(Top Banner Ad)
social capital
C1
noun C1 Kinh tế học, Xã hội học

social capital

UK: /ˈsəʊʃəl ˈkæpɪtl/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈkæpɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn xã hội nguồn lực xã hội mạng lưới quan hệ xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The networks of relationships among people who live and work in a particular society, enabling that society to function effectively.

Vietnamese Meaning

Mạng lưới các mối quan hệ giữa những người sống và làm việc trong một xã hội cụ thể, cho phép xã hội đó hoạt động hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building strong social capital within a community can lead to increased economic opportunities."

    "Xây dựng vốn xã hội vững mạnh trong một cộng đồng có thể dẫn đến sự gia tăng các cơ hội kinh tế."

  • "The company leveraged its social capital to secure a major contract."

    "Công ty đã tận dụng vốn xã hội của mình để đảm bảo một hợp đồng lớn."

  • "Trust is a crucial component of social capital."

    "Sự tin tưởng là một thành phần quan trọng của vốn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun capitalist nhà tư bản
Noun capitalism chủ nghĩa tư bản
Verb capitalize tận dụng, vốn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Latin
capitalis
Old French
capital
English
capital
English (1916)
L.J. Hanifan (early concept usage)
English (1980s-1990s)
Pierre Bourdieu, James Coleman, Robert Putnam (popularized modern sociological meaning)

Sức mạnh từ những mối quan hệ

Thuật ngữ "vốn xã hội" dùng để chỉ giá trị nội tại trong các mạng lưới xã hội, các mối quan hệ và sự tin cậy tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác và hành động tập thể. Mặc dù các từ riêng lẻ "social" và "capital" có nguồn gốc Latin cổ xưa, sự kết hợp của chúng để tạo thành "social capital" tương đối hiện đại. Nó trở nên nổi bật trong các lĩnh vực xã hội học và khoa học chính trị vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt thông qua các công trình của các nhà xã hội học James Coleman và Robert Putnam. "Bowling Alone" (2000) của Putnam đã làm nổi bật sự suy giảm vốn xã hội ở Mỹ, gây ra một cuộc thảo luận rộng rãi. Về cơ bản, nó xem các mối quan hệ xã hội như một nguồn lực, giống như vốn tài chính, có thể được "đầu tư" và "mang lại lợi nhuận" cho cá nhân và cộng đồng.

Usage Note

Social capital đề cập đến giá trị kinh tế hoặc lợi ích mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể nhận được từ mạng lưới xã hội của họ. Nó không chỉ đơn thuần là 'quan hệ' mà là những nguồn lực thực tế (thông tin, ảnh hưởng, sự hỗ trợ) có được từ những quan hệ đó. Khác với 'human capital' (kỹ năng, kiến thức cá nhân) và 'financial capital' (tiền bạc, tài sản), social capital tập trung vào các mối liên kết xã hội.

Prepositions

in of for

Ví dụ: 'investing in social capital', 'a loss of social capital', 'social capital for development'. 'In' thường chỉ sự đầu tư hoặc tham gia vào mạng lưới. 'Of' thường chỉ thành phần hoặc bản chất của vốn xã hội. 'For' thường chỉ mục đích sử dụng của vốn xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social capital
  • build build social capital
    (xây dựng vốn xã hội)
  • invest in invest in social capital
    (đầu tư vào vốn xã hội)
  • strengthen strengthen social capital
    (tăng cường vốn xã hội)
  • lose lose social capital
    (mất vốn xã hội)
  • leverage leverage social capital
    (tận dụng vốn xã hội)
  • mobilize mobilize social capital
    (huy động vốn xã hội)
Adjective + social capital
  • high high social capital
    (vốn xã hội cao)
  • low low social capital
    (vốn xã hội thấp)
  • strong strong social capital
    (vốn xã hội mạnh mẽ)
  • weak weak social capital
    (vốn xã hội yếu)
  • community community social capital
    (vốn xã hội cộng đồng)
Noun + of + social capital
  • loss of loss of social capital
    (sự mất mát vốn xã hội)
  • decline of decline of social capital
    (sự suy giảm vốn xã hội)

Idioms

  • accumulate social capital

    tích lũy vốn xã hội (thu thập thêm các mối quan hệ, sự tin cậy và nguồn lực từ mạng lưới xã hội của mình)

    "Networking events are great opportunities to accumulate social capital."

    (Các sự kiện kết nối là cơ hội tuyệt vời để tích lũy vốn xã hội.)

  • draw on social capital

    dựa vào/tận dụng vốn xã hội (sử dụng các mối quan hệ xã hội và thiện chí hiện có để đạt được mục tiêu)

    "When he needed help, he was able to draw on his social capital within the community."

    (Khi cần giúp đỡ, anh ấy đã có thể tận dụng vốn xã hội của mình trong cộng đồng.)

  • return on social capital

    lợi tức từ vốn xã hội (những lợi ích hoặc ưu điểm thu được từ việc đầu tư vào các mối quan hệ xã hội)

    "Building strong relationships often yields a good return on social capital in the long run."

    (Xây dựng các mối quan hệ bền chặt thường mang lại lợi tức tốt từ vốn xã hội về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social capital

noun
Lật mặt

Mạng lưới các mối quan hệ giữa những người sống và làm việc trong một xã hội cụ thể, cho phép xã hội đó hoạt động hiệu quả.

"Building strong social capital within a community can lead to increased economic opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Building strong social capital is crucial for community development.
Xây dựng vốn xã hội vững mạnh là rất quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
Phủ định
A lack of social capital hinders economic growth and social cohesion.
Sự thiếu hụt vốn xã hội cản trở tăng trưởng kinh tế và sự gắn kết xã hội.
Nghi vấn
Does social capital play a significant role in improving public health outcomes?
Vốn xã hội có đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện các kết quả về sức khỏe cộng đồng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization will be utilizing its social capital to expand its network next year.
Tổ chức sẽ sử dụng vốn xã hội của mình để mở rộng mạng lưới vào năm tới.
Phủ định
They won't be relying on their social capital alone to secure the funding; they'll also need a strong business plan.
Họ sẽ không chỉ dựa vào vốn xã hội của mình để đảm bảo nguồn tài trợ; họ cũng sẽ cần một kế hoạch kinh doanh vững chắc.
Nghi vấn
Will building social capital be benefiting the community in the long run?
Liệu việc xây dựng vốn xã hội có mang lại lợi ích cho cộng đồng về lâu dài không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community has built significant social capital through years of collaborative projects.
Cộng đồng đã xây dựng được nguồn vốn xã hội đáng kể thông qua nhiều năm dự án hợp tác.
Phủ định
The recent political turmoil has not helped to improve the region's social capital.
Tình trạng hỗn loạn chính trị gần đây không giúp cải thiện nguồn vốn xã hội của khu vực.
Nghi vấn
Has the company invested in initiatives to increase its social capital within the local community?
Công ty đã đầu tư vào các sáng kiến để tăng vốn xã hội trong cộng đồng địa phương chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social capital".

Mạng lưới và Sự tin cậy

Khái niệm "vốn xã hội" nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ, mạng lưới và sự tin cậy lẫn nhau trong một cộng đồng hoặc xã hội. Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là Việt Nam, "vốn xã hội" thường được thể hiện qua các mối quan hệ cá nhân ("quan hệ"), sự giúp đỡ lẫn nhau và duy trì thể diện. Việc duy trì những mối quan hệ này không chỉ mang lại lợi ích cá nhân mà còn góp phần vào sự gắn kết và phát triển của cộng đồng. Sự tin cậy là yếu tố cốt lõi; một cộng đồng có mức độ tin cậy cao thường có vốn xã hội mạnh mẽ hơn, dễ dàng hợp tác và giải quyết vấn đề chung.

Vốn xã hội và Công dân tích cực

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm vốn xã hội thường gắn liền với sự tham gia của công dân vào các tổ chức tình nguyện, câu lạc bộ, và các hoạt động cộng đồng. Robert Putnam đã lập luận rằng sự suy giảm việc tham gia vào các nhóm xã hội truyền thống (ví dụ: các câu lạc bộ bowling, nhà thờ) đã dẫn đến sự suy giảm vốn xã hội ở Mỹ. Việc tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng được coi là cách để xây dựng và duy trì vốn xã hội, từ đó củng cố nền dân chủ và nâng cao chất lượng cuộc sống công cộng.