(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ snowstorm
B1

snowstorm

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bão tuyết trận bão tuyết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snowstorm'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trận bão tuyết lớn.

Definition (English Meaning)

A storm with heavy snow.

Ví dụ Thực tế với 'Snowstorm'

  • "The city was paralyzed by a massive snowstorm."

    "Thành phố bị tê liệt bởi một trận bão tuyết lớn."

  • "The snowstorm made driving conditions treacherous."

    "Trận bão tuyết khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm."

  • "Schools were closed due to the severe snowstorm."

    "Các trường học đã bị đóng cửa do trận bão tuyết nghiêm trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Snowstorm'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: snowstorm
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

sunshine(ánh nắng)
clear weather(thời tiết quang đãng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết

Ghi chú Cách dùng 'Snowstorm'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'snowstorm' dùng để chỉ một cơn bão tuyết nghiêm trọng, thường đi kèm với gió mạnh và tầm nhìn hạn chế. Nó khác với 'snowfall' (tuyết rơi) là một hiện tượng tuyết rơi thông thường, và 'blizzard' là một cơn bão tuyết dữ dội hơn với gió mạnh và nhiệt độ rất thấp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in during

'In' được dùng để chỉ vị trí hoặc tình trạng bị ảnh hưởng bởi bão tuyết (ví dụ: We were stuck in a snowstorm). 'During' được dùng để chỉ khoảng thời gian mà bão tuyết xảy ra (ví dụ: The power went out during the snowstorm).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Snowstorm'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the snowstorm, the town, covered in a thick blanket of white, looked peaceful.
Sau trận bão tuyết, thị trấn, được bao phủ bởi một lớp tuyết dày, trông thật thanh bình.
Phủ định
The snowstorm, unlike the gentle snowfall we expected, caused widespread power outages.
Trận bão tuyết, không giống như trận tuyết rơi nhẹ mà chúng tôi mong đợi, đã gây ra mất điện trên diện rộng.
Nghi vấn
Considering the impending snowstorm, should we, as a precaution, stock up on essential supplies?
Xem xét cơn bão tuyết sắp xảy ra, chúng ta có nên, như một biện pháp phòng ngừa, tích trữ các nguồn cung cấp thiết yếu không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a car, we would drive to the mountains even if there was a snowstorm.
Nếu chúng tôi có ô tô, chúng tôi sẽ lái xe lên núi ngay cả khi có bão tuyết.
Phủ định
If there weren't a snowstorm, the flight wouldn't be cancelled.
Nếu không có bão tuyết, chuyến bay đã không bị hủy.
Nghi vấn
Would you go skiing if there was a snowstorm?
Bạn có đi trượt tuyết không nếu có bão tuyết?
(Vị trí vocab_tab4_inline)