(Top Banner Ad)
straight
A2
Tính từ A2 Tổng quát

straight

UK: /streɪt/ • US: /streɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng ngay thẳng dị tính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without bends or curves; extending or moving uniformly in one direction.

Vietnamese Meaning

Không có khúc quanh hoặc đường cong; mở rộng hoặc di chuyển đều đặn theo một hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Draw a straight line."

    "Vẽ một đường thẳng."

  • "He is a straight A student."

    "Anh ấy là một học sinh giỏi toàn diện."

  • "I went straight home after work."

    "Tôi về thẳng nhà sau giờ làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb straighten làm thẳng, sắp xếp lại
Noun straightener máy duỗi (tóc), người chỉnh sửa
Noun straightness sự thẳng thắn, sự ngay thẳng, sự thẳng
Adjective straightforward thẳng thắn, đơn giản, dễ hiểu
Adverb straightforwardly một cách thẳng thắn, dễ hiểu
Adverb straightaway ngay lập tức, tức thì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*streg-
Proto-Germanic
*strakjanan
Old English
streccan
Old English
streht
Middle English
streight
Modern English
straight

Từ 'Streccan' đến 'Straight'

Ban đầu, từ "straight" có nguồn gốc từ động từ "streccan" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "kéo căng" hoặc "duỗi thẳng". Hình dung một sợi dây được kéo căng hết mức, nó sẽ trở nên thẳng. Từ "streht" là dạng quá khứ phân từ của "streccan", mô tả một vật thể đã được kéo thẳng hoặc làm cho cứng. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành "thẳng" như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ sự không cong, không uốn lượn, hoặc sự trực tiếp, rõ ràng.

Usage Note

Diễn tả tính chất vật lý của một đường, bề mặt hoặc hướng đi. Khác với 'direct' (trực tiếp) thường mang ý nghĩa không có sự can thiệp, 'straight' nhấn mạnh đến hình dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straight
  • razor- razor-straight
    (rất thẳng, thẳng như đường kẻ)
  • dead dead straight
    (thẳng tắp, thẳng băng)
  • bone bone straight
    (thẳng đuột (thường dùng cho tóc))
Verb + straight
  • go go straight
    (đi thẳng; (nghĩa khác) trở nên lương thiện (sau khi phạm tội))
  • keep keep straight
    (giữ thẳng, giữ đúng hướng)
  • set set straight
    (làm rõ sự thật, chỉnh đốn, sửa sai)
  • think think straight
    (suy nghĩ mạch lạc, tỉnh táo)
  • come come straight
    (nói thẳng, đi thẳng đến)
straight + Noun
  • line straight line
    (đường thẳng)
  • face straight face
    (bộ mặt lạnh tanh (không biểu cảm))
  • answer straight answer
    (câu trả lời thẳng thắn, trực tiếp)
  • talk straight talk
    (nói chuyện thẳng thắn)
Preposition + straight
  • ahead straight ahead
    (thẳng phía trước)
  • on straight on
    (thẳng tiếp (theo hướng đó))

Idioms

  • get something straight

    làm rõ điều gì đó, hiểu đúng vấn đề

    "Let me get this straight, you want me to work overtime for free?"

    (Để tôi hiểu rõ chuyện này, anh muốn tôi làm thêm giờ miễn phí à?)

  • straight from the horse's mouth

    trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy nhất

    "I know it's true; I got it straight from the horse's mouth."

    (Tôi biết điều đó là thật; tôi nghe trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy nhất.)

  • the straight and narrow

    con đường đúng đắn, trung thực, lương thiện

    "After his release from prison, he tried to walk the straight and narrow."

    (Sau khi ra tù, anh ta cố gắng sống một cuộc đời lương thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight

Tính từ
Lật mặt

Không có khúc quanh hoặc đường cong; mở rộng hoặc di chuyển đều đặn theo một hướng.

"Draw a straight line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road, which runs straight ahead, leads to the city center.
Con đường, chạy thẳng phía trước, dẫn đến trung tâm thành phố.
Phủ định
The man, who is not straight, supports the LGBT community.
Người đàn ông, người không phải là người dị tính, ủng hộ cộng đồng LGBT.
Nghi vấn
Is he the student who always gives a straight answer when the teacher asks a question?
Anh ấy có phải là học sinh luôn đưa ra câu trả lời thẳng thắn khi giáo viên hỏi không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the road is straight!
Wow, con đường thẳng quá!
Phủ định
Well, he isn't straight.
Chà, anh ấy không phải là người dị tính.
Nghi vấn
Oh, is he straight?
Ồ, anh ấy là người dị tính à?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road ahead: it stretches straight and clear.
Con đường phía trước: nó trải dài thẳng và quang đãng.
Phủ định
He is not straight: he is openly gay.
Anh ấy không phải là người dị tính: anh ấy công khai là người đồng tính.
Nghi vấn
Is this line straight: or does it curve slightly?
Đường này có thẳng không: hay nó hơi cong?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She walked straight to the door.
Cô ấy đi thẳng đến cửa.
Phủ định
He is not straight.
Anh ấy không phải là người dị tính.
Nghi vấn
Did the company give him a straight answer?
Công ty có đưa cho anh ta một câu trả lời thẳng thắn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want a picture to look right, you need to hang it straight.
Nếu bạn muốn một bức tranh trông đúng, bạn cần treo nó thẳng.
Phủ định
When the road isn't straight, you don't go very fast.
Khi con đường không thẳng, bạn không đi rất nhanh.
Nghi vấn
If someone identifies as straight, do they typically date people of the opposite gender?
Nếu ai đó tự nhận mình là người dị tính, họ có thường hẹn hò với người khác giới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went straight home after work.
Cô ấy đi thẳng về nhà sau giờ làm.
Phủ định
He is not straight; he is gay.
Anh ấy không phải là người dị tính; anh ấy là người đồng tính.
Nghi vấn
Is this road straight, or does it curve ahead?
Con đường này có thẳng không, hay nó cong ở phía trước?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been trying to get her hair straight for hours before the party started.
Cô ấy đã cố gắng làm thẳng tóc hàng giờ trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been walking straight for more than a few minutes when the police stopped them.
Họ đã không đi thẳng được vài phút khi cảnh sát chặn họ lại.
Nghi vấn
Had he been dealing straight with his business partners before the scandal broke out?
Có phải anh ta đã làm ăn trung thực với các đối tác kinh doanh của mình trước khi vụ bê bối nổ ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight".

Văn hóa giao tiếp thẳng thắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và một số nước Châu Âu, việc giao tiếp một cách 'thẳng thắn' (straight) được coi là một phẩm chất tốt. Điều này thể hiện qua việc nói sự thật, không vòng vo, và đưa ra những câu trả lời trực tiếp. Một người được coi là 'straightforward' là người đáng tin cậy và minh bạch trong giao tiếp.

Ý nghĩa trong xu hướng tính dục

Trong ngữ cảnh xã hội hiện đại, từ 'straight' thường được sử dụng như một thuật ngữ không chính thức để chỉ những người dị tính (heterosexual), tức là những người bị hấp dẫn bởi giới tính khác với mình. Đây là một cách nói phổ biến trong tiếng Anh khi đề cập đến xu hướng tính dục.