(Top Banner Ad)
storm
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khí tượng học, Văn học

storm

UK: /stɔːm/ • US: /stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

bão cơn bão cuộc nổi dậy làn sóng (dư luận)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violent disturbance of the atmosphere with strong winds and usually rain, thunder, lightning, or snow.

Vietnamese Meaning

Một sự xáo trộn dữ dội của khí quyển với gió mạnh và thường có mưa, sấm, sét hoặc tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A massive storm is approaching the coast."

    "Một cơn bão lớn đang tiến gần bờ biển."

  • "The project caused a storm of controversy."

    "Dự án gây ra một làn sóng tranh cãi."

  • "He stormed off after the argument."

    "Anh ta bỏ đi sau cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storm cơn bão, giông bão; sự xông vào, sự tấn công
Verb storm xông vào, tấn công dữ dội; nổi giận, gầm thét
Adjective stormy có bão, giông bão; dữ dội, đầy sóng gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khí tượng học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturmaz
Old English
storm
Modern English
storm

Nguồn gốc từ 'storm'

Từ 'storm' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, cụ thể là từ '*sturmaz', mang ý nghĩa 'bão, sự xáo động, sự tấn công'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh cổ (Old English) dưới dạng 'storm' và giữ nguyên hình thức cũng như ý nghĩa cốt lõi liên quan đến thời tiết khắc nghiệt hoặc sự náo loạn cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'storm' thường được dùng để chỉ các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt và có thể gây nguy hiểm. Cường độ của 'storm' có thể khác nhau, từ mưa rào nhỏ đến bão lớn. Khi dùng theo nghĩa bóng, 'storm' chỉ một tình huống hỗn loạn, căng thẳng hoặc một cuộc tranh cãi nảy lửa.

Prepositions

in through during

Ví dụ: 'We got stuck in a storm.' (Chúng tôi bị kẹt trong một cơn bão.) 'The ship sailed through the storm.' (Con tàu vượt qua cơn bão.) 'The game was postponed during the storm' (Trận đấu bị hoãn trong cơn bão).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + storm
  • heavy heavy storm
    (cơn bão lớn)
  • tropical tropical storm
    (bão nhiệt đới)
  • perfect perfect storm
    (cơn bão hoàn hảo (tổng hợp nhiều yếu tố bất lợi))
Động từ + storm
  • weather weather a storm
    (vượt qua khó khăn/giông bão)
  • ride out ride out a storm
    (chống chọi qua cơn bão/thời kỳ khó khăn)
  • brave brave a storm
    (dũng cảm đương đầu với khó khăn)
Storm + Danh từ
  • clouds storm clouds
    (mây bão)
  • warning storm warning
    (cảnh báo bão)
  • surge storm surge
    (nước dâng do bão)

Idioms

  • a storm in a teacup

    chuyện bé xé ra to, làm ầm ĩ về một vấn đề nhỏ

    "Their argument was just a storm in a teacup; it wasn't a serious problem."

    (Cuộc tranh cãi của họ chỉ là chuyện bé xé ra to; đó không phải là vấn đề nghiêm trọng.)

  • the calm before the storm

    sự yên lặng trước một biến cố lớn, bình yên trước giông bão

    "Everyone was quiet and tense; it felt like the calm before the storm."

    (Mọi người đều im lặng và căng thẳng; cảm giác như sự bình yên trước cơn bão.)

  • take something by storm

    làm mưa làm gió, gây tiếng vang lớn, chinh phục nhanh chóng

    "The new singer took the music world by storm with her debut album."

    (Ca sĩ mới đã làm mưa làm gió trong làng nhạc với album đầu tay của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storm

Danh từ
Lật mặt

Một sự xáo trộn dữ dội của khí quyển với gió mạnh và thường có mưa, sấm, sét hoặc tuyết.

"A massive storm is approaching the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storm".

Tên bão (Hurricane Names)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các cơn bão nhiệt đới (hurricane) thường được đặt tên riêng (như Hurricane Katrina, Hurricane Sandy) theo một danh sách luân phiên gồm tên nam và nữ. Việc đặt tên này giúp mọi người dễ dàng nhận diện và truyền thông tin về từng cơn bão cụ thể, từ đó nâng cao hiệu quả cảnh báo và ứng phó.

Storm Chasers (Những người săn bão)

Ở một số nước, đặc biệt là Hoa Kỳ, có những 'người săn bão' (storm chasers). Đây là những người chuyên theo dõi và ghi lại hình ảnh các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt như lốc xoáy, bão. Họ thường là nhà khoa học, nhà nghiên cứu hoặc những người đam mê mạo hiểm, góp phần quan trọng vào việc nghiên cứu khí tượng và cải thiện dự báo thời tiết.