(Top Banner Ad)
acknowledge
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

acknowledge

UK: /əkˈnɒlɪdʒ/ • US: /əkˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận công nhận ghi nhận biết ơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept or admit the truth or existence of something; to express recognition of or thanks for something.

Vietnamese Meaning

Thừa nhận hoặc chấp nhận sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó; bày tỏ sự công nhận hoặc cảm ơn đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acknowledged that there had been a mistake in the billing process."

    "Công ty thừa nhận rằng đã có một sai sót trong quy trình thanh toán."

  • "The museum acknowledges the generous donation from the local community."

    "Bảo tàng ghi nhận sự đóng góp hào phóng từ cộng đồng địa phương."

  • "The government acknowledged the need for further investment in education."

    "Chính phủ thừa nhận sự cần thiết phải đầu tư thêm vào giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge công nhận, thừa nhận
Noun acknowledgment / acknowledgement sự công nhận, sự thừa nhận
Adjective acknowledged được công nhận, được thừa nhận
Adverb acknowledgedly một cách được công nhận/thừa nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnāwan
Middle English
knowledge (verb)
Late Middle English
aknowlechen
Modern English
acknowledge

Từ 'Biết' đến 'Thừa Nhận'

Từ 'acknowledge' có nguồn gốc thú vị từ động từ tiếng Anh cổ 'cnāwan' (nghĩa là 'biết'). Vào thời Trung cổ, người ta thêm tiền tố 'a-' (mang ý nghĩa 'hướng tới', 'thực hiện') vào động từ 'knowledge' (lúc đó cũng có nghĩa là 'thừa nhận, nhận ra' từ danh từ 'kiến thức') để tạo thành 'aknowlechen'. Theo thời gian, nó biến đổi thành 'acknowledge' ngày nay, mang ý nghĩa 'công nhận' hoặc 'thừa nhận' điều gì đó bạn đã 'biết' hoặc 'hiểu'.

Sức mạnh của tiền tố 'A-'

Tiền tố 'a-' trong 'acknowledge' là một yếu tố quan trọng. Nó thường được sử dụng để biến danh từ hoặc tính từ thành động từ, hoặc để tăng cường ý nghĩa của một hành động. Trong trường hợp này, 'a-' kết hợp với gốc 'knowledge' (kiến thức/sự thừa nhận) để nhấn mạnh hành động 'công nhận' hay 'thừa nhận' một cách rõ ràng và chủ động.

Usage Note

Acknowledge thường được dùng để chỉ sự thừa nhận một cách công khai hoặc chính thức. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'admit' (thừa nhận) và thường liên quan đến việc chấp nhận trách nhiệm hoặc sự tồn tại của một vấn đề. So với 'recognize' (nhận ra), 'acknowledge' nhấn mạnh hơn vào hành động thừa nhận và thể hiện sự tôn trọng hoặc biết ơn.

Prepositions

for as that

'Acknowledge for' thường được sử dụng khi bày tỏ lòng biết ơn. Ví dụ: 'I acknowledge him for his hard work.' ('Acknowledge as' được sử dụng để công nhận ai/cái gì đó như là một cái gì đó. Ví dụ: 'He was acknowledged as the best player.' 'Acknowledge that' được sử dụng để thừa nhận một sự thật. Ví dụ: 'I acknowledge that I made a mistake.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + acknowledge
  • formally formally acknowledge
    (chính thức công nhận/thừa nhận)
  • publicly publicly acknowledge
    (công khai thừa nhận/công nhận)
  • reluctantly reluctantly acknowledge
    (miễn cưỡng thừa nhận)
  • fully fully acknowledge
    (hoàn toàn thừa nhận)
Acknowledge + Noun
  • receipt acknowledge receipt
    (xác nhận đã nhận được)
  • a mistake acknowledge a mistake
    (thừa nhận sai lầm)
  • a problem acknowledge a problem
    (thừa nhận một vấn đề)
  • responsibility acknowledge responsibility
    (nhận trách nhiệm)
  • someone's presence acknowledge someone's presence
    (công nhận sự hiện diện của ai đó)
  • a source acknowledge a source
    (công nhận nguồn)
  • defeat acknowledge defeat
    (thừa nhận thất bại)
  • a feeling acknowledge a feeling
    (thừa nhận một cảm xúc)
Acknowledge + Clause
  • the fact that acknowledge the fact that...
    (thừa nhận sự thật rằng...)

Idioms

  • acknowledge receipt of something

    xác nhận đã nhận được thứ gì đó

    "Please acknowledge receipt of this email by replying to it."

    (Vui lòng xác nhận đã nhận được email này bằng cách trả lời.)

  • acknowledge a debt

    công nhận/thừa nhận một món nợ

    "After years of silence, he finally acknowledged the debt he owed his brother."

    (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận món nợ anh ấy nợ em trai mình.)

  • acknowledge the truth

    thừa nhận sự thật

    "It was hard for him to acknowledge the truth about his mistakes."

    (Thật khó để anh ấy thừa nhận sự thật về những sai lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acknowledge

Động từ
Lật mặt

Thừa nhận hoặc chấp nhận sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó; bày tỏ sự công nhận hoặc cảm ơn đối với điều gì đó.

"The company acknowledged that there had been a mistake in the billing process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledge".

Sự tôn trọng qua lời công nhận

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'acknowledge' (công nhận/thừa nhận) có ý nghĩa rất quan trọng. Khi bạn công nhận sự hiện diện của ai đó, cảm xúc của họ, hoặc đóng góp của họ, bạn đang thể hiện sự tôn trọng và xác nhận giá trị của họ. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ và tạo ra một môi trường giao tiếp tích cực.

Công nhận trong giao tiếp chính thức

Trong môi trường công việc hoặc giao tiếp chính thức, việc 'acknowledge' một tin nhắn, yêu cầu, hay tài liệu là một chuẩn mực. Ví dụ, 'acknowledge receipt' (xác nhận đã nhận) không chỉ là một thủ tục mà còn là cách thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm, đảm bảo rằng thông tin đã được truyền đạt và tiếp nhận thành công.