(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ snuff
B2

snuff

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thuốc lá bột dập tắt giết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snuff'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuốc lá bột mịn được hít qua mũi hoặc nhai.

Definition (English Meaning)

Finely powdered tobacco that is inhaled through the nose or chewed.

Ví dụ Thực tế với 'Snuff'

  • "He took a pinch of snuff and inhaled it deeply."

    "Anh ta lấy một nhúm thuốc lá bột và hít sâu."

  • "He offered me a pinch of snuff."

    "Anh ấy mời tôi một nhúm thuốc lá bột."

  • "Don't let your dreams be snuffed out."

    "Đừng để ước mơ của bạn bị dập tắt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Snuff'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: snuff
  • Verb: snuff
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

tobacco(thuốc lá)
candle(nến)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Snuff'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Snuff thường được sử dụng như một cách để tiêu thụ nicotine mà không cần hút thuốc. Nó có thể có nhiều hương vị khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Snuff'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He took snuff regularly.
Anh ấy hít thuốc bột thường xuyên.
Phủ định
She does not snuff tobacco.
Cô ấy không hít thuốc lá bột.
Nghi vấn
Do they snuff candles?
Họ có dập tắt nến không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you take snuff, your nasal passages become irritated.
Nếu bạn dùng thuốc hít, đường mũi của bạn sẽ bị kích ứng.
Phủ định
When you snuff out a candle, it doesn't stay lit.
Khi bạn dập tắt nến, nó không còn cháy nữa.
Nghi vấn
If someone uses snuff, do they often sneeze?
Nếu ai đó dùng thuốc hít, họ có thường hắt hơi không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he liked to snuff candles out after dinner.
Anh ấy nói rằng anh ấy thích dập nến sau bữa tối.
Phủ định
She told me that she did not snuff tobacco, as it was harmful.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không hít thuốc lá vì nó có hại.
Nghi vấn
The detective asked if he had seen anyone snuff the life out of the victim.
Thám tử hỏi liệu anh ta có thấy ai tước đoạt mạng sống của nạn nhân không.

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had taken snuff before the play started.
Họ đã hít thuốc lá bột trước khi vở kịch bắt đầu.
Phủ định
She had not snuffed out the candle before leaving the room.
Cô ấy đã không dập tắt nến trước khi rời khỏi phòng.
Nghi vấn
Had he taken snuff before the meeting began?
Anh ấy đã hít thuốc lá bột trước khi cuộc họp bắt đầu phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)