(Top Banner Ad)
social disruption
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

social disruption

UK: /ˌsəʊʃəl dɪsˈrʌpʃən/ • US: /ˌsoʊʃəl dɪsˈrʌpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xáo trộn xã hội sự gián đoạn xã hội biến động xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The disturbance or interruption of the normal functioning of society.

Vietnamese Meaning

Sự xáo trộn hoặc gián đoạn chức năng bình thường của xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pandemic caused significant social disruption, affecting many aspects of life."

    "Đại dịch đã gây ra sự xáo trộn xã hội đáng kể, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống."

  • "The rapid technological changes are causing social disruption in many industries."

    "Những thay đổi công nghệ nhanh chóng đang gây ra sự xáo trộn xã hội trong nhiều ngành công nghiệp."

  • "Natural disasters often lead to widespread social disruption."

    "Thiên tai thường dẫn đến sự xáo trộn xã hội lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun disruptor người/yếu tố gây gián đoạn/phá vỡ
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Verb disrupt làm gián đoạn, phá vỡ
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adjective disruptive gây gián đoạn, có tính phá vỡ

Synonyms

social upheaval (sự biến động xã hội)social disturbance (sự xáo trộn xã hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
Latin
disrumpere (to break apart)
Old French
social (of companionship)
English
social (late 14th century)
English
disruption (15th century)

Nguồn gốc 'Social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Ban đầu nó mô tả những gì liên quan đến sự kết nối và đời sống cộng đồng. Đến tiếng Anh, nó phát triển để nói về xã hội và các mối quan hệ giữa người với người.

Nguồn gốc 'Disruption'

Từ 'disruption' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disrumpere', nghĩa đen là 'phá vỡ thành nhiều mảnh'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (tách rời) và động từ 'rumpere' (phá vỡ). Điều này phản ánh ý nghĩa của việc làm gián đoạn hoặc làm đổ vỡ một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ 'social disruption' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện hoặc tình huống gây ra sự bất ổn lớn trong xã hội, ảnh hưởng đến các mối quan hệ, trật tự và cấu trúc xã hội. Nó mạnh hơn 'social change' (thay đổi xã hội) và mang tính tiêu cực hơn. Khác với 'social unrest' (bất ổn xã hội) là chỉ tình trạng bất mãn, phản kháng, 'social disruption' tập trung vào sự gián đoạn thực tế trong cách xã hội vận hành.

Prepositions

of to by

'Social disruption of X' chỉ sự xáo trộn, gián đoạn của X (ví dụ: social disruption of daily life). 'Social disruption to X' chỉ sự xáo trộn, gián đoạn gây ra cho X (ví dụ: social disruption to the economy). 'Social disruption by X' chỉ sự xáo trộn, gián đoạn gây ra bởi X (ví dụ: social disruption by the pandemic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social disruption
  • widespread widespread social disruption
    (gián đoạn xã hội lan rộng)
  • significant significant social disruption
    (gián đoạn xã hội đáng kể)
  • potential potential social disruption
    (gián đoạn xã hội tiềm tàng)
  • major major social disruption
    (gián đoạn xã hội lớn)
Verb + social disruption
  • cause cause social disruption
    (gây ra gián đoạn xã hội)
  • prevent prevent social disruption
    (ngăn chặn gián đoạn xã hội)
  • deal with deal with social disruption
    (giải quyết/đối phó với gián đoạn xã hội)
  • experience experience social disruption
    (trải qua gián đoạn xã hội)
Noun + social disruption
  • risk of risk of social disruption
    (nguy cơ gián đoạn xã hội)
  • threat of threat of social disruption
    (mối đe dọa gián đoạn xã hội)

Idioms

  • cause widespread social disruption

    Gây ra sự gián đoạn xã hội trên diện rộng

    "The sudden economic crisis caused widespread social disruption across the country."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế bất ngờ đã gây ra sự gián đoạn xã hội trên diện rộng khắp đất nước.)

  • prevent social disruption

    Ngăn chặn sự gián đoạn xã hội

    "Governments often implement policies to prevent social disruption during times of crisis."

    (Chính phủ thường thực hiện các chính sách để ngăn chặn sự gián đoạn xã hội trong thời kỳ khủng hoảng.)

  • a period of social disruption

    Một thời kỳ hỗn loạn/gián đoạn xã hội

    "The revolution led to a prolonged period of social disruption."

    (Cuộc cách mạng đã dẫn đến một thời kỳ gián đoạn xã hội kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social disruption

Danh từ
Lật mặt

Sự xáo trộn hoặc gián đoạn chức năng bình thường của xã hội.

"The pandemic caused significant social disruption, affecting many aspects of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rapid technological advancements have caused significant social disruption in many communities.
Những tiến bộ công nghệ nhanh chóng đã gây ra sự xáo trộn xã hội đáng kể ở nhiều cộng đồng.
Phủ định
The government has not addressed the social disruption caused by the new policy effectively.
Chính phủ đã không giải quyết hiệu quả sự xáo trộn xã hội do chính sách mới gây ra.
Nghi vấn
Has the introduction of automation led to social disruption in the workforce?
Việc giới thiệu tự động hóa có dẫn đến sự xáo trộn xã hội trong lực lượng lao động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social disruption".

Sự mong manh của trật tự xã hội

Trật tự xã hội, dù thường được xem là ổn định và bền vững, thực tế có thể khá mong manh và dễ bị phá vỡ nhanh chóng dưới tác động của các yếu tố bên ngoài như thiên tai, khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng, hoặc xung đột chính trị. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu và duy trì các cơ chế ổn định xã hội.

Gián đoạn xã hội và sự thay đổi

Trong nhiều bối cảnh, 'gián đoạn xã hội' không chỉ mang ý nghĩa tiêu cực mà còn có thể là yếu tố xúc tác cần thiết cho sự thay đổi hoặc cải cách. Các phong trào xã hội lớn thường bắt đầu bằng cách gây ra những 'gián đoạn' nhất định để thu hút sự chú ý, thách thức hiện trạng và thúc đẩy sự chuyển đổi tiến bộ trong xã hội.