(Top Banner Ad)
indiscretion
C1
Noun C1 Xã hội, Đạo đức

indiscretion

UK: /ˌɪndɪˈskreʃən/ • US: /ˌɪndɪˈskrɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu thận trọng sự lỡ lời hành vi không đúng đắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

behavior or speech that is indiscreet; a lack of good judgment

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc lời nói thiếu thận trọng; sự thiếu phán đoán tốt, sự không kín đáo, sự lỡ lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His affair was a serious indiscretion that cost him his marriage."

    "Cuộc tình của anh ta là một sự thiếu thận trọng nghiêm trọng, khiến anh ta mất đi cuộc hôn nhân."

  • "She later regretted her indiscretion."

    "Sau đó cô ấy hối hận về sự thiếu thận trọng của mình."

  • "He was punished for his past indiscretions."

    "Anh ta bị trừng phạt vì những hành vi thiếu thận trọng trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indiscreet thiếu thận trọng, hớ hênh, không kín đáo
Adverb indiscreetly một cách thiếu thận trọng, hớ hênh
Noun discretion sự thận trọng, sự khôn ngoan, sự tự do quyết định
Adjective discreet thận trọng, kín đáo, khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
discretio
Old French
indiscretion
English
indiscretion

Nguồn gốc của Indiscretion

Từ 'indiscretion' bắt nguồn từ tiếng Latin. Phần 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu', và 'discretio' có nghĩa là 'sự phân biệt', 'sự thận trọng' hoặc 'sự khôn ngoan'. Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa 'thiếu thận trọng' hay 'thiếu khôn ngoan'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ.

Usage Note

Từ 'indiscretion' thường ám chỉ một hành động sai lầm hoặc thiếu khôn ngoan, đặc biệt là những hành động gây xấu hổ hoặc tổn hại đến danh tiếng. Nó thường nhẹ hơn so với các từ như 'crime' (tội phạm) hoặc 'sin' (tội lỗi), nhưng vẫn mang tính tiêu cực. 'Indiscretion' nhấn mạnh vào việc thiếu sự thận trọng và cân nhắc, dẫn đến những hậu quả không mong muốn. So sánh với 'gaffe' (lỡ lời) thì 'indiscretion' có thể bao gồm cả hành động, không chỉ lời nói.

Prepositions

with of

'with': Liên quan đến người hoặc tình huống mà sự thiếu thận trọng xảy ra. Ví dụ: 'He had an indiscretion with a colleague.' 'of': Chỉ ra bản chất của sự thiếu thận trọng. Ví dụ: 'an indiscretion of youth'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indiscretion
  • minor minor indiscretion
    (thiếu sót nhỏ, lỗi lầm không đáng kể)
  • youthful youthful indiscretion
    (hành vi thiếu chín chắn thời trẻ)
  • sexual sexual indiscretion
    (hành vi tình dục không đúng mực)
  • momentary momentary indiscretion
    (phút giây lầm lỡ, thiếu thận trọng nhất thời)
  • public public indiscretion
    (hành vi hớ hênh nơi công cộng)
Verb + indiscretion
  • commit commit an indiscretion
    (phạm phải một hành vi thiếu thận trọng)
  • regret regret an indiscretion
    (hối hận về một hành vi thiếu thận trọng)
  • reveal reveal an indiscretion
    (tiết lộ một sự hớ hênh)
  • be guilty of be guilty of indiscretion
    (có tội thiếu thận trọng)
Noun + of indiscretion
  • act of an act of indiscretion
    (một hành động thiếu thận trọng/hớ hênh)

Idioms

  • An act of indiscretion

    Một hành động thiếu thận trọng, một hành vi hớ hênh

    "His resignation was prompted by an act of indiscretion involving company secrets."

    (Việc ông ấy từ chức là do một hành động thiếu thận trọng liên quan đến bí mật công ty.)

  • A moment of indiscretion

    Một phút giây lầm lỡ, một khoảnh khắc thiếu thận trọng

    "She deeply regretted her moment of indiscretion that led to the scandal."

    (Cô ấy vô cùng hối hận về phút giây lầm lỡ đã dẫn đến vụ bê bối.)

  • Pay for one's indiscretions

    Trả giá cho những sai lầm/hành vi thiếu thận trọng của mình

    "The politician eventually had to pay for his past indiscretions."

    (Vị chính trị gia cuối cùng phải trả giá cho những hành vi thiếu thận trọng trong quá khứ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indiscretion

Noun
Lật mặt

Hành vi hoặc lời nói thiếu thận trọng; sự thiếu phán đoán tốt, sự không kín đáo, sự lỡ lời.

"His affair was a serious indiscretion that cost him his marriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose indiscretion was widely publicized, lost the election.
Chính trị gia, người mà sự thiếu thận trọng của người đó được công khai rộng rãi, đã thua cuộc bầu cử.
Phủ định
There was no indiscretion that she would not regret.
Không có sự thiếu thận trọng nào mà cô ấy không hối tiếc.
Nghi vấn
Is there any indiscretion that you are not aware of?
Có bất kỳ sự thiếu thận trọng nào mà bạn không biết không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Admitting an indiscretion can be a sign of maturity.
Thừa nhận một hành vi thiếu thận trọng có thể là một dấu hiệu của sự trưởng thành.
Phủ định
Avoiding indiscretion is not always easy, especially under pressure.
Tránh hành vi thiếu thận trọng không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là khi chịu áp lực.
Nghi vấn
Is tolerating someone else's indiscretion always the right thing to do?
Liệu tha thứ cho hành vi thiếu thận trọng của người khác có luôn là điều đúng đắn nên làm?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oops, his indiscretion at the party led to some awkward conversations.
Ôi, sự thiếu thận trọng của anh ấy tại bữa tiệc đã dẫn đến một vài cuộc trò chuyện khó xử.
Phủ định
Alas, there was no indiscretion; the rumor was completely unfounded.
Than ôi, không có sự thiếu thận trọng nào cả; tin đồn hoàn toàn vô căn cứ.
Nghi vấn
Good heavens, was her indiscretion really that damaging to her reputation?
Lạy Chúa, sự thiếu thận trọng của cô ấy có thực sự gây tổn hại đến danh tiếng của cô ấy đến vậy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His indiscretion led to the end of his political career.
Sự thiếu thận trọng của anh ấy đã dẫn đến kết thúc sự nghiệp chính trị.
Phủ định
She showed no indiscretion during the sensitive negotiations.
Cô ấy không hề tỏ ra thiếu thận trọng trong các cuộc đàm phán nhạy cảm.
Nghi vấn
Was her indiscretion the cause of the problem?
Sự thiếu thận trọng của cô ấy có phải là nguyên nhân của vấn đề không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed an indiscretion that jeopardized his career.
Anh ấy đã phạm một điều thiếu thận trọng gây nguy hiểm cho sự nghiệp của mình.
Phủ định
Hardly had she committed the indiscretion than she regretted it deeply.
Cô ấy vừa mới phạm một hành vi thiếu thận trọng thì đã hối hận sâu sắc.
Nghi vấn
Should he reveal this indiscretion, what would be the consequences?
Nếu anh ấy tiết lộ sự thiếu thận trọng này, hậu quả sẽ là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indiscretion".

Danh tiếng và Quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, 'indiscretion' (sự thiếu thận trọng) có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và sự tin cậy, đặc biệt đối với những người của công chúng. Ranh giới giữa cuộc sống công khai và riêng tư thường bị xóa nhòa đối với họ, và hành vi 'indiscretion' thường đề cập đến việc vượt qua ranh giới đó một cách không phù hợp.

Đánh giá của Xã hội

Các hành vi 'indiscretion' thường dẫn đến sự phán xét và chỉ trích từ xã hội. Điều này phản ánh các chuẩn mực xã hội về hành vi phù hợp, đặc biệt là liên quan đến sự trung thực, lòng chung thủy hoặc đạo đức nghề nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự kín đáo và thận trọng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.