(Top Banner Ad)
financial capital
C1
danh từ C1 Kinh tế

financial capital

UK: /faɪˈnænʃəl ˈkæpɪtl/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn tài chính nguồn vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wealth, in the form of money or assets, available for investment or production.

Vietnamese Meaning

Nguồn vốn, dưới dạng tiền hoặc tài sản, sẵn có để đầu tư hoặc sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is seeking financial capital to fund its research and development efforts."

    "Công ty đang tìm kiếm nguồn vốn để tài trợ cho các nỗ lực nghiên cứu và phát triển."

  • "Access to financial capital is crucial for startups."

    "Tiếp cận nguồn vốn là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp."

  • "The government is encouraging foreign financial capital inflows."

    "Chính phủ đang khuyến khích dòng vốn nước ngoài chảy vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính; hoạt động quản lý tiền tệ
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun capital Vốn, tư bản; thủ đô; chữ in hoa
Verb capitalize Tư bản hóa; tận dụng; viết hoa
Noun capitalism Chủ nghĩa tư bản
Noun/Adj capitalist Nhà tư bản; thuộc về chủ nghĩa tư bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
Middle English
financer
English
finance (adj. financial)
Latin
caput
Latin
capitalis
Old French
capitel
English
capital
Modern English
financial capital (compound)

Nguồn gốc của 'Financial Capital'

Cụm từ 'financial capital' được tạo thành từ hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Financial' (tài chính) bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' (kết thúc), sau đó qua tiếng Pháp cổ để chỉ sự dàn xếp hoặc thanh toán các khoản nợ. 'Capital' (vốn) có gốc từ tiếng Latin 'caput' (cái đầu), dần phát triển nghĩa là 'quan trọng nhất', 'chính yếu' rồi thành 'tổng số tiền chính yếu, tài sản'. Khi kết hợp lại, 'financial capital' trở thành một thuật ngữ kinh tế hiện đại, chỉ rõ nguồn vốn dưới dạng tiền tệ hoặc tài sản có thể chuyển đổi thành tiền, được sử dụng để đầu tư, sản xuất và tạo ra lợi nhuận.

Usage Note

"Financial capital" đề cập đến các nguồn lực tiền tệ mà một doanh nghiệp hoặc cá nhân có sẵn để sử dụng. Nó khác với "physical capital", bao gồm máy móc, nhà máy và thiết bị. Sự khác biệt nằm ở tính thanh khoản và khả năng chuyển đổi thành các hình thức khác. "Financial capital" có tính linh hoạt cao hơn.

Prepositions

for in

* "Financial capital for": Đề cập đến mục đích sử dụng vốn. Ví dụ: "The company needs financial capital for expansion." (Công ty cần vốn để mở rộng).
* "Financial capital in": Đề cập đến hình thức vốn đang tồn tại. Ví dụ: "A significant portion of their financial capital is in stocks." (Một phần đáng kể vốn của họ nằm trong cổ phiếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + financial capital
  • raise raise financial capital
    (huy động vốn tài chính)
  • attract attract financial capital
    (thu hút vốn tài chính)
  • access access financial capital
    (tiếp cận vốn tài chính)
  • invest invest financial capital
    (đầu tư vốn tài chính)
  • deploy deploy financial capital
    (triển khai/sử dụng vốn tài chính)
Adjective + financial capital
  • sufficient sufficient financial capital
    (đủ vốn tài chính)
  • initial initial financial capital
    (vốn tài chính ban đầu)
  • private private financial capital
    (vốn tài chính tư nhân)
  • public public financial capital
    (vốn tài chính công)
  • scarce scarce financial capital
    (vốn tài chính khan hiếm)

Idioms

  • raise financial capital

    Huy động hoặc tìm kiếm nguồn vốn tài chính cần thiết cho một dự án, doanh nghiệp.

    "Start-ups often struggle to raise sufficient financial capital in their early stages."

    (Các công ty khởi nghiệp thường gặp khó khăn trong việc huy động đủ vốn tài chính trong giai đoạn đầu.)

  • attract financial capital

    Thu hút các nhà đầu tư hoặc nguồn vốn tài chính đến một khu vực, ngành, hoặc doanh nghiệp.

    "Stable economies and clear regulations help to attract foreign financial capital."

    (Các nền kinh tế ổn định và quy định rõ ràng giúp thu hút vốn tài chính nước ngoài.)

  • access financial capital

    Có khả năng tiếp cận và sử dụng các nguồn vốn tài chính (ví dụ: từ ngân hàng, nhà đầu tư).

    "Small businesses often find it hard to access financial capital from traditional banks."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường khó tiếp cận vốn tài chính từ các ngân hàng truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial capital

danh từ
Lật mặt

Nguồn vốn, dưới dạng tiền hoặc tài sản, sẵn có để đầu tư hoặc sản xuất.

"The company is seeking financial capital to fund its research and development efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that company has significant financial capital!
Wow, công ty đó có nguồn vốn tài chính đáng kể!
Phủ định
Oh no, the project lacks sufficient financial capital.
Ôi không, dự án thiếu vốn tài chính đầy đủ.
Nghi vấn
Hey, does the startup have enough financial capital to succeed?
Này, startup có đủ vốn tài chính để thành công không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needs financial capital: a significant investment to expand its operations.
Công ty cần vốn tài chính: một khoản đầu tư đáng kể để mở rộng hoạt động.
Phủ định
The project lacks financial support: not a single investor is willing to provide the necessary capital.
Dự án thiếu hỗ trợ tài chính: không một nhà đầu tư nào sẵn sàng cung cấp vốn cần thiết.
Nghi vấn
Is financial independence your ultimate goal: to be free from money worries?
Độc lập tài chính có phải là mục tiêu cuối cùng của bạn: để thoát khỏi những lo lắng về tiền bạc?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have doubled its financial capital.
Đến cuối năm, công ty sẽ tăng gấp đôi vốn tài chính của mình.
Phủ định
They won't have secured enough financial capital to launch the project by next month.
Họ sẽ không đảm bảo đủ vốn tài chính để khởi động dự án vào tháng tới.
Nghi vấn
Will the government have allocated sufficient financial resources to the healthcare sector by 2025?
Liệu chính phủ có phân bổ đủ nguồn lực tài chính cho lĩnh vực chăm sóc sức khỏe vào năm 2025 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial capital".

Vai trò của Vốn Tài chính trong Kinh tế Hiện đại

Trong các nền kinh tế hiện đại, 'financial capital' là xương sống của tăng trưởng và đổi mới. Nó không chỉ là tiền mặt mà còn là các tài sản có giá trị khác như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản... được sử dụng để đầu tư vào sản xuất, công nghệ mới, mở rộng kinh doanh, tạo ra việc làm và tăng trưởng kinh tế. Khái niệm này nhấn mạnh khả năng sinh lời và tiềm năng phát triển của nguồn vốn.

Khái niệm 'Capital' rộng hơn

Mặc dù 'financial capital' tập trung vào tiền tệ và tài sản tài chính, nhưng trong kinh tế học và xã hội học, khái niệm 'capital' còn mở rộng ra nhiều loại khác như 'human capital' (vốn con người - kỹ năng, kiến thức), 'social capital' (vốn xã hội - mạng lưới quan hệ), hay 'natural capital' (vốn tự nhiên - tài nguyên môi trường). Điều này cho thấy sự hiểu biết về 'vốn' không chỉ giới hạn ở tiền bạc mà còn bao gồm các nguồn lực có giá trị khác đóng góp vào sự phát triển.