snowmelt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nước hình thành từ sự tan chảy của tuyết và băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spring floods were caused by rapid snowmelt."
"Lũ lụt mùa xuân là do tuyết tan nhanh."
-
"Snowmelt provides a crucial source of water for many communities."
"Nước tan từ tuyết là một nguồn cung cấp nước quan trọng cho nhiều cộng đồng."
-
"Scientists are studying the effects of climate change on snowmelt patterns."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với các mô hình tan chảy của tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snowmelt' thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc hiện tượng tự nhiên mà tuyết và băng chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của nước là từ tuyết tan. Nó khác với 'runoff' (dòng chảy), vì 'runoff' chỉ đơn giản là dòng nước chảy trên bề mặt đất, bất kể nguồn gốc.
Prepositions
* **snowmelt from:** Nước tan chảy *từ* tuyết (chỉ nguồn gốc). Ví dụ: "The river's water level increased due to snowmelt from the mountains."
* **snowmelt due to:** Nước tan chảy *do* (chỉ nguyên nhân). Ví dụ: "Increased flooding is caused by snowmelt due to rising temperatures."
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early snowmelt (tuyết tan sớm)
-
rapid rapid snowmelt (tuyết tan nhanh)
-
seasonal seasonal snowmelt (tuyết tan theo mùa)
-
heavy heavy snowmelt (tuyết tan nhiều, dòng tuyết tan lớn)
-
annual annual snowmelt (tuyết tan hàng năm)
-
snowmelt snowmelt runoff (dòng chảy do tuyết tan)
-
snowmelt snowmelt season (mùa tuyết tan)
-
snowmelt snowmelt water (nước tuyết tan)
-
snowmelt snowmelt flood (lũ lụt do tuyết tan)
-
trigger trigger snowmelt (kích hoạt tuyết tan)
-
cause cause snowmelt (gây ra tuyết tan)
-
monitor monitor snowmelt (giám sát tuyết tan)
Idioms
-
the first snowmelt of spring
dòng tuyết tan đầu tiên của mùa xuân
"The first snowmelt of spring brings a fresh smell to the air and signals warmer days."
(Dòng tuyết tan đầu tiên của mùa xuân mang lại một mùi hương trong lành cho không khí và báo hiệu những ngày ấm áp hơn.)
-
snowmelt season
mùa tuyết tan
"During snowmelt season, river levels can rise dramatically, sometimes leading to floods."
(Trong mùa tuyết tan, mực nước sông có thể dâng lên đáng kể, đôi khi dẫn đến lũ lụt.)
-
snowmelt runoff
dòng chảy do tuyết tan
"Heavy snowmelt runoff is a critical source of water for agriculture in arid regions."
(Dòng chảy tuyết tan mạnh là nguồn nước quan trọng cho nông nghiệp ở các vùng khô hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snowmelt
nounNước hình thành từ sự tan chảy của tuyết và băng.
"The spring floods were caused by rapid snowmelt."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the temperature rises above freezing, snowmelt increases. |
Nếu nhiệt độ tăng trên mức đóng băng, sự tan chảy của tuyết tăng lên. |
| Phủ định | When the forest canopy is dense, snowmelt doesn't reach the ground quickly. |
Khi tán rừng rậm rạp, nước tan chảy từ tuyết không đến được mặt đất một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | If there is a sudden warm spell, does snowmelt cause flooding? |
Nếu có một đợt ấm đột ngột, liệu nước tan chảy từ tuyết có gây ra lũ lụt không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snowmelt caused the river to flood. |
Tuyết tan khiến sông bị ngập lụt. |
| Phủ định | The rapid snowmelt didn't help replenish the reservoirs this year. |
Tuyết tan nhanh chóng đã không giúp bổ sung các hồ chứa trong năm nay. |
| Nghi vấn | What does the snowmelt contribute to the water supply? |
Nước tuyết tan đóng góp gì cho nguồn cung cấp nước? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the snowmelt hadn't caused so much flooding last spring. |
Tôi ước tuyết tan đã không gây ra quá nhiều lũ lụt vào mùa xuân năm ngoái. |
| Phủ định | If only the snowmelt wouldn't cause such a rapid rise in the river levels every year. |
Giá mà tuyết tan không gây ra sự dâng cao nhanh chóng của mực nước sông mỗi năm. |
| Nghi vấn | Do you wish the snowmelt could be better managed to prevent water shortages? |
Bạn có ước rằng nước tan từ tuyết có thể được quản lý tốt hơn để ngăn chặn tình trạng thiếu nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowmelt".
