(Top Banner Ad)
snubbed
B2
Động từ (quá khứ/phân từ II) B2 Giao tiếp xã hội

snubbed

UK: /snʌb/ • US: /snʌb/

Nghĩa tiếng Việt

bị phớt lờ bị hắt hủi bị coi thường bị cho leo cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ignored or treated rudely in a deliberate way.

Vietnamese Meaning

Bị phớt lờ hoặc đối xử thô lỗ một cách cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt snubbed when he didn't acknowledge her at the party."

    "Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm khi anh ta không chào hỏi cô ấy tại bữa tiệc."

  • "He was snubbed by the committee when they rejected his proposal."

    "Anh ấy đã bị ủy ban phớt lờ khi họ bác bỏ đề xuất của anh ấy."

  • "I felt snubbed when she didn't reply to my email."

    "Tôi cảm thấy bị xúc phạm khi cô ấy không trả lời email của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb snub Phớt lờ, hắt hủi, đối xử lạnh nhạt, từ chối một cách khinh thị
Noun snub Sự phớt lờ, sự hắt hủi, thái độ lạnh nhạt
Adjective/Past Participle snubbed Bị phớt lờ, bị hắt hủi, bị đối xử lạnh nhạt
Noun (Gerund) snubbing Hành động phớt lờ, sự hắt hủi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
snubba
English
snub

Nguồn gốc Bắc Âu

Từ 'snub' có nguồn gốc từ 'snubba' trong tiếng Na Uy cổ (Old Norse), mang nghĩa là 'cắt ngắn', 'quở trách' hoặc 'khiển trách'. Ban đầu nó có thể ám chỉ hành động cắt ngang lời nói hoặc làm gián đoạn ai đó một cách thô lỗ. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc cố ý phớt lờ, đối xử lạnh nhạt hoặc từ chối ai đó, khiến người đó cảm thấy không được chào đón hoặc bị coi thường.

Usage Note

Từ 'snub' thường mang ý nghĩa từ chối hoặc coi thường ai đó một cách công khai và có chủ ý, gây cảm giác bị xúc phạm hoặc hạ thấp cho người bị đối xử như vậy. Khác với 'ignore' (lờ đi) đơn thuần, 'snub' hàm ý một hành động có chủ ý và mang tính xúc phạm.

Prepositions

by

Thường dùng trong cấu trúc bị động: 'He was snubbed by...' (Anh ta bị... phớt lờ/xúc phạm). Ví dụ: He was snubbed by his manager at the meeting.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snubbed (Cảm nhận hoặc trạng thái)
  • feel feel snubbed
    (cảm thấy bị phớt lờ/hắt hủi/coi thường)
  • be be snubbed
    (bị phớt lờ/hắt hủi)
  • get get snubbed
    (bị phớt lờ/hắt hủi (thường dùng trong văn nói))
Adverb + snubbed (Cách thức diễn ra)
  • publicly publicly snubbed
    (bị phớt lờ/hắt hủi công khai)
  • deliberately deliberately snubbed
    (bị cố ý phớt lờ/hắt hủi)
  • repeatedly repeatedly snubbed
    (bị phớt lờ/hắt hủi nhiều lần)
  • diplomatically diplomatically snubbed
    (bị phớt lờ/hắt hủi về mặt ngoại giao)

Idioms

  • feel snubbed

    Cảm thấy bị bỏ qua, bị coi thường hoặc không được chào đón một cách có chủ ý

    "She felt snubbed when her colleagues didn't invite her to the team lunch."

    (Cô ấy cảm thấy bị hắt hủi khi các đồng nghiệp không mời cô ấy đi ăn trưa cùng.)

  • be snubbed by someone/something

    Bị ai đó/điều gì đó cố ý phớt lờ, từ chối hoặc đối xử lạnh nhạt một cách rõ ràng

    "The young artist was snubbed by the prestigious gallery despite his growing popularity."

    (Nghệ sĩ trẻ đã bị phòng trưng bày danh tiếng phớt lờ mặc dù tên tuổi của anh ấy đang lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snubbed

Động từ (quá khứ/phân từ II)
Lật mặt

Bị phớt lờ hoặc đối xử thô lỗ một cách cố ý.

"She felt snubbed when he didn't acknowledge her at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snubbed".

Sự Phớt Lờ Ngoại Giao (Diplomatic Snub)

Trong quan hệ quốc tế, 'snub' là một hành động có chủ ý, thường được sử dụng để thể hiện sự bất đồng, không hài lòng hoặc thiếu tôn trọng giữa các quốc gia hoặc nhà lãnh đạo. Một hành động 'snubbed' mang tính ngoại giao có thể là việc từ chối tham dự một cuộc họp, không bắt tay, hoặc không mời đại diện của một quốc gia đến một sự kiện quan trọng. Những 'snub' này thường được truyền thông và công chúng chú ý, có thể gây ra những hậu quả đáng kể trong quan hệ quốc tế và làm căng thẳng mối quan hệ.

Tác Động Xã Hội của Việc Bị Phớt Lờ

Trong đời sống xã hội, việc bị 'snubbed' có thể gây ra cảm giác tổn thương sâu sắc, bị loại trừ hoặc không được đánh giá cao. Từ việc không được mời đến một bữa tiệc, bị phớt lờ trong một cuộc trò chuyện nhóm, cho đến việc bị đồng nghiệp bỏ qua trong công việc, những hành động này thường là dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng hoặc mâu thuẫn. Đối với nhiều người, bị 'snubbed' công khai còn gây ra sự xấu hổ và tổn hại đến danh dự cá nhân, ảnh hưởng đến tâm lý và mối quan hệ xã hội.