(Top Banner Ad)
flapping
B2
Noun B2 Tổng quát

flapping

UK: /ˈflæpɪŋ/ • US: /ˈflæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự vỗ sự phấp phới đang vỗ đang phấp phới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of something broad and flexible moving loosely or rapidly back and forth.

Vietnamese Meaning

Hành động của một vật gì đó rộng và linh hoạt di chuyển lỏng lẻo hoặc nhanh chóng qua lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flapping of the bird's wings was very loud."

    "Tiếng vỗ cánh của con chim rất lớn."

  • "The bird's flapping wings propelled it forward."

    "Đôi cánh vỗ của con chim đẩy nó về phía trước."

  • "I could hear the flapping of the tent in the storm."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng lều phấp phới trong bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flap vỗ, đập, phấp phới
Noun flap cái vạt (áo, túi), cái nắp, sự vỗ/đập
Adjective unflappable điềm tĩnh, không nao núng
Adjective flappy dễ vỗ, mềm rũ, bay phất phới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clæppan
Middle English
flappen
Modern English
flap

Nguồn gốc tiếng vỗ

Từ 'flap' (và do đó 'flapping') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clæppan', có nghĩa là 'đánh, vỗ'. Đây là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc hành động của một vật gì đó đập nhẹ hoặc vỗ vào một bề mặt khác, giống như tiếng cánh chim vỗ hoặc một mảnh vải bay trong gió. Nó liên quan đến các từ có âm thanh tương tự trong các ngôn ngữ German khác như tiếng Hà Lan 'klappen' (vỗ tay) hay tiếng Đức 'klappen' (kêu lách cách).

Usage Note

Thường dùng để chỉ tiếng vỗ cánh, tiếng phấp phới của vải, hoặc hành động vung vẩy tay chân một cách không kiểm soát.

Prepositions

of in

'Flapping of' dùng để chỉ hành động vỗ của cái gì đó. 'Flapping in' (hiếm gặp hơn) có thể dùng để chỉ sự di chuyển trong quá trình vỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flapping
  • wildly wildly flapping
    (vỗ cánh/bay phấp phới một cách điên cuồng)
  • frantically frantically flapping
    (vỗ cánh/bay phấp phới một cách cuống cuồng)
  • gentle gentle flapping
    (sự vỗ/bay nhẹ nhàng)
Verb + flapping
  • start start flapping
    (bắt đầu vỗ cánh/bay phấp phới)
  • keep keep flapping
    (tiếp tục vỗ cánh/bay phấp phới)
  • hear hear flapping
    (nghe thấy tiếng vỗ/bay)
Noun + flapping
  • wing wing flapping
    (sự vỗ cánh)
  • flag flag flapping
    (cờ bay phất phới)
  • tent tent flapping
    (lều bị gió lay/phật phật)
Flapping + Noun
  • flapping flapping wings
    (những đôi cánh đang vỗ)
  • flapping flapping banner
    (biểu ngữ đang bay phấp phới)
  • flapping flapping sound
    (âm thanh vỗ/phật phật)

Idioms

  • flapping in the wind

    lửng lơ, chưa được quyết định, không có định hướng rõ ràng

    "Their plans are still flapping in the wind; no one knows what they're doing next."

    (Kế hoạch của họ vẫn còn lửng lơ; không ai biết họ sẽ làm gì tiếp theo.)

  • flapping your gums/lips

    nói chuyện không ngừng, ba hoa, nói luyên thuyên (thường hàm ý tiêu cực)

    "Stop flapping your gums and get back to work!"

    (Đừng có ba hoa nữa mà quay lại làm việc đi!)

  • flapping around/about

    lo lắng, bồn chồn, di chuyển không mục đích hoặc làm việc không hiệu quả

    "She was flapping about nervously before her presentation."

    (Cô ấy cứ đi lại lo lắng trước bài thuyết trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flapping

Noun
Lật mặt

Hành động của một vật gì đó rộng và linh hoạt di chuyển lỏng lẻo hoặc nhanh chóng qua lại.

"The flapping of the bird's wings was very loud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bird flaps its wings strongly, it will be able to fly higher.
Nếu con chim vỗ cánh mạnh mẽ, nó sẽ có thể bay cao hơn.
Phủ định
If the flag doesn't flap in the wind, we will not know which direction the wind is blowing.
Nếu lá cờ không phấp phới trong gió, chúng ta sẽ không biết gió đang thổi hướng nào.
Nghi vấn
Will the airplane lose altitude if its wings flap unevenly?
Máy bay có bị giảm độ cao nếu cánh của nó vỗ không đều không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird will flap its wings to take flight.
Con chim sẽ vỗ cánh để bay lên.
Phủ định
The flag is not going to flap in this still air.
Lá cờ sẽ không phấp phới trong không khí tĩnh lặng này.
Nghi vấn
Will the children flap their arms pretending to be birds?
Liệu bọn trẻ có vỗ tay giả vờ làm chim không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird flaps its wings to fly.
Con chim vỗ cánh để bay.
Phủ định
He doesn't flap his arms when he dances.
Anh ấy không vẫy tay khi anh ấy nhảy.
Nghi vấn
Does the flag flap in the wind?
Lá cờ có phấp phới trong gió không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird flapped its wings as high as the other bird.
Con chim vỗ cánh cao bằng con chim kia.
Phủ định
This bird doesn't flap its wings more powerfully than that one.
Con chim này không vỗ cánh mạnh hơn con chim kia.
Nghi vấn
Does this bird flap its wings the most powerfully?
Có phải con chim này vỗ cánh mạnh nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flapping".

Tiếng vỗ cánh và Biểu tượng của Tự do

Trong văn hóa phương Tây, tiếng vỗ cánh của chim thường gắn liền với tự do, sự bay lượn và khả năng vượt qua giới hạn. Hình ảnh những chú chim vỗ cánh bay lên trời cao là một biểu tượng mạnh mẽ cho ước mơ, hy vọng và sự giải thoát. Nó cũng đại diện cho sự kết nối với thiên nhiên và chu kỳ di cư của các loài chim, tượng trưng cho sự thay đổi và hành trình.

Cờ bay phấp phới và Bản sắc Dân tộc

Hình ảnh lá cờ bay phấp phới trong gió là một biểu tượng quan trọng của quốc gia, lòng yêu nước và bản sắc dân tộc. Trong nhiều nền văn hóa, việc cờ bay cao và 'flapping' được xem là dấu hiệu của sự tự hào, quyền lực và sự hiện diện của một quốc gia hay một tổ chức. Các nghi lễ treo cờ và hạ cờ đều mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện sự tôn kính đối với biểu tượng này.