snaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving or winding like a snake; following a winding course.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc uốn lượn như một con rắn; đi theo một lộ trình quanh co.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hiking trail was snaking up the mountain."
"Đường mòn leo núi uốn lượn lên núi."
-
"A long queue of people was snaking through the entrance."
"Một hàng dài người đang uốn lượn qua lối vào."
-
"The river snakes its way through the mountains."
"Con sông uốn lượn qua những ngọn núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'snaking' thường được dùng để mô tả sự di chuyển uốn lượn, quanh co của một vật thể (như đường, sông, hàng người) hoặc hành động lén lút, không trung thực của ai đó. Nó nhấn mạnh tính chất không thẳng, quanh co và đôi khi mang nghĩa tiêu cực (lén lút).
Prepositions
Khi đi với 'through', 'snaking' diễn tả việc di chuyển xuyên qua một không gian hẹp và quanh co. Ví dụ: 'The river was snaking through the valley.' (Con sông uốn lượn qua thung lũng). Với 'around', nó chỉ sự di chuyển vòng quanh một vật cản. Ví dụ: 'The queue was snaking around the building.' (Hàng người xếp hàng vòng quanh tòa nhà). Với 'along', nó có nghĩa là di chuyển dọc theo một con đường hoặc một vật gì đó dài. Ví dụ: 'The path was snaking along the coastline.' (Con đường mòn uốn lượn dọc theo bờ biển)
Collocations (Từ đi kèm)
-
river a snaking river (một dòng sông uốn lượn)
-
road a snaking road (một con đường quanh co, uốn khúc)
-
path a snaking path (một lối đi ngoằn ngoèo)
-
queue a snaking queue (một hàng người dài lượn lờ, ngoằn ngoèo)
-
cables/wires snaking cables/wires (dây cáp/điện chằng chịt, uốn lượn)
-
start The queue started snaking around the building. (Hàng người bắt đầu uốn lượn quanh tòa nhà.)
-
continue The river continues snaking through the valley. (Dòng sông tiếp tục uốn khúc qua thung lũng.)
-
watch We watched the smoke snaking upwards. (Chúng tôi ngắm nhìn khói uốn lượn bay lên.)
Idioms
-
snaking its way
uốn lượn, luồn lách qua/đến
"The tiny stream was snaking its way through the meadow."
(Dòng suối nhỏ đang uốn lượn qua đồng cỏ.)
-
snaking up/down/through [something]
uốn lượn đi lên/xuống/qua [cái gì đó]
"Smoke was snaking up from the chimney."
(Khói uốn lượn bay lên từ ống khói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snaking
Động từ (dạng V-ing/gerund)Di chuyển hoặc uốn lượn như một con rắn; đi theo một lộ trình quanh co.
"The hiking trail was snaking up the mountain."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, did you see that snake slither across the path! |
Chà, bạn có thấy con rắn đó trườn qua đường không! |
| Phủ định | Oh dear, I hope the snake doesn't snake its way into the house. |
Ôi trời, tôi hy vọng con rắn không lẻn vào nhà. |
| Nghi vấn | Good heavens, did a snake just snake through the garden? |
Lạy chúa, có phải một con rắn vừa trườn qua vườn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to snake through the crowd to get a better view. |
Tôi sẽ luồn lách qua đám đông để có được tầm nhìn tốt hơn. |
| Phủ định | She is not going to snake around the bush; she'll be direct. |
Cô ấy sẽ không đi vòng vo; cô ấy sẽ nói thẳng. |
| Nghi vấn | Are they going to snake along the riverbank during their hike? |
Họ có định đi dọc theo bờ sông trong chuyến đi bộ đường dài của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snaking".
