smooth transition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gradual or easy change from one state, condition, or activity to another.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi dần dần hoặc dễ dàng từ trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động này sang trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is working to ensure a smooth transition to the new software."
"Công ty đang nỗ lực để đảm bảo một quá trình chuyển đổi suôn sẻ sang phần mềm mới."
-
"The government is aiming for a smooth transition of power."
"Chính phủ đang hướng tới một quá trình chuyển giao quyền lực suôn sẻ."
-
"The course provides a smooth transition from high school to university."
"Khóa học cung cấp một quá trình chuyển đổi suôn sẻ từ trường trung học lên đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smoothness | sự trơn tru, sự êm ái, sự mượt mà |
| Verb | to smooth | làm cho trơn tru, làm phẳng, làm dịu |
| Adverb | smoothly | một cách trơn tru, êm ái, nhẹ nhàng |
| Verb | to transition | chuyển tiếp, quá độ |
| Adjective | transitional | thuộc về chuyển tiếp, mang tính quá độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một sự thay đổi diễn ra một cách suôn sẻ, không gặp nhiều khó khăn hoặc trở ngại. Nó nhấn mạnh tính liên tục và trôi chảy của quá trình chuyển đổi. Khác với "abrupt transition" (chuyển đổi đột ngột) hoặc "difficult transition" (chuyển đổi khó khăn), "smooth transition" mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công trong việc quản lý sự thay đổi.
Prepositions
"to": Dùng để chỉ điểm đến của sự chuyển đổi (ví dụ: a smooth transition to a new system). "between": Dùng để chỉ sự chuyển đổi giữa hai trạng thái hoặc điều kiện (ví dụ: a smooth transition between administrations). "from": Dùng để chỉ điểm khởi đầu của sự chuyển đổi (ví dụ: a smooth transition from analog to digital).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a seamless a seamless smooth transition (một sự chuyển đổi êm đẹp và liền mạch)
-
a gradual a gradual smooth transition (một sự chuyển đổi êm đẹp và từ từ)
-
a successful a successful smooth transition (một sự chuyển đổi êm đẹp và thành công)
-
ensure a ensure a smooth transition (đảm bảo một sự chuyển đổi êm đẹp)
-
facilitate a facilitate a smooth transition (tạo điều kiện cho một sự chuyển đổi êm đẹp)
-
manage a manage a smooth transition (quản lý một sự chuyển đổi êm đẹp)
-
make a make a smooth transition (thực hiện/tạo ra một sự chuyển đổi êm đẹp)
-
the period of the period of smooth transition (giai đoạn chuyển đổi êm đẹp)
-
the process of the process of smooth transition (quá trình chuyển đổi êm đẹp)
Idioms
-
Pave the way for a smooth transition
Mở đường, dọn đường cho một sự chuyển đổi êm đẹp (tạo ra các điều kiện cần thiết để quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ)
"The outgoing CEO worked closely with his successor to pave the way for a smooth transition."
(Giám đốc điều hành sắp mãn nhiệm đã làm việc chặt chẽ với người kế nhiệm để mở đường cho một sự chuyển đổi êm đẹp.)
-
Ensure a smooth transition
Đảm bảo một sự chuyển đổi êm đẹp (thực hiện các biện pháp để quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, không có trục trặc)
"The government promised to ensure a smooth transition of power after the election."
(Chính phủ cam kết đảm bảo một sự chuyển giao quyền lực êm đẹp sau cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smooth transition
Cụm danh từMột sự thay đổi dần dần hoặc dễ dàng từ trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động này sang trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động khác.
"The company is working to ensure a smooth transition to the new software."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Achieving a smooth transition between departments is crucial for maintaining productivity. |
Đạt được một sự chuyển đổi suôn sẻ giữa các phòng ban là rất quan trọng để duy trì năng suất. |
| Phủ định | Not ensuring a smooth transition can lead to confusion and decreased efficiency. |
Việc không đảm bảo một quá trình chuyển đổi suôn sẻ có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và giảm hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is planning for a smooth transition included in the project's objectives? |
Việc lập kế hoạch cho một quá trình chuyển đổi suôn sẻ có được đưa vào các mục tiêu của dự án không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been planning a smooth transition for months before the CEO officially retired. |
Công ty đã lên kế hoạch cho một cuộc chuyển giao suôn sẻ trong nhiều tháng trước khi CEO chính thức nghỉ hưu. |
| Phủ định | They hadn't been expecting the transition to be so difficult; they had been imagining a smooth transition. |
Họ đã không mong đợi quá trình chuyển đổi lại khó khăn đến vậy; họ đã tưởng tượng về một cuộc chuyển giao suôn sẻ. |
| Nghi vấn | Had the team been working towards a smooth transition before the merger was announced? |
Có phải nhóm đã làm việc hướng tới một cuộc chuyển giao suôn sẻ trước khi việc sáp nhập được công bố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth transition".
