(Top Banner Ad)
social amplification of risk framework (sarf)
C1
noun phrase C1 Nghiên cứu rủi ro, Xã hội học, Tâm lý học

social amplification of risk framework (sarf)

Nghĩa tiếng Việt

khung lý thuyết khuếch đại rủi ro xã hội mô hình khuếch đại rủi ro xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sociological framework that explains how perceived risks are amplified or attenuated by social processes, influencing public perception and behavior.

Vietnamese Meaning

Một khung lý thuyết xã hội học giải thích cách các rủi ro được nhận thức được khuếch đại hoặc giảm nhẹ bởi các quá trình xã hội, ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social amplification of risk framework suggests that media coverage can significantly influence public perception of environmental threats."

    "Khung lý thuyết khuếch đại rủi ro xã hội cho thấy rằng việc đưa tin trên các phương tiện truyền thông có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của công chúng về các mối đe dọa môi trường."

  • "Researchers used SARF to analyze public reactions to the Fukushima nuclear disaster."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng SARF để phân tích phản ứng của công chúng đối với thảm họa hạt nhân Fukushima."

  • "The framework helps understand how social media can contribute to the amplification of health-related anxieties."

    "Khung lý thuyết này giúp hiểu cách mạng xã hội có thể góp phần vào việc khuếch đại sự lo lắng liên quan đến sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, xã hội hóa
Verb amplify khuếch đại, phóng đại
Noun amplification sự khuếch đại, sự phóng đại
Adjective risky rủi ro, mạo hiểm
Verb frame đóng khung, định hình
Noun framework khung, khuôn khổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu rủi ro, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Academic)
Social Amplification of Risk Framework (SARF)

Khung lý thuyết phân tích rủi ro hiện đại

Khung Khuếch Đại Rủi Ro Xã Hội (SARF) không phải là một từ có lịch sử phát triển ngôn ngữ lâu đời, mà là một thuật ngữ khoa học hiện đại được phát triển bởi nhà nghiên cứu Roger E. Kasperson và các đồng nghiệp vào cuối những năm 1980, đầu thập niên 1990. Mục đích của SARF là cung cấp một khuôn khổ để phân tích cách các rủi ro, dù là môi trường, công nghệ hay sức khỏe, được xã hội nhìn nhận, truyền thông và trải nghiệm. Nó giúp giải thích tại sao nhận thức của công chúng về rủi ro có thể khác biệt đáng kể so với đánh giá rủi ro của các chuyên gia khoa học, và tại sao một số rủi ro lại được 'khuếch đại' hoặc 'giảm nhẹ' bởi các yếu tố xã hội, văn hóa và truyền thông.

Usage Note

SARF examines how information about risks is communicated, interpreted, and reacted to by individuals and social groups. It highlights the roles of media, cultural values, and trust in shaping risk perceptions. Khuếch đại (amplification) có nghĩa là làm tăng lên đáng kể cảm nhận về mức độ nghiêm trọng của rủi ro, đôi khi vượt quá mức độ thực tế của nó. Giảm nhẹ (attenuation) là ngược lại, làm giảm bớt cảm nhận về rủi ro.

Prepositions

of by

of: 'amplification of risk' - sự khuếch đại của rủi ro, chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc bản chất. by: 'amplified by social processes' - được khuếch đại bởi các quá trình xã hội, chỉ tác nhân gây ra sự khuếch đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social amplification of risk framework (SARF)
  • apply apply the social amplification of risk framework (SARF)
    (áp dụng khung khuếch đại rủi ro xã hội (SARF))
  • utilize utilize the social amplification of risk framework (SARF)
    (sử dụng khung khuếch đại rủi ro xã hội (SARF))
  • develop develop the social amplification of risk framework (SARF)
    (phát triển khung khuếch đại rủi ro xã hội (SARF))
Noun + social amplification of risk framework (SARF)
  • application application of the social amplification of risk framework (SARF)
    (sự áp dụng khung khuếch đại rủi ro xã hội (SARF))
  • analysis an analysis using the social amplification of risk framework (SARF)
    (một phân tích sử dụng khung khuếch đại rủi ro xã hội (SARF))
  • insights insights from the social amplification of risk framework (SARF)
    (những hiểu biết sâu sắc từ khung khuếch đại rủi ro xã hội (SARF))
Adjective + social amplification of risk framework (SARF)
  • theoretical a theoretical social amplification of risk framework (SARF)
    (một khung khuếch đại rủi ro xã hội (SARF) mang tính lý thuyết)
  • comprehensive a comprehensive social amplification of risk framework (SARF)
    (một khung khuếch đại rủi ro xã hội (SARF) toàn diện)

Idioms

  • The SARF provides a lens through which...

    Khung SARF cung cấp một lăng kính để nhìn nhận...

    "The SARF provides a lens through which to understand public reactions to new technologies."

    (Khung SARF cung cấp một lăng kính để hiểu các phản ứng của công chúng đối với công nghệ mới.)

  • Applying the SARF to...

    Áp dụng khung SARF vào...

    "Researchers are applying the SARF to study vaccine hesitancy in various communities."

    (Các nhà nghiên cứu đang áp dụng khung SARF để nghiên cứu sự ngần ngại tiêm chủng ở các cộng đồng khác nhau.)

  • Insights derived from the SARF

    Những hiểu biết sâu sắc rút ra từ khung SARF

    "Insights derived from the SARF highlight the role of media in shaping risk perception."

    (Những hiểu biết sâu sắc rút ra từ khung SARF nhấn mạnh vai trò của truyền thông trong việc định hình nhận thức về rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social amplification of risk framework (sarf)

noun phrase
Lật mặt

Một khung lý thuyết xã hội học giải thích cách các rủi ro được nhận thức được khuếch đại hoặc giảm nhẹ bởi các quá trình xã hội, ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của công chúng.

"The social amplification of risk framework suggests that media coverage can significantly influence public perception of environmental threats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The social amplification of risk framework offers a crucial perspective: it highlights how public perception can magnify the impact of potential threats.
Khung khuếch đại xã hội về rủi ro đưa ra một góc nhìn quan trọng: nó nhấn mạnh cách nhận thức của công chúng có thể làm tăng tác động của các mối đe dọa tiềm tàng.
Phủ định
Applying the risk framework isn't always straightforward: simplistic models often fail to capture the nuances of public reaction.
Việc áp dụng khung rủi ro không phải lúc nào cũng đơn giản: các mô hình đơn giản thường không nắm bắt được các sắc thái của phản ứng công chúng.
Nghi vấn
Does the social amplification process always lead to negative outcomes: or can it sometimes promote beneficial risk mitigation strategies?
Quá trình khuếch đại xã hội có luôn dẫn đến kết quả tiêu cực không: hay đôi khi nó có thể thúc đẩy các chiến lược giảm thiểu rủi ro có lợi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social amplification of risk framework (sarf)".

Hiểu biết về nhận thức rủi ro trong xã hội

Khung Khuếch Đại Rủi Ro Xã Hội (SARF) là một công cụ lý thuyết quan trọng để phân tích cách các sự kiện rủi ro (như tai nạn hạt nhân, dịch bệnh, hoặc biến đổi khí hậu) được xã hội và truyền thông diễn giải, và cách những diễn giải này có thể phóng đại hoặc giảm nhẹ tác động thực tế của rủi ro. Nó giúp chúng ta hiểu tại sao công chúng đôi khi phản ứng mạnh mẽ với những rủi ro có xác suất thấp nhưng được truyền thông cường điệu, hoặc ngược lại, thờ ơ với những rủi ro có thật nhưng ít được chú ý.

Ảnh hưởng của truyền thông và cộng đồng

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, SARF đặc biệt hữu ích trong việc giải thích các hiện tượng như sự hoảng loạn của công chúng trước các tin tức giật gân, sự lan truyền của tin giả (fake news), hoặc các phong trào xã hội phản đối công nghệ mới. Khung này nhấn mạnh vai trò của các 'người khuếch đại' như truyền thông, các nhóm lợi ích, và các mạng xã hội trong việc định hình sự lo lắng hoặc yên tâm của công chúng về các mối đe dọa tiềm tàng, vượt ra ngoài đánh giá khoa học thuần túy về rủi ro.