(Top Banner Ad)
snowmelt
B2
noun B2 Khoa học Trái đất, Khí tượng học, Thủy văn học

snowmelt

UK: /ˈsnəʊmelt/ • US: /ˈsnoʊmelt/

Nghĩa tiếng Việt

nước tan từ tuyết sự tan băng tuyết tuyết tan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water resulting from the melting of snow and ice.

Vietnamese Meaning

Nước hình thành từ sự tan chảy của tuyết và băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spring floods were caused by rapid snowmelt."

    "Lũ lụt mùa xuân là do tuyết tan nhanh."

  • "Snowmelt provides a crucial source of water for many communities."

    "Nước tan từ tuyết là một nguồn cung cấp nước quan trọng cho nhiều cộng đồng."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on snowmelt patterns."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với các mô hình tan chảy của tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Verb melt tan chảy
Noun melt sự tan chảy
Adjective melting đang tan chảy
Adjective snowy có tuyết, phủ tuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái đất, Khí tượng học, Thủy văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
snow
English
melt
English
snowmelt

Nguồn gốc từ ghép

Từ "snowmelt" là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: "snow" (tuyết) và "melt" (tan chảy). Nó mô tả trực tiếp quá trình tuyết tan hoặc dòng nước sinh ra từ sự tan chảy của tuyết.

Usage Note

Từ 'snowmelt' thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc hiện tượng tự nhiên mà tuyết và băng chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của nước là từ tuyết tan. Nó khác với 'runoff' (dòng chảy), vì 'runoff' chỉ đơn giản là dòng nước chảy trên bề mặt đất, bất kể nguồn gốc.

Prepositions

from due to

* **snowmelt from:** Nước tan chảy *từ* tuyết (chỉ nguồn gốc). Ví dụ: "The river's water level increased due to snowmelt from the mountains."
* **snowmelt due to:** Nước tan chảy *do* (chỉ nguyên nhân). Ví dụ: "Increased flooding is caused by snowmelt due to rising temperatures."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowmelt
  • early early snowmelt
    (tuyết tan sớm)
  • rapid rapid snowmelt
    (tuyết tan nhanh)
  • seasonal seasonal snowmelt
    (tuyết tan theo mùa)
  • heavy heavy snowmelt
    (tuyết tan nhiều, dòng tuyết tan lớn)
  • annual annual snowmelt
    (tuyết tan hàng năm)
Noun + snowmelt
  • snowmelt snowmelt runoff
    (dòng chảy do tuyết tan)
  • snowmelt snowmelt season
    (mùa tuyết tan)
  • snowmelt snowmelt water
    (nước tuyết tan)
  • snowmelt snowmelt flood
    (lũ lụt do tuyết tan)
Verb + snowmelt
  • trigger trigger snowmelt
    (kích hoạt tuyết tan)
  • cause cause snowmelt
    (gây ra tuyết tan)
  • monitor monitor snowmelt
    (giám sát tuyết tan)

Idioms

  • the first snowmelt of spring

    dòng tuyết tan đầu tiên của mùa xuân

    "The first snowmelt of spring brings a fresh smell to the air and signals warmer days."

    (Dòng tuyết tan đầu tiên của mùa xuân mang lại một mùi hương trong lành cho không khí và báo hiệu những ngày ấm áp hơn.)

  • snowmelt season

    mùa tuyết tan

    "During snowmelt season, river levels can rise dramatically, sometimes leading to floods."

    (Trong mùa tuyết tan, mực nước sông có thể dâng lên đáng kể, đôi khi dẫn đến lũ lụt.)

  • snowmelt runoff

    dòng chảy do tuyết tan

    "Heavy snowmelt runoff is a critical source of water for agriculture in arid regions."

    (Dòng chảy tuyết tan mạnh là nguồn nước quan trọng cho nông nghiệp ở các vùng khô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowmelt

noun
Lật mặt

Nước hình thành từ sự tan chảy của tuyết và băng.

"The spring floods were caused by rapid snowmelt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature rises above freezing, snowmelt increases.
Nếu nhiệt độ tăng trên mức đóng băng, sự tan chảy của tuyết tăng lên.
Phủ định
When the forest canopy is dense, snowmelt doesn't reach the ground quickly.
Khi tán rừng rậm rạp, nước tan chảy từ tuyết không đến được mặt đất một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
If there is a sudden warm spell, does snowmelt cause flooding?
Nếu có một đợt ấm đột ngột, liệu nước tan chảy từ tuyết có gây ra lũ lụt không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snowmelt caused the river to flood.
Tuyết tan khiến sông bị ngập lụt.
Phủ định
The rapid snowmelt didn't help replenish the reservoirs this year.
Tuyết tan nhanh chóng đã không giúp bổ sung các hồ chứa trong năm nay.
Nghi vấn
What does the snowmelt contribute to the water supply?
Nước tuyết tan đóng góp gì cho nguồn cung cấp nước?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the snowmelt hadn't caused so much flooding last spring.
Tôi ước tuyết tan đã không gây ra quá nhiều lũ lụt vào mùa xuân năm ngoái.
Phủ định
If only the snowmelt wouldn't cause such a rapid rise in the river levels every year.
Giá mà tuyết tan không gây ra sự dâng cao nhanh chóng của mực nước sông mỗi năm.
Nghi vấn
Do you wish the snowmelt could be better managed to prevent water shortages?
Bạn có ước rằng nước tan từ tuyết có thể được quản lý tốt hơn để ngăn chặn tình trạng thiếu nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowmelt".

Nguồn nước quan trọng

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các vùng núi cao, tuyết tan là một nguồn nước ngọt vô cùng quan trọng. Nước từ tuyết tan cung cấp cho nông nghiệp, nước uống, và sản xuất thủy điện. Sự thay đổi trong mô hình tuyết tan do biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cung cấp nước cho hàng triệu người.

Dấu hiệu mùa xuân và sự tái sinh

Cảnh tượng và âm thanh của tuyết tan thường gắn liền với sự kết thúc của mùa đông lạnh giá và sự khởi đầu của mùa xuân. Nó tượng trưng cho sự tái sinh, sự sống mới và hy vọng sau một thời gian dài ngủ đông. Đối với nhiều nền văn hóa, tuyết tan là tín hiệu của những ngày dài hơn, ấm áp hơn và sự bừng tỉnh của thiên nhiên.