(Top Banner Ad)
social upheaval
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

social upheaval

UK: /ˌsəʊʃəl ʌpˈhiːvəl/ • US: /ˌsoʊʃəl ʌpˈhiːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

biến động xã hội xáo trộn xã hội biến cố xã hội sóng gió xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radical change or disturbance in a society, often involving violence or disruption.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi hoặc xáo trộn triệt để trong xã hội, thường liên quan đến bạo lực hoặc sự gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The French Revolution was a period of immense social upheaval."

    "Cách mạng Pháp là một giai đoạn biến động xã hội to lớn."

  • "The country experienced a period of social upheaval following the assassination of the president."

    "Đất nước trải qua một giai đoạn biến động xã hội sau vụ ám sát tổng thống."

  • "The Arab Spring uprisings led to significant social upheaval in several Middle Eastern countries."

    "Các cuộc nổi dậy Mùa xuân Ả Rập đã dẫn đến những biến động xã hội đáng kể ở một số quốc gia Trung Đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách xã hội
Noun socialization sự xã hội hóa
Verb upheave gây biến động lớn, làm xáo trộn
Noun heave sự nhấc lên, sự làm biến động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Old English
upp
Old English
hebban
Middle English
upheve
English
upheaval

Nguồn gốc của 'Social Upheaval'

Cụm từ 'social upheaval' ghép từ 'social' (thuộc về xã hội) có gốc từ tiếng Latin 'socius' (bạn đồng hành, đồng minh) và 'upheaval' (sự biến động dữ dội, sự nhấc bổng lên) có gốc từ tiếng Anh cổ 'upp' (lên) và 'hebban' (nâng, nhấc). Khi kết hợp, 'social upheaval' miêu tả một sự thay đổi hoặc xáo trộn lớn, thường là bạo lực hoặc đột ngột, ảnh hưởng đến cấu trúc và trật tự của một xã hội, gây ra sự bất ổn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc cách mạng, nổi dậy, hoặc các biến động xã hội lớn gây ra sự bất ổn và thay đổi sâu sắc trong cấu trúc và trật tự xã hội. Nó mạnh hơn nhiều so với 'social change', và ám chỉ một sự sụp đổ hoặc lật đổ hệ thống hiện tại. 'Upheaval' ngụ ý sự hỗn loạn, bất ổn, và thường là một sự chuyển đổi đầy kịch tính.

Prepositions

in after during

* **in social upheaval:** Chỉ ra sự thay đổi đang diễn ra hoặc xảy ra trong bối cảnh của sự biến động xã hội. Ví dụ: 'Many people lost their homes *in* the social upheaval.'
* **after social upheaval:** Chỉ ra điều gì đó xảy ra sau khi sự thay đổi lớn đã diễn ra. Ví dụ: 'The country needed time to rebuild *after* the social upheaval.'
* **during social upheaval:** Chỉ ra điều gì đó xảy ra trong quá trình biến động xã hội. Ví dụ: 'Corruption was rampant *during* the social upheaval.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social upheaval
  • major major social upheaval
    (biến động xã hội lớn)
  • profound profound social upheaval
    (biến động xã hội sâu sắc)
  • widespread widespread social upheaval
    (biến động xã hội trên diện rộng)
  • violent violent social upheaval
    (biến động xã hội bạo lực)
  • political political social upheaval
    (biến động xã hội mang tính chính trị)
  • economic economic social upheaval
    (biến động xã hội mang tính kinh tế)
Verb + social upheaval
  • cause cause social upheaval
    (gây ra biến động xã hội)
  • trigger trigger social upheaval
    (châm ngòi biến động xã hội)
  • lead to lead to social upheaval
    (dẫn đến biến động xã hội)
  • undergo undergo social upheaval
    (trải qua biến động xã hội)
  • face face social upheaval
    (đối mặt với biến động xã hội)
Phrases with 'social upheaval'
  • in the wake of in the wake of social upheaval
    (sau biến động xã hội)
  • a period of a period of social upheaval
    (một thời kỳ biến động xã hội)
  • the threat of the threat of social upheaval
    (mối đe dọa biến động xã hội)

Idioms

  • on the brink of social upheaval

    trên bờ vực biến động xã hội

    "The country was on the brink of social upheaval due to widespread discontent."

    (Đất nước đang trên bờ vực biến động xã hội do sự bất mãn lan rộng.)

  • a catalyst for social upheaval

    một chất xúc tác cho biến động xã hội

    "Economic inequality can be a powerful catalyst for social upheaval."

    (Bất bình đẳng kinh tế có thể là một chất xúc tác mạnh mẽ cho biến động xã hội.)

  • plunge into social upheaval

    rơi vào biến động xã hội

    "The civil war caused the nation to plunge into social upheaval."

    (Cuộc nội chiến đã khiến quốc gia rơi vào biến động xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social upheaval

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi hoặc xáo trộn triệt để trong xã hội, thường liên quan đến bạo lực hoặc sự gián đoạn.

"The French Revolution was a period of immense social upheaval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social upheaval".

Các Cuộc Cách Mạng Lớn Trong Lịch Sử

Nhiều sự kiện lịch sử trọng đại như Cách mạng Pháp (French Revolution) hay Cách mạng Công nghiệp (Industrial Revolution) là những ví dụ điển hình về 'social upheaval'. Chúng không chỉ thay đổi hệ thống chính trị, kinh tế mà còn biến đổi sâu sắc cách thức con người sống, làm việc và tương tác trong xã hội. Hiểu về 'social upheaval' giúp chúng ta nhận diện những thời khắc chuyển mình mang tính bước ngoặt của nhân loại.

Ảnh Hưởng Của Công Nghệ Đến Xã Hội Hiện Đại

Trong kỷ nguyên hiện đại, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ (như internet, trí tuệ nhân tạo) cũng có thể gây ra 'social upheaval'. Chúng làm thay đổi mô hình việc làm, cách giao tiếp, cấu trúc gia đình và thậm chí cả các giá trị xã hội truyền thống, dẫn đến những thách thức và cơ hội mới cho toàn xã hội.