(Top Banner Ad)
social order
C1
noun C1 Xã hội học, Khoa học chính trị

social order

UK: /ˈsəʊʃəl ˈɔːdə(r)/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

trật tự xã hội văn minh xã hội nề nếp xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which a society is organized and structured, including its norms, values, and institutions.

Vietnamese Meaning

Trật tự xã hội là cách một xã hội được tổ chức và cấu trúc, bao gồm các chuẩn mực, giá trị và thể chế của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining social order is essential for a functioning society."

    "Duy trì trật tự xã hội là điều cần thiết cho một xã hội hoạt động."

  • "The government plays a role in upholding social order."

    "Chính phủ đóng một vai trò trong việc duy trì trật tự xã hội."

  • "Changes in social order can lead to social unrest."

    "Những thay đổi trong trật tự xã hội có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội (tập hợp người sống cùng nhau, có cùng luật lệ và phong tục)
Noun socialism chủ nghĩa xã hội (hệ thống chính trị và kinh tế nhằm mục tiêu công bằng xã hội)
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội (tham gia vào các hoạt động xã hội, kết nối với mọi người)
Adjective sociable hòa đồng, thích giao tiếp (có tính cách thân thiện, thích ở bên người khác)
Noun disorder sự mất trật tự, hỗn loạn (tình trạng không có tổ chức, rối loạn)
Verb disorder gây mất trật tự, làm rối loạn (làm cho một thứ gì đó trở nên không ngăn nắp hoặc hỗn loạn)
Adjective orderly ngăn nắp, có trật tự (theo một hệ thống hoặc cách thức có tổ chức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
ordo
Old French
ordre
English
order
English
social order

Nguồn gốc 'Social' (Xã hội)

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn, người đồng hành'. Điều này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của 'social' là về sự kết nối và mối quan hệ giữa con người trong một nhóm hay cộng đồng. Khi kết hợp với 'order', nó nhấn mạnh trật tự này tồn tại trong các tương tác và cấu trúc con người.

Nguồn gốc 'Order' (Trật tự)

Từ 'order' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordo', dùng để chỉ sự sắp xếp, thứ bậc hoặc một chuỗi sự kiện có quy tắc. Ban đầu, nó thường được dùng trong quân sự hoặc tôn giáo để chỉ sự tổ chức có hệ thống. Khi dùng trong 'social order', nó mang nghĩa là một hệ thống các quy tắc và mối quan hệ giúp xã hội hoạt động ổn định và có tổ chức.

Usage Note

Trật tự xã hội đề cập đến sự ổn định tương đối và khả năng dự đoán được trong các tương tác và hành vi xã hội. Nó liên quan đến sự tồn tại của các quy tắc và kỳ vọng được chấp nhận rộng rãi điều chỉnh hành vi của các cá nhân và nhóm. Khái niệm này thường được thảo luận trong bối cảnh xã hội học, khoa học chính trị và triết học. Không nên nhầm lẫn với 'social control' (kiểm soát xã hội), là các cơ chế được sử dụng để duy trì trật tự xã hội.

Prepositions

in of within

Ví dụ: 'in social order' (trong trật tự xã hội) đề cập đến một vị trí hoặc vai trò cụ thể; 'of social order' (của trật tự xã hội) đề cập đến một khía cạnh hoặc thành phần của trật tự xã hội; 'within social order' (trong trật tự xã hội) đề cập đến một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong khuôn khổ trật tự xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social order
  • stable stable social order
    (trật tự xã hội ổn định)
  • existing existing social order
    (trật tự xã hội hiện hành)
  • new new social order
    (trật tự xã hội mới)
  • just just social order
    (trật tự xã hội công bằng)
  • declining declining social order
    (trật tự xã hội đang suy yếu)
Verb + social order
  • maintain maintain social order
    (duy trì trật tự xã hội)
  • disrupt disrupt social order
    (phá vỡ trật tự xã hội)
  • uphold uphold social order
    (giữ vững trật tự xã hội)
  • restore restore social order
    (khôi phục trật tự xã hội)
  • threaten threaten social order
    (đe dọa trật tự xã hội)
social order + Verb
  • social order social order collapses
    (trật tự xã hội sụp đổ)
  • social order social order breaks down
    (trật tự xã hội đổ vỡ)

Idioms

  • breakdown of social order

    sự đổ vỡ/sụp đổ của trật tự xã hội (tình trạng hệ thống luật lệ, quy tắc và chuẩn mực xã hội không còn hoạt động hiệu quả)

    "The civil war led to a complete breakdown of social order in the country."

    (Cuộc nội chiến đã dẫn đến sự đổ vỡ hoàn toàn của trật tự xã hội trong đất nước.)

  • threat to social order

    mối đe dọa đối với trật tự xã hội (một yếu tố gây nguy hiểm đến sự ổn định và hoạt động bình thường của xã hội)

    "Widespread poverty and inequality can be a serious threat to social order."

    (Tình trạng nghèo đói và bất bình đẳng tràn lan có thể là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với trật tự xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social order

noun
Lật mặt

Trật tự xã hội là cách một xã hội được tổ chức và cấu trúc, bao gồm các chuẩn mực, giá trị và thể chế của nó.

"Maintaining social order is essential for a functioning society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that social order was crucial for maintaining a stable society.
Giáo sư nói rằng trật tự xã hội là rất quan trọng để duy trì một xã hội ổn định.
Phủ định
The historian mentioned that the revolutionaries did not believe in the existing social order.
Nhà sử học đề cập rằng những nhà cách mạng không tin vào trật tự xã hội hiện tại.
Nghi vấn
The journalist asked whether the new policies would disrupt the established social order.
Nhà báo hỏi liệu các chính sách mới có phá vỡ trật tự xã hội đã được thiết lập hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the rioters had already disrupted the social order.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những kẻ bạo loạn đã phá vỡ trật tự xã hội rồi.
Phủ định
The government had not restored the social order before the next election.
Chính phủ đã không khôi phục trật tự xã hội trước cuộc bầu cử tiếp theo.
Nghi vấn
Had the implementation of new laws impacted the social order significantly before the survey was conducted?
Việc thực thi luật mới có tác động đáng kể đến trật tự xã hội trước khi cuộc khảo sát được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social order".

Khế ước xã hội (Social Contract)

Khái niệm 'khế ước xã hội' từ các nhà triết học như Hobbes, Locke và Rousseau là nền tảng cho nhiều lý thuyết về trật tự xã hội ở phương Tây. Nó gợi ý rằng các cá nhân tự nguyện từ bỏ một phần tự do của mình để đổi lấy sự an toàn và ổn định mà một chính phủ hoặc tổ chức xã hội có thể cung cấp, qua đó hình thành và duy trì trật tự xã hội.

Chuẩn mực xã hội và Pháp luật

Trong văn hóa phương Tây, trật tự xã hội không chỉ được duy trì bởi pháp luật và các quy định chính thức mà còn bởi các 'chuẩn mực xã hội' (social norms) không thành văn. Những quy tắc ứng xử, đạo đức cộng đồng này, dù không có chế tài pháp lý, vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình hành vi cá nhân, thúc đẩy sự hợp tác và giữ gìn sự hài hòa trong cộng đồng.