snow flurry
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snow flurry'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đợt tuyết rơi nhẹ, thoáng qua.
Definition (English Meaning)
A brief, light fall of snow.
Ví dụ Thực tế với 'Snow flurry'
-
"We experienced a brief snow flurry this morning."
"Chúng tôi đã trải qua một đợt tuyết rơi nhẹ vào sáng nay."
-
"The weather forecast predicts a few snow flurries throughout the day."
"Dự báo thời tiết dự đoán sẽ có một vài đợt tuyết rơi nhẹ trong suốt cả ngày."
-
"Despite the snow flurry, the roads remained clear."
"Mặc dù có đợt tuyết rơi nhẹ, các con đường vẫn thông thoáng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Snow flurry'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: snow flurry
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Snow flurry'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'snow flurry' diễn tả một trận tuyết rơi ngắn và nhẹ, thường chỉ kéo dài vài phút. Khác với 'snowfall' (tuyết rơi) vốn mang tính tổng quát hơn và có thể kéo dài, 'snow flurry' nhấn mạnh tính chất đột ngột và nhanh chóng của hiện tượng này. So với 'snowstorm' (bão tuyết) hoặc 'blizzard' (bão tuyết lớn), 'snow flurry' rõ ràng có cường độ yếu hơn nhiều.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường dùng trong cụm 'a flurry of snow' để nhấn mạnh lượng tuyết rơi nhẹ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Snow flurry'
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish the snow flurry hadn't ruined our picnic plans.
|
Tôi ước trận tuyết không làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi. |
| Phủ định |
If only there weren't a snow flurry, we could go skiing today.
|
Giá mà không có trận tuyết rơi, chúng ta đã có thể đi trượt tuyết hôm nay. |
| Nghi vấn |
If only the snow flurry would stop, would you still want to build a snowman?
|
Giá mà trận tuyết ngừng rơi, bạn vẫn muốn đắp người tuyết chứ? |