(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ snubbed
B2

snubbed

Động từ (quá khứ/phân từ II)

Nghĩa tiếng Việt

bị phớt lờ bị hắt hủi bị coi thường bị cho leo cây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snubbed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị phớt lờ hoặc đối xử thô lỗ một cách cố ý.

Definition (English Meaning)

Ignored or treated rudely in a deliberate way.

Ví dụ Thực tế với 'Snubbed'

  • "She felt snubbed when he didn't acknowledge her at the party."

    "Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm khi anh ta không chào hỏi cô ấy tại bữa tiệc."

  • "He was snubbed by the committee when they rejected his proposal."

    "Anh ấy đã bị ủy ban phớt lờ khi họ bác bỏ đề xuất của anh ấy."

  • "I felt snubbed when she didn't reply to my email."

    "Tôi cảm thấy bị xúc phạm khi cô ấy không trả lời email của tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Snubbed'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ignore(lờ đi, phớt lờ)
slight(xúc phạm, coi thường)
reject(từ chối) disdain(khinh thường)

Trái nghĩa (Antonyms)

greet(chào hỏi)
acknowledge(công nhận, thừa nhận)
welcome(chào đón)

Từ liên quan (Related Words)

ostracize(tẩy chay, cô lập)
disrespect(thiếu tôn trọng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Snubbed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'snub' thường mang ý nghĩa từ chối hoặc coi thường ai đó một cách công khai và có chủ ý, gây cảm giác bị xúc phạm hoặc hạ thấp cho người bị đối xử như vậy. Khác với 'ignore' (lờ đi) đơn thuần, 'snub' hàm ý một hành động có chủ ý và mang tính xúc phạm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by

Thường dùng trong cấu trúc bị động: 'He was snubbed by...' (Anh ta bị... phớt lờ/xúc phạm). Ví dụ: He was snubbed by his manager at the meeting.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Snubbed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)