(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ snow shower
B1

snow shower

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mưa tuyết trận mưa tuyết tuyết rơi nhẹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snow shower'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trận tuyết rơi nhẹ và ngắn ngủi.

Definition (English Meaning)

A brief and light fall of snow.

Ví dụ Thực tế với 'Snow shower'

  • "We had a snow shower this morning, but it didn't last long."

    "Chúng tôi đã có một trận mưa tuyết sáng nay, nhưng nó không kéo dài lâu."

  • "The forecast predicts a few snow showers for tomorrow."

    "Dự báo thời tiết dự đoán có một vài trận mưa tuyết vào ngày mai."

  • "Despite the snow shower, the roads are still clear."

    "Mặc dù có trận mưa tuyết, đường xá vẫn thông thoáng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Snow shower'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: snow shower
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết

Ghi chú Cách dùng 'Snow shower'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "snow shower" ám chỉ một lượng tuyết rơi không lớn, diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn. Khác với "snowfall" chỉ tuyết rơi nói chung, "snow shower" nhấn mạnh tính chất cục bộ và tạm thời của hiện tượng. Nó thường liên quan đến những đám mây tích điện đối lưu, tương tự như mưa rào (rain shower).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Snow shower'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)