(Top Banner Ad)
snaking
B2
Động từ (dạng V-ing/gerund) B2 Tổng quát

snaking

UK: /ˈsneɪkɪŋ/ • US: /ˈsneɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

uốn lượn quanh co khúc khuỷu len lỏi đi đường vòng lách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or winding like a snake; following a winding course.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc uốn lượn như một con rắn; đi theo một lộ trình quanh co.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hiking trail was snaking up the mountain."

    "Đường mòn leo núi uốn lượn lên núi."

  • "A long queue of people was snaking through the entrance."

    "Một hàng dài người đang uốn lượn qua lối vào."

  • "The river snakes its way through the mountains."

    "Con sông uốn lượn qua những ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snake con rắn; kẻ phản bội (nghĩa bóng)
Verb snake bò lượn, uốn lượn, luồn lách
Adjective snaky quanh co, lắt léo (như đường); giống rắn; hiểm độc (tính cách)
Adjective snakelike giống rắn, có hình dáng như rắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneg- (to crawl, to creep)
Proto-Germanic
*snakō
Old English
snaca (a snake)
Middle English
snake (noun and verb)
Modern English
snaking (present participle)

Nguồn gốc của 'snaking'

Từ 'snaking' có nguồn gốc trực tiếp từ danh từ 'snake' (con rắn) trong tiếng Anh. 'Snake' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'snaca', vốn có liên quan đến các từ gốc Germanic và Ấn-Âu cổ đại mang nghĩa 'bò, trườn'. Khi một vật thể nào đó 'snaking', nó đang di chuyển hoặc có hình dạng uốn lượn, quanh co giống như cách một con rắn di chuyển. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa tên loài vật và hành động đặc trưng của nó.

Usage Note

Dạng 'snaking' thường được dùng để mô tả sự di chuyển uốn lượn, quanh co của một vật thể (như đường, sông, hàng người) hoặc hành động lén lút, không trung thực của ai đó. Nó nhấn mạnh tính chất không thẳng, quanh co và đôi khi mang nghĩa tiêu cực (lén lút).

Prepositions

through around along

Khi đi với 'through', 'snaking' diễn tả việc di chuyển xuyên qua một không gian hẹp và quanh co. Ví dụ: 'The river was snaking through the valley.' (Con sông uốn lượn qua thung lũng). Với 'around', nó chỉ sự di chuyển vòng quanh một vật cản. Ví dụ: 'The queue was snaking around the building.' (Hàng người xếp hàng vòng quanh tòa nhà). Với 'along', nó có nghĩa là di chuyển dọc theo một con đường hoặc một vật gì đó dài. Ví dụ: 'The path was snaking along the coastline.' (Con đường mòn uốn lượn dọc theo bờ biển)

Collocations (Từ đi kèm)

Snaking (Adjective) + Noun
  • river a snaking river
    (một dòng sông uốn lượn)
  • road a snaking road
    (một con đường quanh co, uốn khúc)
  • path a snaking path
    (một lối đi ngoằn ngoèo)
  • queue a snaking queue
    (một hàng người dài lượn lờ, ngoằn ngoèo)
  • cables/wires snaking cables/wires
    (dây cáp/điện chằng chịt, uốn lượn)
Verb + snaking (as part of a verb phrase)
  • start The queue started snaking around the building.
    (Hàng người bắt đầu uốn lượn quanh tòa nhà.)
  • continue The river continues snaking through the valley.
    (Dòng sông tiếp tục uốn khúc qua thung lũng.)
  • watch We watched the smoke snaking upwards.
    (Chúng tôi ngắm nhìn khói uốn lượn bay lên.)

Idioms

  • snaking its way

    uốn lượn, luồn lách qua/đến

    "The tiny stream was snaking its way through the meadow."

    (Dòng suối nhỏ đang uốn lượn qua đồng cỏ.)

  • snaking up/down/through [something]

    uốn lượn đi lên/xuống/qua [cái gì đó]

    "Smoke was snaking up from the chimney."

    (Khói uốn lượn bay lên từ ống khói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snaking

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Di chuyển hoặc uốn lượn như một con rắn; đi theo một lộ trình quanh co.

"The hiking trail was snaking up the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, did you see that snake slither across the path!
Chà, bạn có thấy con rắn đó trườn qua đường không!
Phủ định
Oh dear, I hope the snake doesn't snake its way into the house.
Ôi trời, tôi hy vọng con rắn không lẻn vào nhà.
Nghi vấn
Good heavens, did a snake just snake through the garden?
Lạy chúa, có phải một con rắn vừa trườn qua vườn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to snake through the crowd to get a better view.
Tôi sẽ luồn lách qua đám đông để có được tầm nhìn tốt hơn.
Phủ định
She is not going to snake around the bush; she'll be direct.
Cô ấy sẽ không đi vòng vo; cô ấy sẽ nói thẳng.
Nghi vấn
Are they going to snake along the riverbank during their hike?
Họ có định đi dọc theo bờ sông trong chuyến đi bộ đường dài của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snaking".

Hình tượng con rắn trong văn hóa

Rắn là một loài vật mang nhiều biểu tượng phức tạp trong các nền văn hóa khác nhau. Dù thường bị gắn với sự nguy hiểm, xảo quyệt (như trong Kinh thánh), rắn cũng tượng trưng cho sự khôn ngoan, tái sinh (lột da) và chữa lành (như biểu tượng của y học, cây gậy của Asclepius). Chuyển động 'snaking' của rắn gợi lên sự linh hoạt, bí ẩn và đôi khi là sự uyển chuyển, duyên dáng.

Hàng người dài ngoằn ngoèo (Snaking queues)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, việc xếp hàng dài, quanh co ('snaking queues') là một hình ảnh quen thuộc tại các sự kiện đông người, buổi hòa nhạc, hoặc các điểm tham quan nổi tiếng. Nó tượng trưng cho sự kiên nhẫn, nhưng đôi khi cũng là sự thất vọng khi phải chờ đợi. Cách mọi người xếp hàng uốn lượn giống như một con rắn di chuyển, từ đó sinh ra cụm từ 'snaking queue'.