snub
verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snub'
Giải nghĩa Tiếng Việt
hắt hủi, xỉ nhục, coi thường, lờ đi một cách khinh miệt
Ví dụ Thực tế với 'Snub'
-
"She snubbed him at the party, refusing to even look at him."
"Cô ta đã hắt hủi anh ta tại bữa tiệc, thậm chí còn không thèm nhìn anh ta."
-
"The director snubbed the actress's suggestion."
"Đạo diễn đã bác bỏ gợi ý của nữ diễn viên."
-
"I felt snubbed when she walked right past me without saying hello."
"Tôi cảm thấy bị hắt hủi khi cô ấy đi lướt qua tôi mà không chào hỏi gì."
Từ loại & Từ liên quan của 'Snub'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: snub
- Verb: snub
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Snub'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'snub' thường mang ý nghĩa hành động phớt lờ hoặc từ chối ai đó một cách thô lỗ và cố ý, thường là trước mặt người khác. Nó thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc coi thường. Khác với 'ignore' (lờ đi) đơn thuần, 'snub' mang tính chủ động và có mục đích làm tổn thương hoặc hạ thấp người khác. So với 'reject' (từ chối), 'snub' tập trung vào việc phớt lờ hơn là từ chối trực tiếp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
snub at someone: thể hiện sự hắt hủi, xỉ nhục, lờ đi ai đó một cách khinh miệt
Ngữ pháp ứng dụng với 'Snub'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.