(Top Banner Ad)
social dialect
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

social dialect

UK: /ˈsəʊʃəl ˈdaɪəˌlɛkt/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈdaɪəˌlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

phương ngữ xã hội biến thể ngôn ngữ xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of language (a dialect) that is associated with a particular social group or class.

Vietnamese Meaning

Một biến thể của ngôn ngữ (một phương ngữ) gắn liền với một nhóm hoặc tầng lớp xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of social dialects reveals how language can reflect and reinforce social inequalities."

    "Nghiên cứu về phương ngữ xã hội cho thấy ngôn ngữ có thể phản ánh và củng cố sự bất bình đẳng xã hội như thế nào."

  • "Code-switching between different social dialects is common in multilingual communities."

    "Việc chuyển đổi giữa các phương ngữ xã hội khác nhau là phổ biến trong các cộng đồng đa ngôn ngữ."

  • "Researchers analyze social dialects to understand the relationship between language and social identity."

    "Các nhà nghiên cứu phân tích phương ngữ xã hội để hiểu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và bản sắc xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adjective social thuộc về xã hội, mang tính xã hội
Adjective dialectal thuộc về phương ngữ
Noun dialectology ngành nghiên cứu phương ngữ, phương ngữ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
English
social
Ancient Greek
διάλεκτος (diálektos)
English
dialect
English (compound term)
social dialect

Nguồn gốc của 'phương ngữ xã hội'

Từ "social dialect" là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được dùng trong ngôn ngữ học. Từ "social" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "socius" (nghĩa là "người bạn, bạn đồng hành"), sau đó phát triển thành ý nghĩa "thuộc về xã hội" trong tiếng Anh. Từ "dialect" lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "dialektos" (nghĩa là "sự đối thoại, cách nói chuyện") và sau này chỉ một biến thể của ngôn ngữ. Khi ghép lại, "social dialect" mô tả một phương ngữ (cách nói) đặc trưng cho một nhóm xã hội cụ thể, dựa trên các yếu tố như tầng lớp, nghề nghiệp, hoặc giới tính.

Usage Note

Phương ngữ xã hội (social dialect) khác với phương ngữ địa lý (regional dialect). Phương ngữ xã hội tập trung vào các yếu tố xã hội như tầng lớp, dân tộc, độ tuổi, giới tính và trình độ học vấn, trong khi phương ngữ địa lý liên quan đến vị trí địa lý. Một người có thể nói nhiều phương ngữ xã hội khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh giao tiếp của họ. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ ra những biến thể ngôn ngữ có liên quan đến sự phân tầng xã hội hoặc các nhóm xã hội khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social dialect
  • distinct distinct social dialect
    (phương ngữ xã hội đặc trưng/riêng biệt)
  • regional regional social dialect
    (phương ngữ xã hội vùng miền)
  • urban/rural urban/rural social dialect
    (phương ngữ xã hội thành thị/nông thôn)
Verb + social dialect
  • speak a speak a social dialect
    (nói một phương ngữ xã hội)
  • study study social dialects
    (nghiên cứu các phương ngữ xã hội)
Social dialect + Noun
  • social dialect social dialect features
    (các đặc điểm của phương ngữ xã hội)
  • social dialect social dialect variation
    (sự biến đổi của phương ngữ xã hội)

Idioms

  • to be a marker of (a/one's) social dialect

    là một dấu hiệu nhận biết của phương ngữ xã hội (của ai đó)

    "Certain linguistic features can be a marker of a speaker's social dialect."

    (Một số đặc điểm ngôn ngữ có thể là dấu hiệu nhận biết phương ngữ xã hội của người nói.)

  • to reflect one's social dialect

    phản ánh phương ngữ xã hội của một người

    "The way people pronounce words often reflects their social dialect."

    (Cách mọi người phát âm từ ngữ thường phản ánh phương ngữ xã hội của họ.)

  • to use a social dialect

    sử dụng một phương ngữ xã hội

    "In some situations, people consciously choose to use a specific social dialect."

    (Trong một số tình huống, người ta cố ý chọn sử dụng một phương ngữ xã hội cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social dialect

danh từ
Lật mặt

Một biến thể của ngôn ngữ (một phương ngữ) gắn liền với một nhóm hoặc tầng lớp xã hội cụ thể.

"The study of social dialects reveals how language can reflect and reinforce social inequalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His use of a social dialect clearly indicates his upbringing.
Việc anh ấy sử dụng phương ngữ xã hội cho thấy rõ ràng sự nuôi dưỡng của anh ấy.
Phủ định
It isn't always easy to identify a person's social dialect.
Không phải lúc nào cũng dễ dàng để xác định phương ngữ xã hội của một người.
Nghi vấn
Is the use of social dialect a barrier to communication in this context?
Việc sử dụng phương ngữ xã hội có phải là một rào cản đối với giao tiếp trong bối cảnh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social dialect".

Phương ngữ xã hội và nhận thức xã hội

Phương ngữ xã hội thường liên quan mật thiết đến địa vị, tầng lớp xã hội, trình độ học vấn hoặc nguồn gốc địa lý của một người. Việc sử dụng một phương ngữ nhất định có thể vô tình dẫn đến những đánh giá hoặc định kiến xã hội, khi một số cách nói được xem là có uy tín hoặc "chuẩn mực" hơn so với những cách nói khác.

Phương ngữ chuẩn và phi chuẩn

Trong nhiều xã hội, tồn tại khái niệm "phương ngữ chuẩn" (standard dialect) – thường là biến thể được dạy ở trường và sử dụng trong truyền thông chính thống. Các phương ngữ khác (non-standard dialects) đôi khi bị nhìn nhận là kém "chính xác" hoặc "ít trang trọng", mặc dù từ góc độ ngôn ngữ học, mọi phương ngữ đều có cấu trúc phức tạp và giá trị ngang nhau.