transitional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of a transition.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một sự chuyển đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is going through a transitional period after the revolution."
"Đất nước đang trải qua một giai đoạn chuyển tiếp sau cuộc cách mạng."
-
"This is a transitional government until elections are held."
"Đây là một chính phủ chuyển giao cho đến khi các cuộc bầu cử được tổ chức."
-
"The company is in a transitional phase as it adapts to new technologies."
"Công ty đang trong giai đoạn chuyển đổi khi thích nghi với các công nghệ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transition | sự chuyển tiếp, quá trình chuyển đổi |
| Verb | transition | chuyển tiếp, chuyển đổi (sang một trạng thái/giai đoạn mới) |
| Adverb | transitionally | một cách chuyển tiếp, mang tính chuyển đổi |
| Noun | transitioner | người/vật thực hiện sự chuyển đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'transitional' thường được dùng để mô tả các giai đoạn, thời kỳ, hoặc quá trình trung gian giữa hai trạng thái khác nhau. Nó nhấn mạnh tính chất thay đổi và quá độ, không còn thuộc về trạng thái cũ nhưng cũng chưa hoàn toàn đạt đến trạng thái mới. Cần phân biệt với 'temporary' (tạm thời) – nhấn mạnh sự tồn tại ngắn hạn mà không nhất thiết phải là một phần của quá trình chuyển đổi, và 'intermediate' (trung gian) – chỉ vị trí giữa hai điểm mà không nhất thiết hàm ý sự thay đổi.
Prepositions
Khi dùng 'transitional between', nó chỉ ra rằng cái gì đó đang ở giai đoạn chuyển giao giữa hai thứ. Ví dụ: 'a transitional period between war and peace'. Khi dùng 'transitional to', nó cho thấy sự chuyển đổi đang hướng tới một trạng thái hoặc điều kiện nào đó. Ví dụ: 'measures transitional to full democracy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
period transitional period (giai đoạn chuyển tiếp)
-
phase transitional phase (giai đoạn chuyển pha/chuyển đổi)
-
stage transitional stage (giai đoạn chuyển đổi)
-
government transitional government (chính phủ lâm thời)
-
justice transitional justice (tư pháp chuyển đổi)
-
housing transitional housing (nhà ở tạm thời (thường cho người cần hỗ trợ chuyển tiếp))
-
economy transitional economy (nền kinh tế chuyển đổi)
-
care transitional care (chăm sóc chuyển tiếp (ví dụ: từ bệnh viện về nhà))
-
arrangements transitional arrangements (các sắp xếp chuyển tiếp)
-
crucial crucial transitional period (giai đoạn chuyển tiếp then chốt)
-
difficult difficult transitional phase (giai đoạn chuyển đổi khó khăn)
-
temporary temporary transitional measures (các biện pháp chuyển tiếp tạm thời)
-
undergo undergo a transitional period (trải qua một giai đoạn chuyển tiếp)
-
enter enter a transitional phase (bước vào một giai đoạn chuyển đổi)
Idioms
-
transitional period/phase/stage
giai đoạn chuyển tiếp/chuyển đổi
"The country is currently in a transitional period after the recent political changes."
(Đất nước hiện đang trong giai đoạn chuyển tiếp sau những thay đổi chính trị gần đây.)
-
transitional government
chính phủ lâm thời
"A transitional government was established to prepare for new elections."
(Một chính phủ lâm thời đã được thành lập để chuẩn bị cho các cuộc bầu cử mới.)
-
transitional justice
tư pháp chuyển đổi
"Transitional justice mechanisms are often implemented in post-conflict societies."
(Các cơ chế tư pháp chuyển đổi thường được áp dụng ở các xã hội hậu xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transitional
adjectiveLiên quan đến hoặc đặc trưng cho một sự chuyển đổi.
"The country is going through a transitional period after the revolution."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the project was in a transitional phase, the team managed to meet all deadlines. |
Mặc dù dự án đang trong giai đoạn chuyển tiếp, nhưng nhóm đã xoay sở để hoàn thành tất cả các thời hạn. |
| Phủ định | Unless the company implements a transitional plan, the employees will not accept the new policies. |
Trừ khi công ty thực hiện một kế hoạch chuyển tiếp, các nhân viên sẽ không chấp nhận các chính sách mới. |
| Nghi vấn | While the country is transitionally governed, will the economy stabilize? |
Trong khi đất nước được quản lý một cách chuyển tiếp, liệu nền kinh tế có ổn định không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project aims to provide transitional housing to homeless families. |
Dự án nhằm mục đích cung cấp nhà ở chuyển tiếp cho các gia đình vô gia cư. |
| Phủ định | It is not transitional to go from beginner to expert in one day. |
Không phải là chuyển tiếp khi đi từ người mới bắt đầu đến chuyên gia trong một ngày. |
| Nghi vấn | Is this a transitional phase in your career? |
Đây có phải là giai đoạn chuyển tiếp trong sự nghiệp của bạn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the transitional government seems to be working effectively. |
Ồ, chính phủ chuyển tiếp dường như đang hoạt động hiệu quả. |
| Phủ định | Well, this isn't a transitional phase, it's a complete overhaul. |
Chà, đây không phải là một giai đoạn chuyển tiếp, mà là một cuộc đại tu hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Hey, is this neighborhood still transitional? |
Này, khu phố này vẫn còn đang chuyển đổi phải không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When a society is in a transitional period, cultural norms often change. |
Khi một xã hội đang trong giai đoạn chuyển đổi, các chuẩn mực văn hóa thường thay đổi. |
| Phủ định | If a government is transitionally unstable, investors do not risk their capital. |
Nếu một chính phủ không ổn định trong quá trình chuyển đổi, các nhà đầu tư sẽ không mạo hiểm vốn của họ. |
| Nghi vấn | When a city is in a transitional phase, do property values fluctuate? |
Khi một thành phố đang trong giai đoạn chuyển đổi, giá trị bất động sản có dao động không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge is being replaced by a transitional structure, ensuring smoother traffic flow during the renovation. |
Cây cầu cũ đang được thay thế bằng một cấu trúc chuyển tiếp, đảm bảo lưu lượng giao thông suôn sẻ hơn trong quá trình cải tạo. |
| Phủ định | The patient's condition was not considered transitional after the initial treatment; further interventions were required. |
Tình trạng của bệnh nhân không được coi là giai đoạn chuyển tiếp sau khi điều trị ban đầu; cần có các can thiệp thêm. |
| Nghi vấn | Will the temporary housing be considered a transitional phase before permanent homes are provided? |
Liệu nhà ở tạm thời có được coi là một giai đoạn chuyển tiếp trước khi nhà ở cố định được cung cấp không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new law is implemented, the government will have completed the transitional phase. |
Khi luật mới được thực thi, chính phủ sẽ hoàn thành giai đoạn chuyển giao. |
| Phủ định | By next year, the city won't have transitioned into a fully sustainable environment. |
Đến năm sau, thành phố sẽ chưa chuyển đổi thành một môi trường hoàn toàn bền vững. |
| Nghi vấn | Will the company have transitioned its entire workforce to remote work by the end of the quarter? |
Liệu công ty có chuyển đổi toàn bộ lực lượng lao động sang làm việc từ xa vào cuối quý không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city had been transitionally planning its infrastructure for years before the actual construction began. |
Thành phố đã lên kế hoạch chuyển đổi cơ sở hạ tầng trong nhiều năm trước khi việc xây dựng thực tế bắt đầu. |
| Phủ định | The company hadn't been transitionally adapting its marketing strategy, which led to its decline. |
Công ty đã không thích ứng một cách chuyển tiếp chiến lược tiếp thị của mình, điều này dẫn đến sự suy giảm của nó. |
| Nghi vấn | Had the school been transitionally integrating the new curriculum before the official announcement? |
Trường học đã tích hợp chương trình giảng dạy mới một cách chuyển tiếp trước khi có thông báo chính thức phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transitional".
