(Top Banner Ad)
snow flurry
B1
danh từ B1 Thời tiết

snow flurry

UK: /ˈsnəʊ ˌflʌri/ • US: /ˈsnoʊ ˌflɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

đợt tuyết rơi nhẹ mưa tuyết nhẹ tuyết rơi thoáng qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief, light fall of snow.

Vietnamese Meaning

Một đợt tuyết rơi nhẹ, thoáng qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We experienced a brief snow flurry this morning."

    "Chúng tôi đã trải qua một đợt tuyết rơi nhẹ vào sáng nay."

  • "The weather forecast predicts a few snow flurries throughout the day."

    "Dự báo thời tiết dự đoán sẽ có một vài đợt tuyết rơi nhẹ trong suốt cả ngày."

  • "Despite the snow flurry, the roads remained clear."

    "Mặc dù có đợt tuyết rơi nhẹ, các con đường vẫn thông thoáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Verb snow tuyết rơi
Adjective snowy có tuyết, phủ tuyết
Noun snowflake bông tuyết
Noun snowfall đợt tuyết rơi, lượng tuyết rơi
Noun snowstorm bão tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Middle English
snow
Modern English
snow
Prob. Germanic
related to 'flutter' or 'flirr'
Late 18th C. English
flurry (noun)

Nguồn gốc 'snow' và 'flurry'

Từ 'snow' (tuyết) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Proto-Germanic *snaiwaz, liên quan đến sự lạnh giá và những hạt nước đá trắng rơi từ trời. Từ 'flurry' (cơn tuyết nhẹ) xuất hiện muộn hơn vào cuối thế kỷ 18, ban đầu có nghĩa là một cơn gió mạnh bất chợt hoặc sự hỗn loạn, sau đó được dùng để chỉ một trận tuyết hoặc mưa nhỏ, đột ngột và kéo dài trong thời gian ngắn. Khi kết hợp lại, 'snow flurry' miêu tả chính xác một trận tuyết rơi thoáng qua, không quá dày.

Usage Note

Cụm từ 'snow flurry' diễn tả một trận tuyết rơi ngắn và nhẹ, thường chỉ kéo dài vài phút. Khác với 'snowfall' (tuyết rơi) vốn mang tính tổng quát hơn và có thể kéo dài, 'snow flurry' nhấn mạnh tính chất đột ngột và nhanh chóng của hiện tượng này. So với 'snowstorm' (bão tuyết) hoặc 'blizzard' (bão tuyết lớn), 'snow flurry' rõ ràng có cường độ yếu hơn nhiều.

Prepositions

of

Thường dùng trong cụm 'a flurry of snow' để nhấn mạnh lượng tuyết rơi nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow flurry
  • light light snow flurry
    (cơn tuyết nhẹ)
  • occasional occasional snow flurry
    (những cơn tuyết nhẹ lác đác, thỉnh thoảng)
  • brief brief snow flurry
    (cơn tuyết nhẹ ngắn ngủi)
  • sudden sudden snow flurry
    (cơn tuyết nhẹ bất chợt)
Verb + snow flurry
  • have have a snow flurry
    (có một cơn tuyết nhẹ)
  • experience experience a snow flurry
    (trải qua một cơn tuyết nhẹ)
  • see see a snow flurry
    (thấy một cơn tuyết nhẹ)
Prepositional Phrase
  • in in a snow flurry
    (trong một cơn tuyết nhẹ)
  • during during a snow flurry
    (trong suốt một cơn tuyết nhẹ)

Idioms

  • a few snow flurries

    vài trận tuyết nhẹ, những đợt tuyết nhẹ lác đác

    "The forecast predicts a few snow flurries in the morning."

    (Dự báo thời tiết dự đoán vài trận tuyết nhẹ vào buổi sáng.)

  • passing snow flurries

    những trận tuyết nhẹ thoáng qua

    "We had passing snow flurries throughout the day."

    (Chúng tôi đã có những trận tuyết nhẹ thoáng qua suốt cả ngày.)

  • isolated snow flurries

    những trận tuyết nhẹ riêng lẻ, rải rác

    "There will be isolated snow flurries over the mountains."

    (Sẽ có những trận tuyết nhẹ rải rác trên núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow flurry

danh từ
Lật mặt

Một đợt tuyết rơi nhẹ, thoáng qua.

"We experienced a brief snow flurry this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a snow flurry this morning, wasn't there?
Sáng nay có một đợt tuyết rơi nhẹ, phải không?
Phủ định
It wasn't a snow flurry, was it?
Đó không phải là một đợt tuyết rơi nhẹ, phải không?
Nghi vấn
A snow flurry doesn't usually happen in June, does it?
Một đợt tuyết rơi nhẹ thường không xảy ra vào tháng Sáu, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the snow flurry hadn't ruined our picnic plans.
Tôi ước trận tuyết không làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
Phủ định
If only there weren't a snow flurry, we could go skiing today.
Giá mà không có trận tuyết rơi, chúng ta đã có thể đi trượt tuyết hôm nay.
Nghi vấn
If only the snow flurry would stop, would you still want to build a snowman?
Giá mà trận tuyết ngừng rơi, bạn vẫn muốn đắp người tuyết chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow flurry".

Dự báo thời tiết

'Snow flurry' là một thuật ngữ phổ biến trong dự báo thời tiết ở các quốc gia có tuyết. Nó thường chỉ một trận tuyết rơi rất nhẹ và không kéo dài, khác với 'snowfall' (tuyết rơi) hay 'snowstorm' (bão tuyết) có cường độ mạnh hơn và kéo dài hơn. Điều này giúp người dân biết được mức độ nghiêm trọng của thời tiết.

Hoạt động mùa đông

Mặc dù chỉ là một cơn tuyết nhẹ, 'snow flurries' vẫn có thể gợi lên không khí mùa đông và sự mong chờ các hoạt động như trượt tuyết, nặn người tuyết, hoặc chỉ đơn giản là ngắm cảnh tuyết rơi lãng mạn từ cửa sổ.