smoothly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a smooth manner; without difficulties, problems, or interruptions.
Vietnamese Meaning
Một cách trơn tru; không có khó khăn, vấn đề hoặc gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations went smoothly, and a deal was reached quickly."
"Các cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ và một thỏa thuận đã đạt được nhanh chóng."
-
"The car runs smoothly."
"Chiếc xe chạy êm ái."
-
"The transition was handled smoothly by the team."
"Sự chuyển đổi đã được xử lý suôn sẻ bởi đội ngũ."
-
"She dances very smoothly."
"Cô ấy nhảy rất uyển chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | smooth | Mịn màng, trơn tru, không gồ ghề; suôn sẻ, trôi chảy |
| Verb | smooth | Làm cho mịn, làm cho phẳng; làm cho suôn sẻ, giải quyết êm đẹp |
| Noun | smoothness | Sự mịn màng, sự trơn tru; sự suôn sẻ, sự trôi chảy |
| Adverb | smoothly | Một cách suôn sẻ, trôi chảy, không gặp trở ngại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'smoothly' thường được dùng để mô tả một quá trình, hoạt động hoặc sự kiện diễn ra một cách dễ dàng và hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của các trở ngại hoặc rắc rối. So với 'easily', 'smoothly' tập trung hơn vào bản chất không bị gián đoạn và liền mạch của hành động. Ví dụ, 'The project went smoothly' (Dự án diễn ra suôn sẻ) nhấn mạnh rằng không có vấn đề lớn nào xảy ra, trong khi 'The project was completed easily' (Dự án được hoàn thành dễ dàng) chỉ đơn giản là nói rằng nó không khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go smoothly (diễn ra suôn sẻ/thuận lợi)
-
run run smoothly (vận hành/chạy trơn tru/ổn định)
-
work work smoothly (hoạt động nhịp nhàng/hiệu quả)
-
proceed proceed smoothly (tiến hành thuận lợi/suôn sẻ)
-
operate operate smoothly (hoạt động ổn định/không trục trặc)
-
flow flow smoothly (chảy êm đềm; diễn ra trôi chảy (cuộc trò chuyện, thảo luận))
Idioms
-
Everything went smoothly.
Mọi việc diễn ra suôn sẻ/thuận lợi.
"Despite the initial challenges, everything went smoothly on the wedding day."
(Dù có những khó khăn ban đầu, mọi việc trong ngày cưới đều diễn ra suôn sẻ.)
-
Run smoothly.
Vận hành/chạy/diễn ra trôi chảy, không gặp trục trặc (thường dùng cho hệ thống, quy trình, máy móc).
"We need to ensure that the new system runs smoothly from day one."
(Chúng ta cần đảm bảo hệ thống mới vận hành trôi chảy ngay từ ngày đầu tiên.)
-
Go smoothly.
Diễn ra êm đẹp, thuận lợi, không có vấn đề gì (thường dùng cho sự kiện, tình huống).
"The interview went smoothly, and I feel confident about getting the job."
(Buổi phỏng vấn diễn ra suôn sẻ, và tôi cảm thấy tự tin sẽ có được công việc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smoothly
Trạng từMột cách trơn tru; không có khó khăn, vấn đề hoặc gián đoạn.
"The negotiations went smoothly, and a deal was reached quickly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoothly".
