(Top Banner Ad)
smoothly
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

smoothly

UK: /ˈsmuːðli/ • US: /ˈsmuːðli/

Nghĩa tiếng Việt

suôn sẻ êm ái uyển chuyển nhịp nhàng trôi chảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a smooth manner; without difficulties, problems, or interruptions.

Vietnamese Meaning

Một cách trơn tru; không có khó khăn, vấn đề hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations went smoothly, and a deal was reached quickly."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ và một thỏa thuận đã đạt được nhanh chóng."

  • "The car runs smoothly."

    "Chiếc xe chạy êm ái."

  • "The transition was handled smoothly by the team."

    "Sự chuyển đổi đã được xử lý suôn sẻ bởi đội ngũ."

  • "She dances very smoothly."

    "Cô ấy nhảy rất uyển chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth Mịn màng, trơn tru, không gồ ghề; suôn sẻ, trôi chảy
Verb smooth Làm cho mịn, làm cho phẳng; làm cho suôn sẻ, giải quyết êm đẹp
Noun smoothness Sự mịn màng, sự trơn tru; sự suôn sẻ, sự trôi chảy
Adverb smoothly Một cách suôn sẻ, trôi chảy, không gặp trở ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smeh₂dʰ-
Proto-Germanic
*smīþaz
Old English
smōth
English
smooth
English
smoothly

Nguồn gốc của 'Smoothly'

'Smoothly' có nguồn gốc từ tính từ 'smooth', xuất phát từ 'smōth' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'mịn màng', 'đánh bóng' hoặc 'êm đềm'. Gốc xa xưa hơn từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European cũng liên quan đến hành động 'bôi trơn' hay 'đánh bóng'. Vì vậy, khi một điều gì đó diễn ra 'smoothly', tức là nó diễn ra 'trôi chảy', 'mịn màng' và 'không gặp trở ngại', giống như một bề mặt được làm cho phẳng lì, không gồ ghề.

Usage Note

Từ 'smoothly' thường được dùng để mô tả một quá trình, hoạt động hoặc sự kiện diễn ra một cách dễ dàng và hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của các trở ngại hoặc rắc rối. So với 'easily', 'smoothly' tập trung hơn vào bản chất không bị gián đoạn và liền mạch của hành động. Ví dụ, 'The project went smoothly' (Dự án diễn ra suôn sẻ) nhấn mạnh rằng không có vấn đề lớn nào xảy ra, trong khi 'The project was completed easily' (Dự án được hoàn thành dễ dàng) chỉ đơn giản là nói rằng nó không khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smoothly
  • go go smoothly
    (diễn ra suôn sẻ/thuận lợi)
  • run run smoothly
    (vận hành/chạy trơn tru/ổn định)
  • work work smoothly
    (hoạt động nhịp nhàng/hiệu quả)
  • proceed proceed smoothly
    (tiến hành thuận lợi/suôn sẻ)
  • operate operate smoothly
    (hoạt động ổn định/không trục trặc)
  • flow flow smoothly
    (chảy êm đềm; diễn ra trôi chảy (cuộc trò chuyện, thảo luận))

Idioms

  • Everything went smoothly.

    Mọi việc diễn ra suôn sẻ/thuận lợi.

    "Despite the initial challenges, everything went smoothly on the wedding day."

    (Dù có những khó khăn ban đầu, mọi việc trong ngày cưới đều diễn ra suôn sẻ.)

  • Run smoothly.

    Vận hành/chạy/diễn ra trôi chảy, không gặp trục trặc (thường dùng cho hệ thống, quy trình, máy móc).

    "We need to ensure that the new system runs smoothly from day one."

    (Chúng ta cần đảm bảo hệ thống mới vận hành trôi chảy ngay từ ngày đầu tiên.)

  • Go smoothly.

    Diễn ra êm đẹp, thuận lợi, không có vấn đề gì (thường dùng cho sự kiện, tình huống).

    "The interview went smoothly, and I feel confident about getting the job."

    (Buổi phỏng vấn diễn ra suôn sẻ, và tôi cảm thấy tự tin sẽ có được công việc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoothly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách trơn tru; không có khó khăn, vấn đề hoặc gián đoạn.

"The negotiations went smoothly, and a deal was reached quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoothly".

Giá trị của sự suôn sẻ trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và làm việc, việc mọi thứ diễn ra 'smoothly' (suôn sẻ, trôi chảy) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp, hiệu quả và khả năng quản lý tốt, giảm thiểu rủi ro và xung đột. Một dự án hay một quá trình 'smoothly' thường được xem là thành công và đáng mong đợi, là dấu hiệu của sự sắp xếp và thực hiện tốt.

Sự chuyển giao êm đẹp

Khái niệm 'smooth transition' (chuyển giao êm đẹp) rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ chính trị, kinh doanh đến đời sống cá nhân. Một sự chuyển giao 'smoothly' có nghĩa là quá trình thay đổi diễn ra không gây xáo trộn, gián đoạn hay bất hòa, đảm bảo tính liên tục và ổn định. Đây là mục tiêu hàng đầu trong các kế hoạch thay đổi lớn, nhằm duy trì hiệu suất và sự hài lòng.