(Top Banner Ad)
distributed ledger technology (dlt)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Tài chính

distributed ledger technology (dlt)

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ sổ cái phân tán sổ cái phân tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A database that is consensually shared and synchronized across multiple sites, institutions, or geographies, accessible by multiple people.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở dữ liệu được chia sẻ và đồng bộ hóa một cách đồng thuận trên nhiều địa điểm, tổ chức hoặc khu vực địa lý, có thể truy cập được bởi nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Distributed ledger technology is the foundation of many cryptocurrencies."

    "Công nghệ sổ cái phân tán là nền tảng của nhiều loại tiền điện tử."

  • "DLT enables greater transparency and security in financial transactions."

    "DLT cho phép tăng cường tính minh bạch và bảo mật trong các giao dịch tài chính."

  • "The use of DLT is growing rapidly across various industries."

    "Việc sử dụng DLT đang phát triển nhanh chóng trên nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj distributed được phân tán, phân phối
N ledger sổ cái, sổ ghi chép
N technology công nghệ
V distribute phân phối, phân tán
V decentralize phi tập trung hóa
N blockchain công nghệ chuỗi khối (một dạng của DLT)
N cryptocurrency tiền mã hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
distributed
English
ledger
English
technology
English
distributed ledger technology (DLT)

Nguồn Gốc Của DLT

Cụm từ 'công nghệ sổ cái phân tán' (DLT) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 21, đặc biệt là sau sự ra đời của Bitcoin và công nghệ blockchain vào năm 2008-2009. DLT được dùng để mô tả một nhóm các công nghệ cho phép ghi lại và chia sẻ thông tin một cách phi tập trung, không cần bên trung gian, và thường có tính bất biến (không thể thay đổi). Blockchain là một loại DLT cụ thể, nhưng DLT có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những công nghệ sổ cái phân tán khác.

Usage Note

Công nghệ sổ cái phân tán (DLT) là một loại cơ sở dữ liệu, nhưng khác với cơ sở dữ liệu truyền thống ở chỗ nó không có một kho lưu trữ dữ liệu trung tâm. Thay vào đó, sổ cái được sao chép và phân phối trên một mạng lưới các máy tính. Điều này làm cho DLT an toàn hơn và minh bạch hơn so với cơ sở dữ liệu truyền thống.

Prepositions

for in

'- DLT for [ứng dụng cụ thể]' chỉ mục đích sử dụng của DLT. Ví dụ: DLT for supply chain management.
- DLT in [lĩnh vực]' chỉ lĩnh vực ứng dụng của DLT. Ví dụ: DLT in finance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distributed ledger technology (dlt)
  • underlying underlying distributed ledger technology
    (công nghệ sổ cái phân tán nền tảng)
  • secure secure distributed ledger technology
    (công nghệ sổ cái phân tán an toàn)
  • innovative innovative distributed ledger technology
    (công nghệ sổ cái phân tán đổi mới)
Verb + distributed ledger technology (dlt)
  • implement implement distributed ledger technology
    (triển khai công nghệ sổ cái phân tán)
  • leverage leverage distributed ledger technology
    (tận dụng công nghệ sổ cái phân tán)
  • adopt adopt distributed ledger technology
    (áp dụng công nghệ sổ cái phân tán)
Noun + distributed ledger technology (dlt)
  • potential of potential of distributed ledger technology
    (tiềm năng của công nghệ sổ cái phân tán)
  • applications of applications of distributed ledger technology
    (các ứng dụng của công nghệ sổ cái phân tán)

Idioms

  • the promise of distributed ledger technology

    tiềm năng hứa hẹn của công nghệ sổ cái phân tán

    "Many companies are exploring the promise of distributed ledger technology to revolutionize their operations."

    (Nhiều công ty đang khám phá tiềm năng hứa hẹn của công nghệ sổ cái phân tán để cách mạng hóa hoạt động của họ.)

  • at the core of distributed ledger technology

    là cốt lõi của công nghệ sổ cái phân tán

    "Decentralization lies at the core of distributed ledger technology."

    (Tính phi tập trung là cốt lõi của công nghệ sổ cái phân tán.)

  • leveraging distributed ledger technology for X

    tận dụng công nghệ sổ cái phân tán cho X

    "Governments are looking into leveraging distributed ledger technology for secure digital identity."

    (Các chính phủ đang nghiên cứu tận dụng công nghệ sổ cái phân tán cho danh tính kỹ thuật số an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed ledger technology (dlt)

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở dữ liệu được chia sẻ và đồng bộ hóa một cách đồng thuận trên nhiều địa điểm, tổ chức hoặc khu vực địa lý, có thể truy cập được bởi nhiều người.

"Distributed ledger technology is the foundation of many cryptocurrencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed ledger technology (dlt)".

Minh Bạch và Tin Cậy Phi Tập Trung

Công nghệ sổ cái phân tán (DLT) đại diện cho một sự thay đổi lớn trong cách chúng ta xây dựng niềm tin và sự minh bạch. Trong các hệ thống truyền thống, chúng ta thường phải dựa vào các bên trung gian (như ngân hàng, chính phủ) để xác minh và duy trì hồ sơ. DLT cho phép một mạng lưới người tham gia cùng xác minh và ghi lại các giao dịch, tạo ra một bản ghi bất biến và chống giả mạo, giúp giảm thiểu sự cần thiết của các bên trung gian và tăng cường niềm tin tổng thể.

Nền Tảng Của Nền Kinh Tế Số Mới

DLT là nền tảng cốt lõi cho nhiều đổi mới trong nền kinh tế số, đặc biệt là trong lĩnh vực Web3. Nó không chỉ là công nghệ đằng sau tiền mã hóa như Bitcoin và Ethereum, mà còn là xương sống cho các hợp đồng thông minh (smart contracts), tài chính phi tập trung (DeFi), NFT (non-fungible tokens) và quản lý chuỗi cung ứng. DLT có tiềm năng định hình lại các ngành công nghiệp từ tài chính, hậu cần đến chăm sóc sức khỏe, bằng cách tạo ra các hệ thống hiệu quả, an toàn và minh bạch hơn.