo ra một hệ thống tài chính mở, minh bạch và dễ tiếp cận hơn bằng cách sử dụng công nghệ blockchain. Nó thường liên quan đến các ứng dụng phi tập trung (dApps) chạy trên các blockchain, đặc biệt là Ethereum.

Prepositions

in for on

in (DeFi *in* developing countries); for (tools *for* DeFi); on (protocols *on* Ethereum)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decentralized finance (defi)
  • emerging decentralized finance (defi) landscape
    (bối cảnh tài chính phi tập trung (defi) mới nổi)
  • innovative decentralized finance (defi) protocols
    (các giao thức tài chính phi tập trung (defi) đổi mới)
  • secure decentralized finance (defi) platforms
    (các nền tảng tài chính phi tập trung (defi) an toàn)
Verb + decentralized finance (defi)
  • invest in decentralized finance (defi)
    (đầu tư vào tài chính phi tập trung (defi))
  • explore decentralized finance (defi)
    (khám phá, tìm hiểu về tài chính phi tập trung (defi))
  • regulate decentralized finance (defi)
    (quản lý, quy định tài chính phi tập trung (defi))
Noun + decentralized finance (defi)
  • ecosystem the decentralized finance (defi) ecosystem
    (hệ sinh thái tài chính phi tập trung (defi))
  • applications decentralized finance (defi) applications
    (các ứng dụng tài chính phi tập trung (defi))
  • growth the growth of decentralized finance (defi)
    (sự tăng trưởng của tài chính phi tập trung (defi))

Idioms

  • go down the DeFi rabbit hole

    Bắt đầu tìm hiểu sâu về DeFi và bị cuốn hút vào sự phức tạp và tiềm năng của nó, dành rất nhiều thời gian để nghiên cứu.

    "Once I learned about yield farming, I went down the DeFi rabbit hole for weeks."

    (Khi tôi tìm hiểu về 'yield farming', tôi đã bị cuốn sâu vào thế giới DeFi trong nhiều tuần liền.)

  • aping into a DeFi project

    Đầu tư một cách bốc đồng vào một dự án DeFi mới mà không nghiên cứu kỹ lưỡng, thường vì sợ bỏ lỡ cơ hội (FOMO).

    "He aped into the new liquidity pool without checking the audit and lost everything."

    (Anh ấy đã liều lĩnh đầu tư vào bể thanh khoản mới mà không kiểm tra kiểm toán và đã mất tất cả.)

  • DeFi legos

    Ví các giao thức DeFi như những khối lego có thể kết hợp với nhau để tạo ra các sản phẩm tài chính mới và phức tạp hơn.

    "Using various DeFi legos, she built a strategy that automatically rebalances her portfolio."

    (Bằng cách sử dụng nhiều 'DeFi legos' khác nhau, cô ấy đã xây dựng một chiến lược tự động tái cân bằng danh mục đầu tư của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decentralized finance (defi)

noun
Lật mặt

Tài chính phi tập trung (DeFi) là một hình thức tài chính dựa trên blockchain, không phụ thuộc vào các trung gian tài chính tập trung như công ty môi giới, sàn giao dịch hoặc ngân hàng để cung cấp các công cụ tài chính truyền thống.

"Decentralized finance has the potential to revolutionize the financial industry by providing greater access and efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decentralized finance (defi)".

Phong trào "Bankless" - Sống không cần ngân hàng

DeFi là trung tâm của một phong trào văn hóa gọi là 'bankless' (không cần ngân hàng). Những người ủng hộ tin rằng mọi người có thể đạt được tự do tài chính mà không cần phụ thuộc vào các định chế tài chính truyền thống. Họ sử dụng các ứng dụng DeFi để tiết kiệm, vay, cho vay và đầu tư, hướng tới một hệ thống tài chính mở và công bằng hơn.

Cypherpunks và Giấc mơ về Quyền riêng tư Tài chính

Nguồn gốc ý tưởng của DeFi có thể bắt nguồn từ phong trào 'cypherpunk' vào những năm 1990. Các cypherpunk là những người ủng hộ việc sử dụng mật mã học để bảo vệ quyền riêng tư. Bitcoin, và sau đó là DeFi, hiện thực hóa một phần giấc mơ của họ: tạo ra một hệ thống tài chính chống kiểm duyệt, nơi các cá nhân có toàn quyền kiểm soát tài sản của mình.