coziness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being warm, comfortable, and safe, especially in a small space.
Vietnamese Meaning
Trạng thái ấm cúng, thoải mái và an toàn, đặc biệt là trong một không gian nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coziness of the cabin made us feel right at home."
"Sự ấm cúng của căn nhà gỗ khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà."
-
"She loved the coziness of her small apartment."
"Cô ấy yêu sự ấm cúng của căn hộ nhỏ của mình."
-
"The fire added to the coziness of the evening."
"Ngọn lửa làm tăng thêm sự ấm cúng của buổi tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cozy | ấm cúng, thoải mái, dễ chịu |
| Adverb | cozily | một cách ấm cúng, thoải mái |
| Phrasal Verb | to cozy up to someone | cố gắng làm thân, lấy lòng ai đó (thường để trục lợi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Coziness nhấn mạnh sự thoải mái về mặt thể chất và tinh thần. Nó thường liên quan đến cảm giác an toàn, dễ chịu và thư giãn. Nó khác với 'comfort' ở chỗ 'coziness' thường ám chỉ một không gian hoặc tình huống nhỏ, thân mật và được bao bọc. Ví dụ, một căn phòng có lò sưởi, ánh đèn dịu nhẹ và chăn ấm áp mang lại cảm giác 'coziness'.
Prepositions
‘In coziness’: thể hiện sự ở trong trạng thái ấm cúng. ‘Of coziness’: thể hiện thuộc tính ấm cúng của một vật hoặc không gian. Ví dụ: 'The room exudes an air *of coziness*' (Căn phòng toát lên vẻ ấm cúng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm coziness (sự ấm cúng nồng hậu)
-
intimate coziness (sự ấm cúng thân mật)
-
domestic coziness (sự ấm cúng của gia đình)
-
create coziness (tạo ra sự ấm cúng)
-
enjoy the coziness (tận hưởng sự ấm cúng)
-
add to the coziness (làm tăng thêm sự ấm cúng)
-
a feeling of coziness (một cảm giác ấm cúng)
-
an atmosphere of coziness (một không khí ấm cúng)
-
a sense of coziness (một cảm giác ấm cúng, dễ chịu)
Idioms
-
the warmth and coziness of home
sự ấm áp và cảm giác thân thuộc của tổ ấm.
"After a long business trip, all he wanted was to return to the warmth and coziness of home."
(Sau chuyến công tác dài ngày, tất cả những gì anh ấy muốn là trở về với sự ấm áp và thân thuộc của tổ ấm.)
-
a sense of coziness and security
một cảm giác ấm cúng và an toàn.
"The soft lighting and thick rugs gave the room a sense of coziness and security."
(Ánh sáng dịu nhẹ và những tấm thảm dày mang lại cho căn phòng một cảm giác ấm cúng và an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coziness
Danh từTrạng thái ấm cúng, thoải mái và an toàn, đặc biệt là trong một không gian nhỏ.
"The coziness of the cabin made us feel right at home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coziness".
