(Top Banner Ad)
snugness
B2
Danh từ B2 Tính cách, Cảm xúc, Vật lý (chủ yếu liên quan đến sự thoải mái)

snugness

UK: /ˈsnʌɡnəs/ • US: /ˈsnʌɡnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ấm cúng sự dễ chịu sự thoải mái ấm áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being warm, comfortable, and protected; a feeling of cozy contentment.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất ấm áp, thoải mái và được bảo vệ; cảm giác hài lòng ấm cúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snugness of the blanket made her fall asleep almost instantly."

    "Sự ấm áp của chiếc chăn khiến cô ấy ngủ thiếp đi gần như ngay lập tức."

  • "She loved the snugness of her little cottage in the woods."

    "Cô ấy yêu thích sự ấm cúng của ngôi nhà nhỏ của mình trong rừng."

  • "The snugness of the fit kept him warm in the freezing weather."

    "Sự vừa vặn ấm áp giúp anh ấy ấm áp trong thời tiết lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective snug ấm cúng, dễ chịu; vừa vặn, kín đáo
Adverb snugly một cách ấm cúng, dễ chịu; một cách vừa vặn, kín đáo
Verb snuggle rúc vào, ôm ấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc, Vật lý (chủ yếu liên quan đến sự thoải mái)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Danish/Norwegian
snoggr/snøgg/snug
English
snug
English
snugness

Nguồn gốc của 'snug' và 'snugness'

Từ 'snug' có nguồn gốc từ Scandinavia, có thể là tiếng Na Uy hoặc Đan Mạch cổ, mang nghĩa 'gọn gàng, vừa vặn, ấm cúng'. Nó được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16-17. Hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ 'snugness', chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự ấm cúng, dễ chịu và vừa vặn.

Usage Note

Từ 'snugness' mô tả một cảm giác hài lòng và thoải mái, thường liên quan đến môi trường xung quanh ấm cúng và an toàn. Nó vượt ra ngoài sự thoải mái đơn thuần, gợi ý một sự hài lòng sâu sắc và cảm giác được bao bọc. So với 'comfort', 'snugness' nhấn mạnh hơn vào cảm giác an toàn và ấm áp, thường là trong một không gian nhỏ hoặc kín đáo.

Prepositions

of in

'Snugness of': đề cập đến sự thoải mái và ấm áp của một vật thể hoặc một nơi cụ thể. 'Snugness in': đề cập đến cảm giác ấm cúng và thoải mái khi ở trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snugness
  • warm warm snugness
    (sự ấm cúng dễ chịu)
  • cozy cozy snugness
    (sự ấm cúng, thoải mái)
  • perfect perfect snugness
    (sự vừa vặn hoàn hảo)
  • comforting comforting snugness
    (sự ấm cúng, an ủi)
  • overall overall snugness
    (sự ấm cúng tổng thể)
Verb + snugness
  • provide provide snugness
    (mang lại sự ấm cúng)
  • ensure ensure snugness
    (đảm bảo sự ấm cúng)
  • offer offer snugness
    (cung cấp sự ấm cúng)
  • enjoy the enjoy the snugness
    (tận hưởng sự ấm cúng)

Idioms

  • A feeling of snugness

    Cảm giác ấm cúng, dễ chịu

    "The warm fire created a lovely feeling of snugness in the room."

    (Ngọn lửa ấm áp tạo ra một cảm giác ấm cúng dễ chịu trong phòng.)

  • Enjoy the snugness

    Tận hưởng sự ấm cúng, dễ chịu

    "After a long day, I love to just curl up and enjoy the snugness of my bed."

    (Sau một ngày dài, tôi thích cuộn tròn và tận hưởng sự ấm cúng của chiếc giường mình.)

  • The snugness of home

    Sự ấm cúng, thân thuộc của ngôi nhà

    "There's nothing quite like the snugness of home on a cold winter's night."

    (Không có gì sánh bằng sự ấm cúng của ngôi nhà vào một đêm đông lạnh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snugness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất ấm áp, thoải mái và được bảo vệ; cảm giác hài lòng ấm cúng.

"The snugness of the blanket made her fall asleep almost instantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cabin, which was known for its snugness, offered a welcome escape from the harsh winter.
Căn nhà gỗ, nổi tiếng với sự ấm cúng của nó, mang đến một lối thoát đáng hoan nghênh khỏi mùa đông khắc nghiệt.
Phủ định
The hotel room, which I had hoped would be snug, was surprisingly drafty and uncomfortable.
Phòng khách sạn mà tôi hy vọng sẽ ấm cúng, lại đáng ngạc nhiên là lộng gió và không thoải mái.
Nghi vấn
Is this the blanket, which promises ultimate snugness, that you were talking about?
Đây có phải là chiếc chăn mà bạn đã nói tới, chiếc chăn hứa hẹn sự ấm cúng tuyệt vời nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snugness".

Hygge – Triết lý sống của Đan Mạch

'Snugness' gợi nhớ đến 'Hygge', một khái niệm của Đan Mạch và Na Uy về sự ấm cúng, thoải mái, hạnh phúc và an toàn khi tận hưởng những điều đơn giản trong cuộc sống, thường là cùng với những người thân yêu trong không gian ấm áp, dễ chịu.

Ngôi nhà ấm cúng và không gian riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, 'snugness' thường gắn liền với ngôi nhà hoặc không gian riêng tư được thiết kế để mang lại cảm giác an toàn, thoải mái và tách biệt khỏi thế giới bên ngoài. Đây là nơi mọi người tìm kiếm sự thư giãn và nạp lại năng lượng.