straight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có khúc quanh hoặc đường cong; mở rộng hoặc di chuyển đều đặn theo một hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Draw a straight line."
"Vẽ một đường thẳng."
-
"He is a straight A student."
"Anh ấy là một học sinh giỏi toàn diện."
-
"I went straight home after work."
"Tôi về thẳng nhà sau giờ làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | straighten | làm thẳng, sắp xếp lại |
| Noun | straightener | máy duỗi (tóc), người chỉnh sửa |
| Noun | straightness | sự thẳng thắn, sự ngay thẳng, sự thẳng |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, đơn giản, dễ hiểu |
| Adverb | straightforwardly | một cách thẳng thắn, dễ hiểu |
| Adverb | straightaway | ngay lập tức, tức thì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả tính chất vật lý của một đường, bề mặt hoặc hướng đi. Khác với 'direct' (trực tiếp) thường mang ý nghĩa không có sự can thiệp, 'straight' nhấn mạnh đến hình dạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
razor- razor-straight (rất thẳng, thẳng như đường kẻ)
-
dead dead straight (thẳng tắp, thẳng băng)
-
bone bone straight (thẳng đuột (thường dùng cho tóc))
-
go go straight (đi thẳng; (nghĩa khác) trở nên lương thiện (sau khi phạm tội))
-
keep keep straight (giữ thẳng, giữ đúng hướng)
-
set set straight (làm rõ sự thật, chỉnh đốn, sửa sai)
-
think think straight (suy nghĩ mạch lạc, tỉnh táo)
-
come come straight (nói thẳng, đi thẳng đến)
-
line straight line (đường thẳng)
-
face straight face (bộ mặt lạnh tanh (không biểu cảm))
-
answer straight answer (câu trả lời thẳng thắn, trực tiếp)
-
talk straight talk (nói chuyện thẳng thắn)
-
ahead straight ahead (thẳng phía trước)
-
on straight on (thẳng tiếp (theo hướng đó))
Idioms
-
get something straight
làm rõ điều gì đó, hiểu đúng vấn đề
"Let me get this straight, you want me to work overtime for free?"
(Để tôi hiểu rõ chuyện này, anh muốn tôi làm thêm giờ miễn phí à?)
-
straight from the horse's mouth
trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy nhất
"I know it's true; I got it straight from the horse's mouth."
(Tôi biết điều đó là thật; tôi nghe trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy nhất.)
-
the straight and narrow
con đường đúng đắn, trung thực, lương thiện
"After his release from prison, he tried to walk the straight and narrow."
(Sau khi ra tù, anh ta cố gắng sống một cuộc đời lương thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straight
Tính từKhông có khúc quanh hoặc đường cong; mở rộng hoặc di chuyển đều đặn theo một hướng.
"Draw a straight line."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road, which runs straight ahead, leads to the city center. |
Con đường, chạy thẳng phía trước, dẫn đến trung tâm thành phố. |
| Phủ định | The man, who is not straight, supports the LGBT community. |
Người đàn ông, người không phải là người dị tính, ủng hộ cộng đồng LGBT. |
| Nghi vấn | Is he the student who always gives a straight answer when the teacher asks a question? |
Anh ấy có phải là học sinh luôn đưa ra câu trả lời thẳng thắn khi giáo viên hỏi không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the road is straight! |
Wow, con đường thẳng quá! |
| Phủ định | Well, he isn't straight. |
Chà, anh ấy không phải là người dị tính. |
| Nghi vấn | Oh, is he straight? |
Ồ, anh ấy là người dị tính à? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road ahead: it stretches straight and clear. |
Con đường phía trước: nó trải dài thẳng và quang đãng. |
| Phủ định | He is not straight: he is openly gay. |
Anh ấy không phải là người dị tính: anh ấy công khai là người đồng tính. |
| Nghi vấn | Is this line straight: or does it curve slightly? |
Đường này có thẳng không: hay nó hơi cong? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She walked straight to the door. |
Cô ấy đi thẳng đến cửa. |
| Phủ định | He is not straight. |
Anh ấy không phải là người dị tính. |
| Nghi vấn | Did the company give him a straight answer? |
Công ty có đưa cho anh ta một câu trả lời thẳng thắn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want a picture to look right, you need to hang it straight. |
Nếu bạn muốn một bức tranh trông đúng, bạn cần treo nó thẳng. |
| Phủ định | When the road isn't straight, you don't go very fast. |
Khi con đường không thẳng, bạn không đi rất nhanh. |
| Nghi vấn | If someone identifies as straight, do they typically date people of the opposite gender? |
Nếu ai đó tự nhận mình là người dị tính, họ có thường hẹn hò với người khác giới không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went straight home after work. |
Cô ấy đi thẳng về nhà sau giờ làm. |
| Phủ định | He is not straight; he is gay. |
Anh ấy không phải là người dị tính; anh ấy là người đồng tính. |
| Nghi vấn | Is this road straight, or does it curve ahead? |
Con đường này có thẳng không, hay nó cong ở phía trước? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been trying to get her hair straight for hours before the party started. |
Cô ấy đã cố gắng làm thẳng tóc hàng giờ trước khi bữa tiệc bắt đầu. |
| Phủ định | They hadn't been walking straight for more than a few minutes when the police stopped them. |
Họ đã không đi thẳng được vài phút khi cảnh sát chặn họ lại. |
| Nghi vấn | Had he been dealing straight with his business partners before the scandal broke out? |
Có phải anh ta đã làm ăn trung thực với các đối tác kinh doanh của mình trước khi vụ bê bối nổ ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight".
