(Top Banner Ad)
snowstorm
B1
danh từ B1 Thời tiết

snowstorm

UK: /ˈsnəʊ.stɔːm/ • US: /ˈsnoʊ.stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

bão tuyết trận bão tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A storm with heavy snow.

Vietnamese Meaning

Một trận bão tuyết lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was paralyzed by a massive snowstorm."

    "Thành phố bị tê liệt bởi một trận bão tuyết lớn."

  • "The snowstorm made driving conditions treacherous."

    "Trận bão tuyết khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm."

  • "Schools were closed due to the severe snowstorm."

    "Các trường học đã bị đóng cửa do trận bão tuyết nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Noun storm bão
Adjective snowy có tuyết, phủ tuyết
Adjective stormy có bão, giông tố
Noun snowfall trận tuyết rơi, lượng tuyết rơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snāw
Old English
storm
Modern English
snowstorm

Sự kết hợp của tuyết và bão

Từ 'snowstorm' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'snow' (tuyết) và 'storm' (bão). Nó mô tả một trận bão tuyết mạnh mẽ, nơi tuyết rơi dày đặc cùng với gió lớn, gây ra điều kiện thời tiết khắc nghiệt và tầm nhìn kém. Đây là một mô tả trực tiếp và chính xác về hiện tượng tự nhiên này.

Usage Note

Từ 'snowstorm' dùng để chỉ một cơn bão tuyết nghiêm trọng, thường đi kèm với gió mạnh và tầm nhìn hạn chế. Nó khác với 'snowfall' (tuyết rơi) là một hiện tượng tuyết rơi thông thường, và 'blizzard' là một cơn bão tuyết dữ dội hơn với gió mạnh và nhiệt độ rất thấp.

Prepositions

in during

'In' được dùng để chỉ vị trí hoặc tình trạng bị ảnh hưởng bởi bão tuyết (ví dụ: We were stuck in a snowstorm). 'During' được dùng để chỉ khoảng thời gian mà bão tuyết xảy ra (ví dụ: The power went out during the snowstorm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowstorm
  • heavy heavy snowstorm
    (bão tuyết lớn/dữ dội)
  • fierce fierce snowstorm
    (bão tuyết dữ dội/ác liệt)
  • blinding blinding snowstorm
    (bão tuyết làm giảm tầm nhìn nghiêm trọng)
  • unexpected unexpected snowstorm
    (bão tuyết bất ngờ)
Verb + snowstorm
  • a snowstorm hits a snowstorm hits
    (một trận bão tuyết ập đến)
  • a snowstorm rages a snowstorm rages
    (một trận bão tuyết hoành hành)
  • a snowstorm swept across a snowstorm swept across
    (bão tuyết tràn qua)
Verb phrase with snowstorm
  • get caught in get caught in a snowstorm
    (bị mắc kẹt trong bão tuyết)
  • battle through battle through a snowstorm
    (vượt qua bão tuyết một cách khó khăn)

Idioms

  • a snowstorm of [something]

    một lượng lớn (thứ gì đó) xuất hiện dồn dập, tới tấp (mang nghĩa ẩn dụ)

    "After the announcement, the company received a snowstorm of emails from angry customers."

    (Sau thông báo, công ty nhận được vô vàn email tới tấp từ những khách hàng tức giận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowstorm

danh từ
Lật mặt

Một trận bão tuyết lớn.

"The city was paralyzed by a massive snowstorm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the snowstorm, the town, covered in a thick blanket of white, looked peaceful.
Sau trận bão tuyết, thị trấn, được bao phủ bởi một lớp tuyết dày, trông thật thanh bình.
Phủ định
The snowstorm, unlike the gentle snowfall we expected, caused widespread power outages.
Trận bão tuyết, không giống như trận tuyết rơi nhẹ mà chúng tôi mong đợi, đã gây ra mất điện trên diện rộng.
Nghi vấn
Considering the impending snowstorm, should we, as a precaution, stock up on essential supplies?
Xem xét cơn bão tuyết sắp xảy ra, chúng ta có nên, như một biện pháp phòng ngừa, tích trữ các nguồn cung cấp thiết yếu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a car, we would drive to the mountains even if there was a snowstorm.
Nếu chúng tôi có ô tô, chúng tôi sẽ lái xe lên núi ngay cả khi có bão tuyết.
Phủ định
If there weren't a snowstorm, the flight wouldn't be cancelled.
Nếu không có bão tuyết, chuyến bay đã không bị hủy.
Nghi vấn
Would you go skiing if there was a snowstorm?
Bạn có đi trượt tuyết không nếu có bão tuyết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowstorm".

Ảnh hưởng đến đời sống và giao thông

Ở các vùng có tuyết rơi nhiều, bão tuyết thường gây gián đoạn nghiêm trọng cho giao thông, khiến các trường học và doanh nghiệp phải đóng cửa. Người dân thường được khuyến cáo ở trong nhà để đảm bảo an toàn, tạo ra một không khí riêng tư ấm cúng hoặc cảm giác bị cô lập, nhưng cũng có thể gây khó khăn lớn.

Vẻ đẹp và các hoạt động mùa đông

Mặc dù gây ra nhiều bất tiện và nguy hiểm, bão tuyết cũng tạo nên những cảnh quan mùa đông tuyệt đẹp, biến đổi môi trường thành một xứ sở thần tiên trắng xóa. Sau bão, nhiều người tận hưởng các hoạt động mùa đông như trượt tuyết, trượt ván hoặc đơn giản là ngắm cảnh tuyết rơi và xây người tuyết.