(Top Banner Ad)
smooth transition
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

smooth transition

UK: /ˈsmuːð trænˈzɪʃən/ • US: /ˈsmuːð trænˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi suôn sẻ quá trình chuyển đổi êm đẹp sự chuyển giao suôn sẻ bước chuyển đổi nhẹ nhàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual or easy change from one state, condition, or activity to another.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi dần dần hoặc dễ dàng từ trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động này sang trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is working to ensure a smooth transition to the new software."

    "Công ty đang nỗ lực để đảm bảo một quá trình chuyển đổi suôn sẻ sang phần mềm mới."

  • "The government is aiming for a smooth transition of power."

    "Chính phủ đang hướng tới một quá trình chuyển giao quyền lực suôn sẻ."

  • "The course provides a smooth transition from high school to university."

    "Khóa học cung cấp một quá trình chuyển đổi suôn sẻ từ trường trung học lên đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoothness sự trơn tru, sự êm ái, sự mượt mà
Verb to smooth làm cho trơn tru, làm phẳng, làm dịu
Adverb smoothly một cách trơn tru, êm ái, nhẹ nhàng
Verb to transition chuyển tiếp, quá độ
Adjective transitional thuộc về chuyển tiếp, mang tính quá độ

Synonyms

seamless transition (chuyển đổi liền mạch)easy transition (chuyển đổi dễ dàng)effortless transition (chuyển đổi không tốn sức)

Antonyms

abrupt transition (chuyển đổi đột ngột)difficult transition (chuyển đổi khó khăn)bumpy transition (chuyển đổi gập ghềnh)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smanþaz*
Old English
smōþ
Latin
*transire*
Old French
transition
English
smooth transition

Nguồn gốc của 'Smooth' (Êm đẹp)

Từ 'smooth' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*smanþaz*) có nghĩa là 'mềm mại, phẳng lặng'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó trở thành 'smōþ', mô tả sự không gồ ghề, trơn tru và bình yên. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên và phát triển qua hàng thế kỷ, mang đến cảm giác dễ chịu, không trở ngại.

Nguồn gốc của 'Transition' (Chuyển đổi)

Từ 'transition' có gốc từ động từ 'transire' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'. Từ đó, danh từ 'transitio' ra đời, chỉ 'hành động đi qua, đoạn đường giao thoa'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, 'transition', và giữ nguyên nghĩa 'sự chuyển tiếp' hay 'sự quá độ' từ trạng thái này sang trạng thái khác.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp 'smooth' và 'transition', chúng ta có một cụm từ mô tả một quá trình chuyển đổi diễn ra một cách nhẹ nhàng, dễ dàng, không gặp phải sự gián đoạn, khó khăn hay xung đột. Đây là một khái niệm rất được coi trọng trong nhiều lĩnh vực từ chính trị đến kinh doanh và đời sống cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một sự thay đổi diễn ra một cách suôn sẻ, không gặp nhiều khó khăn hoặc trở ngại. Nó nhấn mạnh tính liên tục và trôi chảy của quá trình chuyển đổi. Khác với "abrupt transition" (chuyển đổi đột ngột) hoặc "difficult transition" (chuyển đổi khó khăn), "smooth transition" mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công trong việc quản lý sự thay đổi.

Prepositions

to between from

"to": Dùng để chỉ điểm đến của sự chuyển đổi (ví dụ: a smooth transition to a new system). "between": Dùng để chỉ sự chuyển đổi giữa hai trạng thái hoặc điều kiện (ví dụ: a smooth transition between administrations). "from": Dùng để chỉ điểm khởi đầu của sự chuyển đổi (ví dụ: a smooth transition from analog to digital).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smooth transition
  • a seamless a seamless smooth transition
    (một sự chuyển đổi êm đẹp và liền mạch)
  • a gradual a gradual smooth transition
    (một sự chuyển đổi êm đẹp và từ từ)
  • a successful a successful smooth transition
    (một sự chuyển đổi êm đẹp và thành công)
Verb + smooth transition
  • ensure a ensure a smooth transition
    (đảm bảo một sự chuyển đổi êm đẹp)
  • facilitate a facilitate a smooth transition
    (tạo điều kiện cho một sự chuyển đổi êm đẹp)
  • manage a manage a smooth transition
    (quản lý một sự chuyển đổi êm đẹp)
  • make a make a smooth transition
    (thực hiện/tạo ra một sự chuyển đổi êm đẹp)
Noun + smooth transition
  • the period of the period of smooth transition
    (giai đoạn chuyển đổi êm đẹp)
  • the process of the process of smooth transition
    (quá trình chuyển đổi êm đẹp)

Idioms

  • Pave the way for a smooth transition

    Mở đường, dọn đường cho một sự chuyển đổi êm đẹp (tạo ra các điều kiện cần thiết để quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ)

    "The outgoing CEO worked closely with his successor to pave the way for a smooth transition."

    (Giám đốc điều hành sắp mãn nhiệm đã làm việc chặt chẽ với người kế nhiệm để mở đường cho một sự chuyển đổi êm đẹp.)

  • Ensure a smooth transition

    Đảm bảo một sự chuyển đổi êm đẹp (thực hiện các biện pháp để quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, không có trục trặc)

    "The government promised to ensure a smooth transition of power after the election."

    (Chính phủ cam kết đảm bảo một sự chuyển giao quyền lực êm đẹp sau cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth transition

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi dần dần hoặc dễ dàng từ trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động này sang trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động khác.

"The company is working to ensure a smooth transition to the new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving a smooth transition between departments is crucial for maintaining productivity.
Đạt được một sự chuyển đổi suôn sẻ giữa các phòng ban là rất quan trọng để duy trì năng suất.
Phủ định
Not ensuring a smooth transition can lead to confusion and decreased efficiency.
Việc không đảm bảo một quá trình chuyển đổi suôn sẻ có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và giảm hiệu quả.
Nghi vấn
Is planning for a smooth transition included in the project's objectives?
Việc lập kế hoạch cho một quá trình chuyển đổi suôn sẻ có được đưa vào các mục tiêu của dự án không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been planning a smooth transition for months before the CEO officially retired.
Công ty đã lên kế hoạch cho một cuộc chuyển giao suôn sẻ trong nhiều tháng trước khi CEO chính thức nghỉ hưu.
Phủ định
They hadn't been expecting the transition to be so difficult; they had been imagining a smooth transition.
Họ đã không mong đợi quá trình chuyển đổi lại khó khăn đến vậy; họ đã tưởng tượng về một cuộc chuyển giao suôn sẻ.
Nghi vấn
Had the team been working towards a smooth transition before the merger was announced?
Có phải nhóm đã làm việc hướng tới một cuộc chuyển giao suôn sẻ trước khi việc sáp nhập được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth transition".

Tầm quan trọng trong Chính trị và Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chính trị và kinh doanh, 'smooth transition' là một mục tiêu tối quan trọng. Nó thể hiện khả năng lãnh đạo, sự ổn định và hiệu quả. Một sự chuyển giao quyền lực hoặc thay đổi ban lãnh đạo 'êm đẹp' thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và chuyên nghiệp, giúp duy trì niềm tin của công chúng và nhà đầu tư, đồng thời giảm thiểu rủi ro và bất ổn.

Trong các giai đoạn của cuộc sống

Khái niệm 'smooth transition' không chỉ giới hạn ở các cấp độ vĩ mô mà còn rất quan trọng trong đời sống cá nhân. Ví dụ, việc chuyển từ môi trường học đường sang công việc, từ cuộc sống độc thân sang hôn nhân, hay từ một công việc này sang công việc khác đều cần có sự 'chuyển đổi êm đẹp'. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và hỗ trợ tinh thần giúp cá nhân dễ dàng thích nghi hơn, giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc.