(Top Banner Ad)
coziness
B2
Danh từ B2 Tổng quát/Cảm xúc/Phong cách sống

coziness

UK: /ˈkəʊzinəs/ • US: /ˈkoʊzinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ấm cúng sự ấm áp không khí ấm cúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being warm, comfortable, and safe, especially in a small space.

Vietnamese Meaning

Trạng thái ấm cúng, thoải mái và an toàn, đặc biệt là trong một không gian nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coziness of the cabin made us feel right at home."

    "Sự ấm cúng của căn nhà gỗ khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà."

  • "She loved the coziness of her small apartment."

    "Cô ấy yêu sự ấm cúng của căn hộ nhỏ của mình."

  • "The fire added to the coziness of the evening."

    "Ngọn lửa làm tăng thêm sự ấm cúng của buổi tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cozy ấm cúng, thoải mái, dễ chịu
Adverb cozily một cách ấm cúng, thoải mái
Phrasal Verb to cozy up to someone cố gắng làm thân, lấy lòng ai đó (thường để trục lợi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Cảm xúc/Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kose sig ('to make oneself comfortable')
Norwegian
koselig ('cozy')
Scots
cosy
English
cozy + -ness

Nguồn Gốc Ấm Áp Từ Phương Bắc

Từ 'coziness' bắt nguồn từ 'cozy', một từ có lẽ đến từ Na Uy 'koselig', mang ý nghĩa 'thoải mái'. Hãy tưởng tượng những người Viking xưa kia tìm kiếm sự ấm áp bên bếp lửa trong mùa đông lạnh giá - đó chính là cảm giác 'koselig' ban đầu. Từ này du nhập vào tiếng Scotland và sau đó là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự ấm cúng, dễ chịu.

Usage Note

Coziness nhấn mạnh sự thoải mái về mặt thể chất và tinh thần. Nó thường liên quan đến cảm giác an toàn, dễ chịu và thư giãn. Nó khác với 'comfort' ở chỗ 'coziness' thường ám chỉ một không gian hoặc tình huống nhỏ, thân mật và được bao bọc. Ví dụ, một căn phòng có lò sưởi, ánh đèn dịu nhẹ và chăn ấm áp mang lại cảm giác 'coziness'.

Prepositions

in of

‘In coziness’: thể hiện sự ở trong trạng thái ấm cúng. ‘Of coziness’: thể hiện thuộc tính ấm cúng của một vật hoặc không gian. Ví dụ: 'The room exudes an air *of coziness*' (Căn phòng toát lên vẻ ấm cúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coziness
  • warm coziness
    (sự ấm cúng nồng hậu)
  • intimate coziness
    (sự ấm cúng thân mật)
  • domestic coziness
    (sự ấm cúng của gia đình)
Verb + coziness
  • create coziness
    (tạo ra sự ấm cúng)
  • enjoy the coziness
    (tận hưởng sự ấm cúng)
  • add to the coziness
    (làm tăng thêm sự ấm cúng)
Noun + of + coziness
  • a feeling of coziness
    (một cảm giác ấm cúng)
  • an atmosphere of coziness
    (một không khí ấm cúng)
  • a sense of coziness
    (một cảm giác ấm cúng, dễ chịu)

Idioms

  • the warmth and coziness of home

    sự ấm áp và cảm giác thân thuộc của tổ ấm.

    "After a long business trip, all he wanted was to return to the warmth and coziness of home."

    (Sau chuyến công tác dài ngày, tất cả những gì anh ấy muốn là trở về với sự ấm áp và thân thuộc của tổ ấm.)

  • a sense of coziness and security

    một cảm giác ấm cúng và an toàn.

    "The soft lighting and thick rugs gave the room a sense of coziness and security."

    (Ánh sáng dịu nhẹ và những tấm thảm dày mang lại cho căn phòng một cảm giác ấm cúng và an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coziness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái ấm cúng, thoải mái và an toàn, đặc biệt là trong một không gian nhỏ.

"The coziness of the cabin made us feel right at home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coziness".

Hygge: Nghệ thuật sống ấm cúng của người Đan Mạch

Ở Đan Mạch, có một khái niệm gọi là 'hygge' (phát âm là 'hoo-gah'). Nó không chỉ là sự ấm cúng mà là cả một triết lý sống: tận hưởng những niềm vui nhỏ bé, tạo ra không gian thân mật và cảm giác an toàn. Điều này có thể là đọc sách bên cửa sổ khi trời mưa, uống sô cô la nóng với bạn bè, hoặc quây quần bên gia đình dưới ánh nến. 'Hygge' chính là hiện thân của 'coziness' trong văn hóa.

Sự ấm cúng trong văn hóa Giáng sinh phương Tây

Đối với nhiều người ở phương Tây, Giáng sinh là thời điểm đỉnh cao của sự ấm cúng ('coziness'). Hình ảnh lò sưởi cháy, cây thông Noel lấp lánh, những chiếc áo len dày, và việc quây quần bên người thân xem phim và uống đồ uống nóng đã trở thành biểu tượng. 'Coziness' không chỉ là cảm giác vật lý mà còn là cảm giác về sự đoàn tụ và an toàn trong mùa lễ hội.